Chứng quyền VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01 (HOSE: CVRE2522)
CW.VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01
4,450
Mở cửa4,450
Cao nhất4,450
Thấp nhất4,450
Cao nhất NY10,880
Thấp nhất NY310
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,100
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **33,900
S-X *8,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 130 | -20 (-13.33%) | 81,100 | -19,856 | 46,858 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 290 | 20 (+7.41%) | 41,600 | -21,305 | 48,925 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | -10 (-0.81%) | 245,000 | -3,438 | 33,502 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 490 | (0.00%) | 43,900 | -8,266 | 37,132 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 360 | 10 (+2.86%) | 432,600 | -9,673 | 37,912 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,920 | (0.00%) | 700 | -1,603 | 35,520 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,310 | 80 (+6.50%) | 14,000 | -5,370 | 36,931 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 570 | (0.00%) | 18,600 | 22,200 | -1,300 | 25,210 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | (0.00%) | 133,100 | 27,200 | -800 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 580 | -20 (-3.33%) | 213,500 | 21,700 | -3,300 | 26,740 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 750 | 10 (+1.35%) | 97,900 | 49,000 | -6,000 | 58,750 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 840 | -40 (-4.55%) | 2,500 | 73,100 | -13,550 | 93,267 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 280 | 20 (+7.69%) | 272,000 | 12,050 | -2,950 | 15,560 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | 260 (+22.03%) | 18,300 | 77,300 | -2,700 | 87,200 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 400 | 40 (+11.11%) | 184,800 | 32,600 | -3,400 | 38,000 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 260 | 10 (+4%) | 181,100 | 14,700 | -3,300 | 18,520 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,970 | 170 (+9.44%) | 828,800 | 75,200 | -14,800 | 101,820 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 330 | 40 (+13.79%) | 853,600 | 15,050 | -2,450 | 18,160 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 5,070 | -240 (-4.52%) | 190,200 | 256,100 | 6,100 | 310,840 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | 27,800 | -1,200 | 31,250 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,600 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |