Chứng quyền VRE.07.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVRE2521)
CW.VRE.07.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,050
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,050
Giá thực hiện35,700
Hòa vốn **34,497
S-X *-11,427
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 260 | (0.00%) | 10,600 | -20,806 | 47,361 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 420 | (0.00%) | 1,500 | -22,255 | 49,427 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 20 | -10 (-33.33%) | 15,600 | -11,523 | 37,151 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | 30 (+2.59%) | 101,600 | -4,388 | 33,386 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 490 | 40 (+8.89%) | 16,000 | -9,216 | 37,132 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 450 | 40 (+9.76%) | 200 | -10,623 | 38,346 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 610 | 10 (+1.67%) | 5,300 | 71,800 | -9,200 | 93,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,000 | 71,800 | -5,200 | 88,270 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,950 | -2,050 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 470 | 10 (+2.17%) | 24,300 | 22,100 | -4,678 | 28,876 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 500 | 24,250 | -5,558 | 32,750 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 570 | 40 (+7.55%) | 1,100 | 73,000 | -26,451 | 105,064 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 12,000 | -5,000 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,090 | -30 (-2.68%) | 2,400 | 15,250 | -3,750 | 22,270 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | (0.00%) | 74,600 | -4,400 | 94,960 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,090 | 190 (+21.11%) | 2,600 | 31,350 | -3,909 | 39,529 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | 14,750 | -3,250 | 19,890 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 670 | 20 (+3.08%) | 50,200 | 14,850 | -4,150 | 20,340 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,410 | 40 (+2.92%) | 2,700 | 62,100 | -1,862 | 73,528 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 100 | 25,850 | -3,626 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9315 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 35,700 |
| Giá TH điều chỉnh: | 34,477 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |