Chứng quyền VRE.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVRE2520)
CW.VRE.06.PHS.C.EU.Cash
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,810
Thấp nhất NY10
KLGD27,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,350
Giá thực hiện32,700
Hòa vốn **32,730
S-X *-3,350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 270 | 10 (+3.85%) | 19,300 | -20,906 | 47,399 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 400 | -20 (-4.76%) | 3,500 | -22,355 | 49,350 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 20 | (0.00%) | 5,900 | -11,623 | 37,151 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 301,100 | -4,488 | 33,444 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 490 | (0.00%) | 8,900 | -9,316 | 37,132 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 460 | 10 (+2.22%) | 100 | -10,723 | 38,394 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 610 | (0.00%) | 2,200 | 71,200 | -9,800 | 93,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | (0.00%) | 167,400 | 71,200 | -5,800 | 88,270 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,900 | -2,100 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 460 | -10 (-2.13%) | 80,500 | 22,050 | -4,728 | 28,831 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | 30 (+2.94%) | 200 | 20,350 | -9,458 | 32,837 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 570 | (0.00%) | 73,200 | -26,251 | 105,064 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 11,900 | -5,100 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,160 | 70 (+6.42%) | 10,000 | 15,400 | -3,600 | 22,480 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,750 | 90 (+3.38%) | 100 | 74,300 | -4,700 | 95,500 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 1,080 | -10 (-0.92%) | 11,700 | 31,000 | -4,259 | 39,490 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 650 | 20 (+3.17%) | 600 | 14,700 | -3,300 | 19,950 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 690 | 20 (+2.99%) | 131,500 | 14,800 | -4,200 | 20,380 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,390 | -20 (-1.42%) | 9,900 | 62,000 | -1,962 | 73,392 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | 25,500 | -3,976 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 32,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |