Chứng quyền VRE.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVRE2520)

CW.VRE.06.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,810

Thấp nhất NY10

KLGD27,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,350

Giá thực hiện32,700

Hòa vốn **32,730

S-X *-3,350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252527010 (+3.85%)19,300-20,90647,399KAFI12 tháng
CVRE2526400-20 (-4.76%)3,500-22,35549,350KAFI15 tháng
CVRE260220 (0.00%)5,900-11,62337,151KIS7 tháng
CVRE26031,21020 (+1.68%)301,100-4,48833,444ACBS10 tháng
CVRE2604490 (0.00%)8,900-9,31637,132KIS7 tháng
CVRE260546010 (+2.22%)100-10,72338,394KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611610 (0.00%)2,20071,200-9,80093,20011 tháng
CFPT2612490 (0.00%)167,40071,200-5,80088,27010 tháng
CHDB26031,290 (0.00%)26,900-2,10034,16012 tháng
CHPG2613460-10 (-2.13%)80,50022,050-4,72828,83110 tháng
CMBB26101,05030 (+2.94%)20020,350-9,45832,83710 tháng
CMWG2611570 (0.00%)73,200-26,251105,06410 tháng
CSHB2606710 (0.00%)11,900-5,10018,42010 tháng
CSSB26031,16070 (+6.42%)10,00015,400-3,60022,48012 tháng
CSTB26082,75090 (+3.38%)10074,300-4,70095,50011 tháng
CTCB26071,080-10 (-0.92%)11,70031,000-4,25939,49011 tháng
CTPB260665020 (+3.17%)60014,700-3,30019,95012 tháng
CVIB260569020 (+2.99%)131,50014,800-4,20020,38010 tháng
CVNM26061,390-20 (-1.42%)9,90062,000-1,96273,39211 tháng
CVPB26091,030 (0.00%)25,500-3,97633,52411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:32,700
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ