Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.41 (HOSE: CVRE2518)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.41

Ngừng giao dịch

250

10 (+4.17%)
28/04/2026 14:59

Mở cửa50

Cao nhất250

Thấp nhất50

Cao nhất NY4,600

Thấp nhất NY20

KLGD44,200

NN mua500

NN bán-

KLCPLH485,100

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,800

Giá thực hiện28,999

Hòa vốn **29,999

S-X *1,801

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2518: CVHM2605 CVHM2608 CVRE2516 CVRE2603
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE25161,630-60 (-3.55%)49,3003,10029,260SSI12 tháng
CVRE25206050 (+500%)19,500-3,60032,880PHS11 tháng
CVRE2521330-20 (-5.71%)20,400-6,60036,360PHS12 tháng
CVRE252430-30 (-50%)24,900-6,78836,008KIS10 tháng
CVRE2525310-10 (-3.13%)26,800-18,90049,240KAFI12 tháng
CVRE2526580-20 (-3.33%)30,900-20,40051,820KAFI15 tháng
CVRE2601100-10 (-9.09%)294,100-5,90035,300VPX6 tháng
CVRE2602470-10 (-2.08%)1,000-9,28840,268KIS7 tháng
CVRE26031,190-20 (-1.65%)175,600-1,90034,570ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252430 (0.00%)73,800-43,666118,20810 tháng
CHPG253410 (0.00%)46,80023,400-4,37027,80510 tháng
CLPB2509160-40 (-20%)15,00046,850-6,38254,44210 tháng
CMSN252010 (0.00%)1,00071,700-25,41197,21110 tháng
CSHB251450 (0.00%)13,800-6,60020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)20014,650-7,29821,98110 tháng
CSTB25271,27030 (+2.42%)7,20071,7005,14572,90510 tháng
CTCB251740 (0.00%)50031,450-14,13245,77610 tháng
CTPB251010-10 (-50%)10,80016,350-8,33624,70510 tháng
CVHM25223,400-90 (-2.58%)2,700144,60026,912144,88810 tháng
CVIC251422,560 (0.00%)196,000121,556187,24410 tháng
CVJC25061,620220 (+15.71%)121,000181,80014,001183,99910 tháng
CVNM252170 (0.00%)59,600-7,70067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)30026,100-16,25942,39810 tháng
CVRE252430-30 (-50%)24,90029,100-6,78836,00810 tháng
CDGC2601110-20 (-15.38%)11,00045,550-31,31878,6287 tháng
CHPG2612140-20 (-12.50%)13,60023,400-6,05529,9557 tháng
CMSN26089020 (+28.57%)10071,700-24,29996,8997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)29,60013,800-5,73219,7497 tháng
CSSB260211030 (+37.50%)20014,650-3,10318,1187 tháng
CSTB260794020 (+2.17%)5,20071,7001,81277,4087 tháng
CTPB2604120 (0.00%)51,50016,350-4,33820,9287 tháng
CVHM26081,700-20 (-1.16%)5,200144,600-4,288169,2887 tháng
CVIC26011,980 (0.00%)27,900196,0004,182231,4187 tháng
CVJC260154080 (+17.39%)15,900181,800-38,199230,7997 tháng
CVNM260417010 (+6.25%)20059,600-24,37985,6797 tháng
CVPB2607150-10 (-6.25%)8,20026,100-7,86434,5537 tháng
CVRE2602470-10 (-2.08%)1,00029,100-9,28840,2687 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2026
Ngày đáo hạn:04/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:28,999
Khối lượng Niêm yết:485,100
Khối lượng lưu hành:485,100
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ