Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.40 (HOSE: CVRE2517)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.40

Ngừng giao dịch

3,170

(%)
01/12/2025 14:59

Mở cửa3,170

Cao nhất3,170

Thấp nhất3,170

Cao nhất NY5,700

Thấp nhất NY1,880

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở34,900

Giá thực hiện27,999

Hòa vốn **34,339

S-X *6,901

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525220 (0.00%)6,600-21,95647,206KAFI12 tháng
CVRE2526290-70 (-19.44%)6,900-23,40548,925KAFI15 tháng
CVRE260210 (0.00%)100-12,67337,112KIS7 tháng
CVRE26031,05040 (+3.96%)172,000-5,53832,980ACBS10 tháng
CVRE2604500130 (+35.14%)100-10,36637,181KIS7 tháng
CVRE2605290 (0.00%)170,500-11,77337,574KIS6 tháng
CVRE26061,47060 (+4.26%)100-3,70333,782KAFI12 tháng
CVRE26071,060 (0.00%)-7,47035,965KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)10041,200-35,66877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)10021,200-8,25529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)10066,900-29,09996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)20011,650-7,88219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)10015,200-2,55317,7867 tháng
CSTB260750040 (+8.70%)470,10074,2004,31273,8887 tháng
CTPB260410 (0.00%)10014,450-6,23820,7087 tháng
CVHM260890 (0.00%)240,50068,200-3,48772,2077 tháng
CVIC2601360-90 (-20%)559,900198,0006,182199,0187 tháng
CVJC260110 (0.00%)10,000123,500-45,721169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)10062,200-19,18681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)10024,750-9,21434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)10024,400-12,67337,1127 tháng
CACB2609190-10 (-5%)53,60021,850-3,05925,7285 tháng
CACB2610260-10 (-3.70%)54,20021,850-4,11427,0857 tháng
CFPT2616340 (0.00%)29,50068,800-13,65687,8965 tháng
CFPT2617400 (0.00%)2,50068,800-16,87892,0787 tháng
CHDB260629030 (+11.54%)1,50026,850-3,14931,4495 tháng
CHDB260734030 (+9.68%)6,10026,850-5,14934,7197 tháng
CHPG261837050 (+15.63%)70021,200-7,68830,3687 tháng
CHPG2619300 (0.00%)21,200-7,13329,5336 tháng
CHPG2620220-10 (-4.35%)6,50021,200-5,79927,8794 tháng
CHPG262130020 (+7.14%)20021,200-6,79929,1995 tháng
CLPB2605440-100 (-18.52%)65,30050,900-11,09964,1996 tháng
CLPB2606370-60 (-13.95%)109,10050,900-13,07966,9397 tháng
CMSN2613280-20 (-6.67%)10066,900-19,88989,5894 tháng
CMSN2614370 (0.00%)130,40066,900-23,09993,6996 tháng
CMSN2615410 (0.00%)120,40066,900-24,88995,8897 tháng
CSHB260932030 (+10.34%)30,10011,650-4,68317,6136 tháng
CSHB261029040 (+16%)51,10011,650-4,34917,1595 tháng
CSHB261122030 (+15.79%)3,20011,650-3,34915,8794 tháng
CSHB2612360-20 (-5.26%)1,00011,650-5,13918,2297 tháng
CSSB2604330100 (+43.48%)102,70015,200-2,57719,0977 tháng
CSSB260530050 (+20%)29,80015,200-1,91118,3116 tháng
CSSB2606110-20 (-15.38%)390,00015,200-79916,4394 tháng
CSSB2607190-10 (-5%)101,30015,200-1,68817,6485 tháng
CSTB261261090 (+17.31%)32,30074,200-6,68885,7686 tháng
CSTB2613280-70 (-20%)36,20074,200-3,57780,0174 tháng
CSTB261444050 (+12.82%)130,30074,200-4,68882,4085 tháng
CSTB261558080 (+16%)37,20074,200-7,68887,6887 tháng
CTPB2607270-10 (-3.57%)50,80014,450-4,94920,4797 tháng
CTPB260826010 (+4%)134,60014,450-4,43819,9286 tháng
CVHM2612320-20 (-5.88%)1,80068,200-13,65184,9334 tháng
CVHM2613520 (0.00%)1,30068,200-15,56888,7756 tháng
CVHM261451010 (+2%)123,80068,200-16,95990,0707 tháng
CVIC2602620-60 (-8.82%)171,300198,000-50,888261,2886 tháng
CVIC2603810-10 (-1.22%)104,600198,000-52,789266,9897 tháng
CVIC26041,000-50 (-4.76%)198,700198,000-54,789272,7898 tháng
CVIC2605180-110 (-37.93%)466,700198,000-46,567248,1674 tháng
CVIC2606640140 (+28%)1,300198,000-48,789259,5895 tháng
CVJC260225010 (+4.17%)145,600123,500-28,752156,0985 tháng
CVJC260347030 (+6.82%)13,700123,500-34,705165,4357 tháng
CVJC2604340-10 (-2.86%)78,100123,500-31,106159,8366 tháng
CVNM260834030 (+9.68%)5,10062,200-2,73068,2254 tháng
CVNM260948030 (+6.67%)50,50062,200-5,74672,5986 tháng
CVPB2612190-60 (-24%)4,10024,750-7,24932,9494 tháng
CVPB261325010 (+4.17%)28,20024,750-8,13834,1386 tháng
CVPB261436070 (+24.14%)50,70024,750-8,70635,2567 tháng
CVRE2604500130 (+35.14%)10024,400-10,36637,1817 tháng
CVRE2605290 (0.00%)170,50024,400-11,77337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:03/07/2025
Ngày niêm yết:23/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:25/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:01/12/2025
Ngày đáo hạn:03/12/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:27,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ