Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/80 (HOSE: CVRE2512)

CW.VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/80

Ngừng giao dịch

4,920

-260 (-5.02%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa5,200

Cao nhất5,280

Thấp nhất4,710

Cao nhất NY10,310

Thấp nhất NY1,000

KLGD124,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,100

Giá thực hiện23,500

Hòa vốn **33,340

S-X *9,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2512: CFPT2603 CHPG2505 CHPG2518 CHPG2539 CHPG2604
Trending: PNJ (180.348) - HPG (117.624) - FPT (115.923) - MBB (98.413) - VCB (96.472)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252110-20 (-66.67%)72,600-9,92734,497PHS12 tháng
CVRE2525300 (0.00%)5,100-21,80647,515KAFI12 tháng
CVRE2526400 (0.00%)2,800-23,25549,350KAFI15 tháng
CVRE260240 (0.00%)4,100-12,52337,228KIS7 tháng
CVRE26031,120-30 (-2.61%)98,100-5,38833,183ACBS10 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)38,200-10,21636,553KIS7 tháng
CVRE2605300-50 (-14.29%)31,300-11,62337,622KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604280-130 (-31.71%)1,977,60021,850-4,03526,63510 tháng
CMBB2604590-80 (-11.94%)233,10023,750-2,21227,66310 tháng
CMWG2604600-40 (-6.25%)109,80076,700-8,30089,20010 tháng
CSTB26042,960150 (+5.34%)686,00073,50013,50074,80010 tháng
CTCB2601460-20 (-4.17%)610,40031,450-4,78838,04010 tháng
CFPT2610380-10 (-2.56%)705,30067,000-16,84588,34310 tháng
CMSN2609620 (0.00%)69,00068,000-17,00089,96010 tháng
CTPB2605640-50 (-7.25%)268,90015,200-2,80019,28010 tháng
CVHM26095,100-240 (-4.49%)9,900140,50015,315169,38510 tháng
CVIB2604720-10 (-1.37%)373,50015,400-2,14018,90510 tháng
CVNM260565060 (+10.17%)1,291,00059,000-3,99366,77310 tháng
CVPB2608990-60 (-5.71%)2,718,10025,850-3,62631,42210 tháng
CVRE26031,120-30 (-2.61%)98,10024,550-5,38833,18310 tháng
CHPG2625910-70 (-7.14%)515,20021,850-3,15026,8208 tháng
CMBB26141,140-60 (-5%)1,079,30023,750-1,25027,1928 tháng
CMWG26161,05010 (+0.96%)76,90076,700-5,30089,3508 tháng
CSTB26191,250-50 (-3.85%)15,60073,500-5,50085,2508 tháng
CTCB2611940-50 (-5.05%)540,60031,450-2,55036,8208 tháng
CVPB26151,16010 (+0.87%)211,30025,850-2,65030,8208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:23,500
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ