Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CVRE2506)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.35

Ngừng giao dịch

2,500

100 (+4.17%)
17/07/2025 14:57

Mở cửa2,500

Cao nhất2,500

Thấp nhất2,500

Cao nhất NY2,500

Thấp nhất NY790

KLGD200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,750

Giá thực hiện18,999

Hòa vốn **28,999

S-X *10,751

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE25161,680-160 (-8.70%)65,3003,15029,360SSI12 tháng
CVRE252070-20 (-22.22%)8,600-3,55032,910PHS11 tháng
CVRE2521350-30 (-7.89%)36,900-6,55036,400PHS12 tháng
CVRE252460 (0.00%)2,200-6,73836,128KIS10 tháng
CVRE2525300-40 (-11.76%)53,800-18,85049,200KAFI12 tháng
CVRE2526600-20 (-3.23%)76,300-20,35051,900KAFI15 tháng
CVRE2601100-30 (-23.08%)55,000-5,85035,300VPX6 tháng
CVRE2602480-10 (-2.04%)5,400-9,23840,308KIS7 tháng
CVRE26031,190-60 (-4.80%)80,100-1,85034,570ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252410-30 (-75%)1,00073,400-44,066117,71310 tháng
CHPG253410 (0.00%)66,20023,550-4,22027,80510 tháng
CLPB2509200 (0.00%)46,100-7,13254,74410 tháng
CMSN252010-10 (-50%)154,10071,500-25,61197,21110 tháng
CSHB25145010 (+25%)15,90013,650-6,75020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)94,20014,500-7,44821,98110 tháng
CSTB25271,360250 (+22.52%)21,50072,0005,44573,35510 tháng
CTCB251710-30 (-75%)10030,950-14,63245,63010 tháng
CTPB251010-30 (-75%)7,00015,900-8,78624,70510 tháng
CVHM25223,650-100 (-2.67%)2,700145,30027,612146,88810 tháng
CVIC251422,560-2,740 (-10.83%)20,400194,100119,656187,24410 tháng
CVJC25061,380-180 (-11.54%)105,100178,00010,201181,59910 tháng
CVNM252170 (0.00%)59,200-8,10067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)5,20025,900-16,45942,39810 tháng
CVRE252460 (0.00%)2,20029,150-6,73836,12810 tháng
CDGC2601100-30 (-23.08%)1,00045,100-31,76878,4687 tháng
CHPG2612180-70 (-28%)48,20023,550-5,90530,0987 tháng
CMSN260890 (0.00%)21,50071,500-24,49996,8997 tháng
CSHB260580-40 (-33.33%)7,80013,650-5,88219,6907 tháng
CSSB2602100 (0.00%)37,30014,500-3,25318,0857 tháng
CSTB2607950110 (+13.10%)148,90072,0002,11277,4887 tháng
CTPB2604120 (0.00%)15,900-4,78820,9287 tháng
CVHM26081,720-10 (-0.58%)13,500145,300-3,588169,5287 tháng
CVIC26011,940-60 (-3%)2,400194,1002,282230,6187 tháng
CVJC2601460-20 (-4.17%)44,900178,000-41,999229,1997 tháng
CVNM260416010 (+6.67%)10,70059,200-24,77985,5797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)25,900-8,06434,5937 tháng
CVRE2602480-10 (-2.04%)5,40029,150-9,23840,3087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/07/2025
Ngày đáo hạn:21/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:18,999
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ