Chứng quyền VRE-HSC-MET18 (HOSE: CVRE2505)
CW VRE-HSC-MET18
11,100
Mở cửa11,100
Cao nhất11,100
Thấp nhất11,100
Cao nhất NY13,370
Thấp nhất NY1,120
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,800
Giá thực hiện17,000
Hòa vốn **39,200
S-X *21,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 210 | -40 (-16%) | 26,000 | -21,756 | 47,167 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 350 | -20 (-5.41%) | 5,300 | -23,205 | 49,157 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | -10 (-50%) | 150,900 | -12,473 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -110 (-9.02%) | 343,700 | -5,338 | 33,154 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 400 | -100 (-20%) | 5,600 | -10,166 | 36,698 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 350 | -80 (-18.60%) | 594,300 | -11,573 | 37,863 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | (0.00%) | -3,503 | 34,631 | KAFI | 12 tháng | |
| CVRE2607 | 1,150 | -90 (-7.26%) | 30,300 | -7,270 | 36,312 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 820 | -30 (-3.53%) | 197,200 | 22,200 | 643 | 24,385 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,600 | 69,200 | -27,962 | 100,634 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | 20 (+2.94%) | 40,400 | 21,700 | -2,400 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | -10 (-2.70%) | 31,800 | 20,150 | -8,215 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 320 | -20 (-5.88%) | 13,200 | 73,600 | -26,836 | 102,956 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | -200 (-6.67%) | 281,100 | 73,100 | 7,100 | 80,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 353,800 | 31,700 | -6,987 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 840 | -20 (-2.33%) | 56,500 | 61,600 | -424 | 68,537 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,010 | -320 (-13.73%) | 70,300 | 22,200 | -800 | 25,010 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,240 | -190 (-13.29%) | 68,700 | 69,200 | -1,300 | 77,940 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,220 | -150 (-10.95%) | 85,000 | 69,200 | -2,800 | 81,760 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 900 | -100 (-10%) | 804,900 | 21,700 | -1,300 | 24,800 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,210 | -110 (-8.33%) | 413,400 | 21,700 | -1,800 | 25,920 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,780 | 10 (+0.56%) | 2,800 | 20,150 | 927 | 22,074 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,970 | -150 (-7.08%) | 16,300 | 20,150 | 526 | 22,779 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,610 | 20 (+1.26%) | 617,400 | 67,600 | -2,400 | 79,660 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,490 | -30 (-1.97%) | 751,800 | 73,600 | -742 | 81,678 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,580 | -90 (-5.39%) | 91,500 | 73,600 | -2,219 | 85,154 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,100 | 70 (+3.45%) | 746,400 | 31,700 | 1,700 | 34,200 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,700 | 120 (+7.59%) | 859,600 | 31,700 | 1,200 | 35,600 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,370 | -110 (-3.16%) | 16,300 | 61,600 | 5,391 | 66,007 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,250 | 130 (+4.17%) | 90,700 | 61,600 | 5,391 | 68,808 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,580 | -80 (-4.82%) | 25,700 | 25,350 | 350 | 28,160 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,310 | -50 (-3.68%) | 277,400 | 25,350 | -150 | 29,430 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,730 | -70 (-2.50%) | 11,200 | 73,100 | 3,100 | 80,920 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 17,200 | 73,100 | 1,600 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/01/2025 |
| Ngày niêm yết: | 21/02/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/02/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 23/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 17,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |