Chứng quyền VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVRE2408)

CW VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01

Ngừng giao dịch

3,390

290 (+9.35%)
12/08/2025 14:56

Mở cửa2,680

Cao nhất3,390

Thấp nhất2,680

Cao nhất NY3,540

Thấp nhất NY360

KLGD1,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,450

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **30,170

S-X *9,450

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525120-10 (-7.69%)7,400-20,05646,820KAI12 tháng
CVRE2526270-10 (-3.57%)46,300-21,50548,848KAI15 tháng
CVRE26031,15010 (+0.88%)98,200-3,63833,270ACBS10 tháng
CVRE2604450-10 (-2.17%)10,100-8,46636,939KIS7 tháng
CVRE260533020 (+6.45%)3,100-9,87337,767KIS6 tháng
CVRE26061,90020 (+1.06%)7,100-1,80335,443KAI12 tháng
CVRE26071,220 (0.00%)-5,57036,583KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616550-20 (-3.51%)1,10022,450-1,05025,1506 tháng
CHDB2610840 (0.00%)3,40027,550-45030,5206 tháng
CHPG262962060 (+10.71%)193,30022,050-2,95026,8609 tháng
CLPB2607660-60 (-8.33%)359,40048,100-6,90058,3006 tháng
CMWG2621730-40 (-5.19%)25,00071,500-15,15092,4019 tháng
CSHB2615200-10 (-4.76%)351,00011,650-3,35015,4006 tháng
CSTB26241,500100 (+7.14%)43,70077,400-2,60087,5006 tháng
CTCB261535020 (+6.06%)267,30032,450-3,55037,7506 tháng
CTPB2609200-10 (-4.76%)2,00014,450-3,55018,4006 tháng
CVHM26151,710-50 (-2.84%)202,20072,100-17,900100,2609 tháng
CVIB2606300-20 (-6.25%)38,90015,000-2,50018,1006 tháng
CVIC26074,300-180 (-4.02%)48,800249,000-1,000301,6009 tháng
CVPB2619660 (0.00%)2,00027,300-1,70030,9806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:14/11/2024
Ngày niêm yết:05/12/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:09/12/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/08/2025
Ngày đáo hạn:14/08/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:20,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User