Chứng quyền VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVRE2408)
CW VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01
3,390
Mở cửa2,680
Cao nhất3,390
Thấp nhất2,680
Cao nhất NY3,540
Thấp nhất NY360
KLGD1,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,450
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **30,170
S-X *9,450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,800 | 90 (+5.26%) | 212,400 | 3,550 | 29,600 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 90 | -10 (-10%) | 24,100 | -3,150 | 32,970 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 350 | -30 (-7.89%) | 5,000 | -6,150 | 36,400 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 70 | -10 (-12.50%) | 24,300 | -6,338 | 36,168 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 330 | -20 (-5.71%) | 46,100 | -18,450 | 49,320 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 590 | -10 (-1.67%) | 22,800 | -19,950 | 51,860 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 110 | (0.00%) | 105,500 | -5,450 | 35,330 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 71,300 | -8,838 | 40,268 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 241,200 | -1,450 | 34,690 | ACBS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |