Chứng quyền VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01 (HOSE: CVRE2408)
CW VRE/MBS/C/EU/CASH/9M/24-01
3,390
Mở cửa2,680
Cao nhất3,390
Thấp nhất2,680
Cao nhất NY3,540
Thấp nhất NY360
KLGD1,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,450
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **30,170
S-X *9,450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 120 | -10 (-7.69%) | 7,400 | -20,056 | 46,820 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 270 | -10 (-3.57%) | 46,300 | -21,505 | 48,848 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | 10 (+0.88%) | 98,200 | -3,638 | 33,270 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 450 | -10 (-2.17%) | 10,100 | -8,466 | 36,939 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 330 | 20 (+6.45%) | 3,100 | -9,873 | 37,767 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,900 | 20 (+1.06%) | 7,100 | -1,803 | 35,443 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,220 | (0.00%) | -5,570 | 36,583 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 550 | -20 (-3.51%) | 1,100 | 22,450 | -1,050 | 25,150 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 840 | (0.00%) | 3,400 | 27,550 | -450 | 30,520 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 620 | 60 (+10.71%) | 193,300 | 22,050 | -2,950 | 26,860 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 660 | -60 (-8.33%) | 359,400 | 48,100 | -6,900 | 58,300 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 730 | -40 (-5.19%) | 25,000 | 71,500 | -15,150 | 92,401 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 200 | -10 (-4.76%) | 351,000 | 11,650 | -3,350 | 15,400 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | 100 (+7.14%) | 43,700 | 77,400 | -2,600 | 87,500 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 350 | 20 (+6.06%) | 267,300 | 32,450 | -3,550 | 37,750 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 200 | -10 (-4.76%) | 2,000 | 14,450 | -3,550 | 18,400 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,710 | -50 (-2.84%) | 202,200 | 72,100 | -17,900 | 100,260 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 300 | -20 (-6.25%) | 38,900 | 15,000 | -2,500 | 18,100 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,300 | -180 (-4.02%) | 48,800 | 249,000 | -1,000 | 301,600 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 660 | (0.00%) | 2,000 | 27,300 | -1,700 | 30,980 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/08/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/08/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |