Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/67 (HOSE: CVRE2407)
CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/67
9,220
Mở cửa9,130
Cao nhất9,220
Thấp nhất8,700
Cao nhất NY13,800
Thấp nhất NY1,050
KLGD910,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,300
Giá thực hiện16,000
Hòa vốn **34,440
S-X *17,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 210 | -10 (-4.55%) | 3,600 | -21,806 | 47,167 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 340 | 50 (+17.24%) | 7,500 | -23,255 | 49,118 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 2,000 | -12,523 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 180,900 | -5,388 | 33,154 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | (0.00%) | -10,216 | 37,181 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 320 | 30 (+10.34%) | 10,000 | -11,623 | 37,718 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,500 | 30 (+2.04%) | 700 | -3,553 | 33,898 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,060 | (0.00%) | -7,320 | 35,965 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 120 | (0.00%) | 606,000 | 21,200 | -4,685 | 26,207 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 290 | -30 (-9.38%) | 273,300 | 19,900 | -6,062 | 26,798 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 250 | -10 (-3.85%) | 173,200 | 73,200 | -10,496 | 85,420 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,120 | 130 (+4.35%) | 300 | 73,800 | 13,800 | 75,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -40 (-16%) | 1,707,600 | 31,100 | -5,138 | 37,061 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 21,800 | 68,800 | -15,045 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 520 | 10 (+1.96%) | 300 | 66,600 | -18,400 | 89,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 440 | -20 (-4.35%) | 308,300 | 14,350 | -3,650 | 18,880 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,550 | 150 (+3.41%) | 8,500 | 69,100 | 6,507 | 82,309 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | (0.00%) | 293,000 | 14,300 | -3,240 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | -10 (-1.37%) | 78,500 | 61,900 | -1,093 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 570 | -70 (-10.94%) | 475,900 | 24,550 | -4,926 | 30,597 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 180,900 | 24,550 | -5,388 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | 10 (+2%) | 344,000 | 21,200 | -3,800 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 26,800 | 19,900 | -5,100 | 26,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 161,800 | 73,200 | -7,542 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -40 (-4.76%) | 307,800 | 73,800 | -5,200 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -50 (-7.04%) | 1,332,300 | 31,100 | -2,900 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 580 | -40 (-6.45%) | 608,400 | 24,550 | -3,950 | 29,660 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/11/2024 |
| Ngày niêm yết: | 05/12/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/12/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 04/11/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 16,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |