Chứng quyền VRE-HSC-MET17 (HOSE: CVRE2402)

CW VRE-HSC-MET17

Ngừng giao dịch

10

(%)
04/03/2025 15:06

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY680

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở17,700

Giá thực hiện23,500

Hòa vốn **23,540

S-X *-5,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525250-20 (-7.41%)5,700-20,90647,322KAFI12 tháng
CVRE2526370-30 (-7.50%)11,000-22,35549,234KAFI15 tháng
CVRE260220 (0.00%)48,300-11,62337,151KIS7 tháng
CVRE26031,22010 (+0.83%)115,100-4,48833,473ACBS10 tháng
CVRE260450010 (+2.04%)25,100-9,31637,181KIS7 tháng
CVRE2605430-30 (-6.52%)1,281,100-10,72338,250KIS6 tháng
CVRE26061,690-450 (-21.03%)4,900-2,65334,631KAFI12 tháng
CVRE26071,240-450 (-26.63%)800-6,42036,660KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260685020 (+2.41%)76,60022,7501,19324,48812 tháng
CFPT2609230-10 (-4.17%)59,80070,800-26,362100,79212 tháng
CHPG2609680-20 (-2.86%)18,60022,100-2,00026,52812 tháng
CMBB2609370-10 (-2.63%)38,80020,450-7,91529,78812 tháng
CMWG2610340 (0.00%)9,90074,000-26,436103,11412 tháng
CSTB26063,00030 (+1.01%)46,60074,1008,10081,00012 tháng
CTCB2606370-20 (-5.13%)48,00031,500-7,18740,13612 tháng
CVNM260386040 (+4.88%)47,30061,800-22468,69212 tháng
CACB26142,330110 (+4.95%)212,30022,750-25025,3306 tháng
CFPT26211,430-60 (-4.03%)87,00070,80030079,0806 tháng
CFPT26221,370-40 (-2.84%)1,10070,800-1,20082,9609 tháng
CHPG26261,000 (0.00%)83,80022,100-90025,0006 tháng
CHPG26271,32030 (+2.33%)325,20022,100-1,40026,1409 tháng
CMBB26151,77070 (+4.12%)40,70020,4501,22722,0586 tháng
CMBB26162,120 (0.00%)20,45082623,0209 tháng
CMSN26191,590-40 (-2.45%)50,60067,200-2,80079,5409 tháng
CMWG26171,52010 (+0.66%)329,50074,000-34281,8256 tháng
CMWG26181,67090 (+5.70%)74,30074,000-1,81985,6859 tháng
CTCB26122,030100 (+5.18%)2,672,50031,5001,50034,0606 tháng
CTCB26131,58010 (+0.64%)212,50031,5001,00035,2409 tháng
CVNM26133,48010 (+0.29%)10,30061,8005,59166,3276 tháng
CVNM26143,120-70 (-2.19%)22,00061,8005,59168,3049 tháng
CVPB26161,66010 (+0.61%)32,30025,70070028,3206 tháng
CVPB26171,360 (0.00%)140,40025,70020029,5809 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)74,1004,10081,2006 tháng
CSTB26212,820 (0.00%)74,1002,60085,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:06/06/2024
Ngày niêm yết:03/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:04/03/2025
Ngày đáo hạn:06/03/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:23,500
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ