Chứng quyền VRE-HSC-MET17 (HOSE: CVRE2402)
CW VRE-HSC-MET17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY680
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở17,700
Giá thực hiện23,500
Hòa vốn **23,540
S-X *-5,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 250 | -20 (-7.41%) | 5,700 | -20,906 | 47,322 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 370 | -30 (-7.50%) | 11,000 | -22,355 | 49,234 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 20 | (0.00%) | 48,300 | -11,623 | 37,151 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,220 | 10 (+0.83%) | 115,100 | -4,488 | 33,473 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | 10 (+2.04%) | 25,100 | -9,316 | 37,181 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 430 | -30 (-6.52%) | 1,281,100 | -10,723 | 38,250 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | -450 (-21.03%) | 4,900 | -2,653 | 34,631 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,240 | -450 (-26.63%) | 800 | -6,420 | 36,660 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 850 | 20 (+2.41%) | 76,600 | 22,750 | 1,193 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | -10 (-4.17%) | 59,800 | 70,800 | -26,362 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 680 | -20 (-2.86%) | 18,600 | 22,100 | -2,000 | 26,528 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 370 | -10 (-2.63%) | 38,800 | 20,450 | -7,915 | 29,788 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 340 | (0.00%) | 9,900 | 74,000 | -26,436 | 103,114 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | 30 (+1.01%) | 46,600 | 74,100 | 8,100 | 81,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | -20 (-5.13%) | 48,000 | 31,500 | -7,187 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 40 (+4.88%) | 47,300 | 61,800 | -224 | 68,692 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,330 | 110 (+4.95%) | 212,300 | 22,750 | -250 | 25,330 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 87,000 | 70,800 | 300 | 79,080 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,370 | -40 (-2.84%) | 1,100 | 70,800 | -1,200 | 82,960 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | (0.00%) | 83,800 | 22,100 | -900 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,320 | 30 (+2.33%) | 325,200 | 22,100 | -1,400 | 26,140 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,770 | 70 (+4.12%) | 40,700 | 20,450 | 1,227 | 22,058 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,120 | (0.00%) | 20,450 | 826 | 23,020 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,590 | -40 (-2.45%) | 50,600 | 67,200 | -2,800 | 79,540 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,520 | 10 (+0.66%) | 329,500 | 74,000 | -342 | 81,825 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,670 | 90 (+5.70%) | 74,300 | 74,000 | -1,819 | 85,685 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,030 | 100 (+5.18%) | 2,672,500 | 31,500 | 1,500 | 34,060 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,580 | 10 (+0.64%) | 212,500 | 31,500 | 1,000 | 35,240 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,480 | 10 (+0.29%) | 10,300 | 61,800 | 5,591 | 66,327 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,120 | -70 (-2.19%) | 22,000 | 61,800 | 5,591 | 68,304 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | 10 (+0.61%) | 32,300 | 25,700 | 700 | 28,320 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | (0.00%) | 140,400 | 25,700 | 200 | 29,580 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,100 | 4,100 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 74,100 | 2,600 | 85,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 23,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |