Chứng quyền VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVRE2314)

CW VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/02/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY600

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở21,700

Giá thực hiện34,100

Hòa vốn **34,130

S-X *-12,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2314: CFPT2207 CMWG2627
Trending: PNJ (177.900) - HPG (106.715) - VCB (87.158) - NVL (85.109) - FPT (82.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252510-10 (-50%)239,700-23,00646,395KAI12 tháng
CVRE252680-20 (-20%)14,300-24,45548,114KAI15 tháng
CVRE2603630-40 (-5.97%)60,400-6,58831,764ACBS10 tháng
CVRE2604210 (0.00%)2,200-11,41635,780KIS7 tháng
CVRE2605120-10 (-7.69%)117,300-12,82336,753KIS6 tháng
CVRE26061,360-20 (-1.45%)4,300-4,75333,357KAI12 tháng
CVRE2607770-30 (-3.75%)1,600-8,52034,845KAI12 tháng
CVRE2608500 (0.00%)100-6,65031,500LPS9 tháng
CVRE26091,420-140 (-8.97%)24,10035025,840LPS6 tháng
CVRE2610750-100 (-11.76%)145,600-1,65027,250ACBS8 tháng
CVRE2611930-80 (-7.92%)101,500-2,65027,860SSI4 tháng
CVRE26121,420-80 (-5.33%)21,500-1,65027,840SSI5 tháng
CVRE26131,430-80 (-5.30%)26,900-3,65029,860SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB262451030 (+6.25%)8,80020,650-4,65026,3207 tháng
CFPT2635490-460 (-48.42%)5,00060,000-13,65777,2227 tháng
CHPG264156020 (+3.70%)3,50020,350-5,25026,7207 tháng
CMBB262349010 (+2.08%)30019,150-4,55024,6807 tháng
CMSN26301,250280 (+28.87%)8,50074,500-6,50088,5007 tháng
CMWG26291,02090 (+9.68%)4,50076,000-10,84293,8887 tháng
CSHB2621800-20 (-2.44%)4,50010,750-2,95014,5007 tháng
CSTB2630930-110 (-10.58%)5,80066,500-21,60090,8907 tháng
CTCB2623610-60 (-8.96%)3,30031,950-7,55041,3307 tháng
CVNM2623480-60 (-11.11%)5,00058,100-11,90072,4007 tháng
CVPB26291,560140 (+9.86%)5,00023,450-1,61427,5397 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:11/08/2023
Ngày niêm yết:13/09/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:13/02/2024
Ngày đáo hạn:15/02/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,050
Giá thực hiện:34,100
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User