Chứng quyền VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVRE2314)
CW VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY600
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,700
Giá thực hiện34,100
Hòa vốn **34,130
S-X *-12,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 10 | -10 (-50%) | 239,700 | -23,006 | 46,395 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 80 | -20 (-20%) | 14,300 | -24,455 | 48,114 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 630 | -40 (-5.97%) | 60,400 | -6,588 | 31,764 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 2,200 | -11,416 | 35,780 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 120 | -10 (-7.69%) | 117,300 | -12,823 | 36,753 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,360 | -20 (-1.45%) | 4,300 | -4,753 | 33,357 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 770 | -30 (-3.75%) | 1,600 | -8,520 | 34,845 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2608 | 500 | (0.00%) | 100 | -6,650 | 31,500 | LPS | 9 tháng |
| CVRE2609 | 1,420 | -140 (-8.97%) | 24,100 | 350 | 25,840 | LPS | 6 tháng |
| CVRE2610 | 750 | -100 (-11.76%) | 145,600 | -1,650 | 27,250 | ACBS | 8 tháng |
| CVRE2611 | 930 | -80 (-7.92%) | 101,500 | -2,650 | 27,860 | SSI | 4 tháng |
| CVRE2612 | 1,420 | -80 (-5.33%) | 21,500 | -1,650 | 27,840 | SSI | 5 tháng |
| CVRE2613 | 1,430 | -80 (-5.30%) | 26,900 | -3,650 | 29,860 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 510 | 30 (+6.25%) | 8,800 | 20,650 | -4,650 | 26,320 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 490 | -460 (-48.42%) | 5,000 | 60,000 | -13,657 | 77,222 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 560 | 20 (+3.70%) | 3,500 | 20,350 | -5,250 | 26,720 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 490 | 10 (+2.08%) | 300 | 19,150 | -4,550 | 24,680 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | 280 (+28.87%) | 8,500 | 74,500 | -6,500 | 88,500 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,020 | 90 (+9.68%) | 4,500 | 76,000 | -10,842 | 93,888 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 800 | -20 (-2.44%) | 4,500 | 10,750 | -2,950 | 14,500 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 930 | -110 (-10.58%) | 5,800 | 66,500 | -21,600 | 90,890 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 610 | -60 (-8.96%) | 3,300 | 31,950 | -7,550 | 41,330 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 480 | -60 (-11.11%) | 5,000 | 58,100 | -11,900 | 72,400 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,560 | 140 (+9.86%) | 5,000 | 23,450 | -1,614 | 27,539 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 34,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |