Chứng quyền VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3 (HOSE: CVRE2314)
CW VRE/VIETCAP/M/Au/T/A3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY600
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,700
Giá thực hiện34,100
Hòa vốn **34,130
S-X *-12,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 2,610 | 80 (+3.16%) | 9,100 | 5,200 | 31,220 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 320 | 10 (+3.23%) | 25,600 | -1,500 | 33,660 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 660 | 70 (+11.86%) | 600 | -4,500 | 37,020 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 170 | 10 (+6.25%) | 9,000 | -4,688 | 36,568 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 420 | (0.00%) | 112,600 | -16,800 | 49,680 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 750 | (0.00%) | 37,700 | -18,300 | 52,500 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 200 | -20 (-9.09%) | 168,900 | -3,800 | 35,600 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 530 | -10 (-1.85%) | 64,900 | -7,188 | 40,508 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,340 | -10 (-0.74%) | 330,800 | 200 | 35,020 | ACBS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 13/09/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/09/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 13/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 15/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 34,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |