Chứng quyền VRE-HSC-MET13 (HOSE: CVRE2311)
CW VRE-HSC-MET13
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,240
Thấp nhất NY10
KLGD200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,900
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,040
S-X *-5,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 210 | -10 (-4.55%) | 3,600 | -21,706 | 47,167 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 340 | 50 (+17.24%) | 7,500 | -23,155 | 49,118 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 2,000 | -12,423 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 180,900 | -5,288 | 33,154 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | (0.00%) | -10,116 | 37,181 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 310 | 20 (+6.90%) | 5,000 | -11,523 | 37,670 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,470 | (0.00%) | 100 | -3,453 | 33,782 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,060 | (0.00%) | -7,220 | 35,965 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 720 | (0.00%) | 15,900 | 21,850 | 293 | 24,040 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 190 | -20 (-9.52%) | 2,300 | 69,000 | -28,162 | 100,160 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 710 | -20 (-2.74%) | 300 | 21,200 | -2,900 | 26,635 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 330 | (0.00%) | 1,300 | 19,950 | -8,415 | 29,635 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 3,500 | 73,400 | -27,036 | 102,956 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,800 | 100 (+3.70%) | 14,400 | 74,000 | 8,000 | 80,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 300 | -60 (-16.67%) | 239,600 | 31,100 | -7,587 | 39,862 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | 20 (+2.41%) | 37,800 | 62,100 | 76 | 68,614 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,630 | -60 (-3.55%) | 411,000 | 21,850 | -1,150 | 24,630 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,110 | -10 (-0.89%) | 28,400 | 69,000 | -1,500 | 77,160 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,090 | -10 (-0.91%) | 223,900 | 69,000 | -3,000 | 80,720 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 750 | -30 (-3.85%) | 669,300 | 21,200 | -1,800 | 24,500 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,050 | -20 (-1.87%) | 12,500 | 21,200 | -2,300 | 25,600 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 11,000 | 19,950 | 727 | 21,562 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,800 | (0.00%) | 19,950 | 326 | 22,507 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,530 | -60 (-3.77%) | 160,500 | 66,800 | -3,200 | 79,180 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 28,500 | 73,400 | -942 | 81,579 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,600 | (0.00%) | 1,000 | 73,400 | -2,419 | 85,272 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,950 | -310 (-13.72%) | 96,800 | 31,100 | 1,100 | 33,900 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,590 | -300 (-15.87%) | 14,000 | 31,100 | 600 | 35,270 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,280 | 10 (+0.31%) | 2,700 | 62,100 | 5,891 | 65,745 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,030 | (0.00%) | 62,100 | 5,891 | 67,955 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,210 | -150 (-11.03%) | 193,400 | 24,550 | -450 | 27,420 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,050 | -110 (-9.48%) | 896,900 | 24,550 | -950 | 28,650 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,860 | (0.00%) | 74,000 | 4,000 | 81,440 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 74,000 | 2,500 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |