Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.22 (HOSE: CVRE2302)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.22

Ngừng giao dịch

10

(%)
26/10/2023 15:04

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,230

Thấp nhất NY10

KLGD836,700

NN mua563,600

NN bán215,300

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,600

Giá thực hiện28,666

Hòa vốn **28,716

S-X *-4,066

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (182.056) - FPT (128.760) - HPG (126.593) - MBB (99.741) - VCB (95.965)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2525270-10 (-3.57%)2,000-24,60647,399KAFI12 tháng
CVRE2526280-100 (-26.32%)31,400-26,05548,886KAFI15 tháng
CVRE26024010 (+33.33%)3,900-15,32337,228KIS7 tháng
CVRE2603920-110 (-10.68%)444,700-8,18832,604ACBS10 tháng
CVRE2604270-10 (-3.57%)91,600-13,01636,070KIS7 tháng
CVRE2605260-30 (-10.34%)25,300-14,42337,429KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260120 (0.00%)128,40040,500-36,36877,1887 tháng
CHPG261210060 (+150%)10020,700-8,75529,8127 tháng
CMSN260820-10 (-33.33%)1,40063,900-32,09996,1997 tháng
CSHB2605380330 (+660%)10011,700-7,83220,2827 tháng
CSSB260250-20 (-28.57%)2,90015,650-2,10317,9197 tháng
CSTB2607490-30 (-5.77%)22,60071,0001,11273,8087 tháng
CTPB260470-30 (-30%)20014,100-6,58820,8287 tháng
CVHM2608800-330 (-29.20%)75,900126,900-16,474152,6187 tháng
CVIC26011,200-590 (-32.96%)362,400202,10010,282215,8187 tháng
CVJC260180-10 (-11.11%)5,400126,000-43,221170,4527 tháng
CVNM260480-20 (-20%)1,10059,100-22,28682,1617 tháng
CVPB260750 (0.00%)25,000-8,96434,1607 tháng
CVRE26024010 (+33.33%)3,90021,750-15,32337,2287 tháng
CACB2609300-20 (-6.25%)156,40022,400-2,50926,2025 tháng
CACB2610350-20 (-5.41%)69,50022,400-3,56427,4737 tháng
CFPT2616290 (0.00%)64,600-17,85687,0965 tháng
CFPT2617320 (0.00%)64,600-21,07890,7987 tháng
CHDB2606350-70 (-16.67%)507,80025,800-4,19931,7495 tháng
CHDB2607410-70 (-14.58%)1,520,10025,800-6,19935,2797 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)10020,700-8,18830,1687 tháng
CHPG2619320 (0.00%)20,700-7,63329,6136 tháng
CHPG262028010 (+3.70%)50,10020,700-6,29928,1194 tháng
CHPG2621310 (0.00%)20,700-7,29929,2395 tháng
CLPB2605820-20 (-2.38%)33,40054,400-7,59966,0996 tháng
CLPB2606590-20 (-3.28%)67,50054,400-9,57968,6997 tháng
CMSN2613350 (0.00%)63,900-22,88990,2894 tháng
CMSN2614330-40 (-10.81%)20063,900-26,09993,2996 tháng
CMSN2615340-40 (-10.53%)1,20063,900-27,88995,1897 tháng
CSHB2609380-20 (-5%)2,10011,700-4,63317,8536 tháng
CSHB2610350-10 (-2.78%)3,10011,700-4,29917,3995 tháng
CSHB261130010 (+3.45%)30011,700-3,29916,1994 tháng
CSHB2612430-20 (-4.44%)40011,700-5,08918,5097 tháng
CSSB2604290 (0.00%)116,50015,650-2,12718,9377 tháng
CSSB260530050 (+20%)9,20015,650-1,46118,3116 tháng
CSSB260626010 (+4%)260,60015,650-34917,0394 tháng
CSSB260729060 (+26.09%)1,30015,650-1,23818,0485 tháng
CSTB2612550-150 (-21.43%)1,00071,000-9,88885,2886 tháng
CSTB2613360-90 (-20%)39,10071,000-6,77780,6574 tháng
CSTB2614470-120 (-20.34%)2,20071,000-7,88882,6485 tháng
CSTB2615550-100 (-15.38%)1,10071,000-10,88887,3887 tháng
CTPB2607280 (0.00%)14,100-5,29920,5197 tháng
CTPB2608260 (0.00%)20014,100-4,78819,9286 tháng
CVHM2612480-40 (-7.69%)69,800126,900-36,803172,9474 tháng
CVHM2613670 (0.00%)126,900-40,635180,4396 tháng
CVHM2614560-140 (-20%)676,100126,900-43,417181,1037 tháng
CVIC2602950-270 (-22.13%)142,500202,100-46,788267,8886 tháng
CVIC26031,210-230 (-15.97%)85,600202,100-48,689274,9897 tháng
CVIC26041,310-300 (-18.63%)90,000202,100-50,689278,9898 tháng
CVIC2605510-210 (-29.17%)212,800202,100-42,467254,7674 tháng
CVIC2606760-210 (-21.65%)176,200202,100-44,689261,9895 tháng
CVJC2602470-30 (-6%)5,600126,000-26,252159,4825 tháng
CVJC2603780-10 (-1.27%)2,000126,000-32,205170,2047 tháng
CVJC2604550-50 (-8.33%)83,000126,000-28,606163,0676 tháng
CVNM260835040 (+12.90%)18,80059,100-5,83068,3224 tháng
CVNM260938030 (+8.57%)30,20059,100-8,84671,6296 tháng
CVPB2612250-40 (-13.79%)15,00025,000-6,99933,2494 tháng
CVPB2613280-10 (-3.45%)4,00025,000-7,88834,2886 tháng
CVPB2614300 (0.00%)728,70025,000-8,45634,9567 tháng
CVRE2604270-10 (-3.57%)91,60021,750-13,01636,0707 tháng
CVRE2605260-30 (-10.34%)25,30021,750-14,42337,4296 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:30/05/2023
Ngày niêm yết:12/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:14/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2023
Ngày đáo hạn:30/10/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:28,666
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ