Chứng quyền VRE-HSC-MET12 (HOSE: CVRE2221)

CW VRE-HSC-MET12

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/10/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,570

Thấp nhất NY10

KLGD3,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở23,100

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **32,540

S-X *-9,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (201.729) - HPG (104.962) - FPT (96.754) - VCB (88.190) - SHB (81.612)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252510-10 (-50%)2,500-23,20646,395KAI12 tháng
CVRE252690 (0.00%)1,100-24,65548,152KAI15 tháng
CVRE260363050 (+8.62%)182,000-6,78831,764ACBS10 tháng
CVRE2604210 (0.00%)-11,61635,780KIS7 tháng
CVRE2605120 (0.00%)156,500-13,02336,753KIS6 tháng
CVRE26061,32010 (+0.76%)900-4,95333,202KAI12 tháng
CVRE2607750 (0.00%)-8,72034,767KAI12 tháng
CVRE260846010 (+2.22%)4,900-6,85031,380LPS9 tháng
CVRE26091,39020 (+1.46%)78,00015025,780LPS6 tháng
CVRE261075020 (+2.74%)24,100-1,85027,250ACBS8 tháng
CVRE261187020 (+2.35%)65,200-2,85027,740SSI4 tháng
CVRE26121,35030 (+2.27%)34,500-1,85027,700SSI5 tháng
CVRE26131,38040 (+2.99%)24,500-3,85029,760SSI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606320-10 (-3.03%)27,30020,150-1,40722,66012 tháng
CFPT260970 (0.00%)181,90057,900-30,45389,35812 tháng
CHPG2609390-10 (-2.50%)21,10020,100-4,00025,49312 tháng
CMBB260913020 (+18.18%)146,80019,050-4,57824,04512 tháng
CMWG2610100 (0.00%)64,90075,900-24,536101,22312 tháng
CSTB26061,260-40 (-3.08%)514,20067,3001,30072,30012 tháng
CTCB2606250-10 (-3.85%)130,90032,350-6,33739,66612 tháng
CVNM2603320-20 (-5.88%)57,70057,700-4,32464,50512 tháng
CACB2614300-80 (-21.05%)259,30020,150-2,85023,3006 tháng
CFPT2621440-140 (-24.14%)1,022,70057,900-6,20966,5096 tháng
CFPT2622680-70 (-9.33%)444,80057,900-7,57370,4209 tháng
CHPG2626310 (0.00%)464,00020,100-2,90023,6206 tháng
CHPG2627600-20 (-3.23%)105,10020,100-3,40024,7009 tháng
CMBB261577060 (+8.45%)439,90019,050-17320,4566 tháng
CMBB26161,14030 (+2.70%)288,60019,050-57421,4509 tháng
CMSN26192,20010 (+0.46%)150,50074,2004,20083,2009 tháng
CMWG26171,410-180 (-11.32%)135,50075,9001,55881,2846 tháng
CMWG26181,63010 (+0.62%)241,80075,9008185,4499 tháng
CTCB26121,89070 (+3.85%)700,30032,3502,35033,7806 tháng
CTCB26131,61010 (+0.63%)139,60032,3501,85035,3309 tháng
CVNM26131,50010 (+0.67%)24,80057,7001,49160,5706 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)57,7001,49163,2649 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,50023,8003,97124,3036 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,50023,8003,57425,5089 tháng
CSTB2620980 (0.00%)1,50067,300-2,70073,9206 tháng
CSTB26211,150-10 (-0.86%)166,00067,300-4,20077,2509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:01/12/2022
Ngày niêm yết:03/01/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:05/01/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/10/2023
Ngày đáo hạn:01/11/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User