Chứng quyền VRE-HSC-MET12 (HOSE: CVRE2221)
CW VRE-HSC-MET12
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,570
Thấp nhất NY10
KLGD3,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,100
Giá thực hiện32,500
Hòa vốn **32,540
S-X *-9,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,840 | 130 (+7.60%) | 339,700 | 3,650 | 29,680 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 90 | -10 (-10%) | 35,600 | -3,050 | 32,970 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 380 | (0.00%) | 8,000 | -6,050 | 36,460 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 60 | -20 (-25%) | 83,800 | -6,238 | 36,128 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 340 | -10 (-2.86%) | 77,400 | -18,350 | 49,360 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 620 | 20 (+3.33%) | 63,700 | -19,850 | 51,980 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 130 | 20 (+18.18%) | 163,900 | -5,350 | 35,390 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 490 | 10 (+2.08%) | 100,700 | -8,738 | 40,348 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,250 | 60 (+5.04%) | 617,900 | -1,350 | 34,750 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 1,115,800 | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 9,100 | 74,200 | -22,962 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | 10 (+0.89%) | 30,300 | 23,600 | -500 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 106,700 | 24,700 | -4,800 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 720 | 10 (+1.41%) | 20,600 | 78,200 | -23,800 | 107,760 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,580 | -300 (-10.42%) | 389,500 | 70,600 | 4,600 | 78,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 101,400 | 30,950 | -7,737 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 860 | 30 (+3.61%) | 14,400 | 58,900 | -5,100 | 70,880 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 32,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |