Chứng quyền VRE-HSC-MET11 (HOSE: CVRE2220)
CW VRE-HSC-MET11
10
Mở cửa50
Cao nhất60
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,480
Thấp nhất NY10
KLGD1,498,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,700
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,040
S-X *-300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 220 | 10 (+4.76%) | 4,500 | -22,406 | 47,206 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 360 | 10 (+2.86%) | 5,700 | -23,855 | 49,195 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 13,100 | -13,123 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,010 | -100 (-9.01%) | 367,600 | -5,988 | 32,865 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 370 | -30 (-7.50%) | 16,400 | -10,816 | 36,553 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 290 | -60 (-17.14%) | 460,900 | -12,223 | 37,574 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,410 | -280 (-16.57%) | 1,700 | -4,153 | 33,550 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,060 | -90 (-7.83%) | 600 | -7,920 | 35,965 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 760 | -60 (-7.32%) | 139,900 | 22,150 | 593 | 24,178 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 200 | -20 (-9.09%) | 170,900 | 68,300 | -28,862 | 100,318 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 710 | 10 (+1.43%) | 4,000 | 21,250 | -2,850 | 26,635 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 320 | -40 (-11.11%) | 163,000 | 20,000 | -8,365 | 29,596 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 320 | (0.00%) | 14,100 | 72,400 | -28,036 | 102,956 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,610 | -190 (-6.79%) | 146,600 | 72,300 | 6,300 | 79,050 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 69,900 | 32,000 | -6,687 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 760 | -80 (-9.52%) | 109,200 | 61,600 | -424 | 67,916 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,900 | -110 (-5.47%) | 23,300 | 22,150 | -850 | 24,900 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,130 | -110 (-8.87%) | 169,000 | 68,300 | -2,200 | 77,280 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,090 | -130 (-10.66%) | 396,200 | 68,300 | -3,700 | 80,720 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 800 | -100 (-11.11%) | 375,900 | 21,250 | -1,750 | 24,600 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,070 | -140 (-11.57%) | 1,393,500 | 21,250 | -2,250 | 25,640 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,720 | -60 (-3.37%) | 22,200 | 20,000 | 777 | 21,978 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | -100 (-5.08%) | 6,100 | 20,000 | 376 | 22,619 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,430 | -180 (-11.18%) | 121,400 | 66,300 | -3,700 | 78,580 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 658,100 | 72,400 | -1,942 | 80,989 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,470 | -110 (-6.96%) | 164,900 | 72,400 | -3,419 | 84,504 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,250 | 150 (+7.14%) | 526,800 | 32,000 | 2,000 | 34,500 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,790 | 90 (+5.29%) | 552,600 | 32,000 | 1,500 | 35,870 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,190 | -180 (-5.34%) | 10,200 | 61,600 | 5,391 | 65,484 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,000 | -250 (-7.69%) | 200 | 61,600 | 5,391 | 67,839 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,370 | -210 (-13.29%) | 98,400 | 25,100 | 100 | 27,740 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,170 | -140 (-10.69%) | 747,600 | 25,100 | -400 | 29,010 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,590 | -140 (-5.13%) | 7,000 | 72,300 | 2,300 | 80,360 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 72,300 | 800 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,100 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |