Chứng quyền VRE-HSC-MET11 (HOSE: CVRE2220)

CW VRE-HSC-MET11

Ngừng giao dịch

10

-40 (-80%)
30/08/2023 15:00

Mở cửa50

Cao nhất60

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,480

Thấp nhất NY10

KLGD1,498,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở29,700

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **30,040

S-X *-300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252522010 (+4.76%)4,500-22,40647,206KAFI12 tháng
CVRE252636010 (+2.86%)5,700-23,85549,195KAFI15 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,100-13,12337,112KIS7 tháng
CVRE26031,010-100 (-9.01%)367,600-5,98832,865ACBS10 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)16,400-10,81636,553KIS7 tháng
CVRE2605290-60 (-17.14%)460,900-12,22337,574KIS6 tháng
CVRE26061,410-280 (-16.57%)1,700-4,15333,550KAFI12 tháng
CVRE26071,060-90 (-7.83%)600-7,92035,965KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606760-60 (-7.32%)139,90022,15059324,17812 tháng
CFPT2609200-20 (-9.09%)170,90068,300-28,862100,31812 tháng
CHPG260971010 (+1.43%)4,00021,250-2,85026,63512 tháng
CMBB2609320-40 (-11.11%)163,00020,000-8,36529,59612 tháng
CMWG2610320 (0.00%)14,10072,400-28,036102,95612 tháng
CSTB26062,610-190 (-6.79%)146,60072,3006,30079,05012 tháng
CTCB2606370 (0.00%)69,90032,000-6,68740,13612 tháng
CVNM2603760-80 (-9.52%)109,20061,600-42467,91612 tháng
CACB26141,900-110 (-5.47%)23,30022,150-85024,9006 tháng
CFPT26211,130-110 (-8.87%)169,00068,300-2,20077,2806 tháng
CFPT26221,090-130 (-10.66%)396,20068,300-3,70080,7209 tháng
CHPG2626800-100 (-11.11%)375,90021,250-1,75024,6006 tháng
CHPG26271,070-140 (-11.57%)1,393,50021,250-2,25025,6409 tháng
CMBB26151,720-60 (-3.37%)22,20020,00077721,9786 tháng
CMBB26161,870-100 (-5.08%)6,10020,00037622,6199 tháng
CMSN26191,430-180 (-11.18%)121,40066,300-3,70078,5809 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)658,10072,400-1,94280,9896 tháng
CMWG26181,470-110 (-6.96%)164,90072,400-3,41984,5049 tháng
CTCB26122,250150 (+7.14%)526,80032,0002,00034,5006 tháng
CTCB26131,79090 (+5.29%)552,60032,0001,50035,8709 tháng
CVNM26133,190-180 (-5.34%)10,20061,6005,39165,4846 tháng
CVNM26143,000-250 (-7.69%)20061,6005,39167,8399 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40025,10010027,7406 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,60025,100-40029,0109 tháng
CSTB26202,590-140 (-5.13%)7,00072,3002,30080,3606 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)72,30080084,8009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:01/12/2022
Ngày niêm yết:13/01/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:17/01/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2023
Ngày đáo hạn:05/09/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ