Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/8M/25 (HOSE: CVRE2219)
CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/8M/25
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY10
KLGD1,914,300
NN mua-
NN bán320
KLCPLH4,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,100
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,030
S-X *-1,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 220 | 10 (+4.76%) | 3,600 | -22,106 | 47,206 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 360 | 10 (+2.86%) | 5,200 | -23,555 | 49,195 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 13,100 | -12,823 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,090 | -20 (-1.80%) | 215,900 | -5,688 | 33,096 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 390 | -10 (-2.50%) | 16,100 | -10,516 | 36,649 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 300 | -50 (-14.29%) | 455,500 | -11,923 | 37,622 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,420 | -270 (-15.98%) | 1,100 | -3,853 | 33,588 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,150 | (0.00%) | -7,620 | 36,312 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 140 | (0.00%) | 136,000 | 21,550 | -4,335 | 26,260 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 340 | -10 (-2.86%) | 17,000 | 20,150 | -5,812 | 26,942 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 298,200 | 72,700 | -10,996 | 85,351 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,860 | -110 (-3.70%) | 17,900 | 72,900 | 12,900 | 74,300 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -40 (-14.29%) | 730,000 | 31,850 | -4,388 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | -10 (-2.86%) | 65,000 | 68,900 | -14,945 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 510 | -40 (-7.27%) | 105,000 | 67,200 | -17,800 | 89,080 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 460 | -30 (-6.12%) | 152,700 | 14,500 | -3,500 | 18,920 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,690 | -200 (-4.09%) | 61,400 | 69,400 | 6,807 | 82,916 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 480 | -30 (-5.88%) | 147,500 | 14,550 | -2,990 | 18,450 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | -20 (-2.70%) | 132,400 | 61,900 | -1,093 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 620 | -80 (-11.43%) | 432,300 | 25,100 | -4,376 | 30,695 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,090 | -20 (-1.80%) | 215,900 | 24,250 | -5,688 | 33,096 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 540 | -30 (-5.26%) | 471,700 | 21,550 | -3,450 | 26,080 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 710 | (0.00%) | 403,000 | 20,150 | -4,850 | 26,365 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 968,400 | 72,700 | -8,042 | 84,740 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 790 | -20 (-2.47%) | 300,000 | 72,900 | -6,100 | 82,950 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 700 | -20 (-2.78%) | 352,300 | 31,850 | -2,150 | 36,100 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 620 | -70 (-10.14%) | 810,900 | 25,100 | -3,400 | 29,740 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |