Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.21 (HOSE: CVRE2218)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.21

Ngừng giao dịch

10

-30 (-75%)
27/02/2023 15:00

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,240

Thấp nhất NY10

KLGD716,600

NN mua564,000

NN bán141,900

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,750

Giá thực hiện27,888

Hòa vốn **27,938

S-X *-2,138

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (179.259) - HPG (118.247) - FPT (117.043) - MBB (98.807) - VCB (96.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252110-20 (-66.67%)72,600-9,92734,497PHS12 tháng
CVRE2525300 (0.00%)5,100-21,80647,515KAFI12 tháng
CVRE2526400 (0.00%)2,800-23,25549,350KAFI15 tháng
CVRE260240 (0.00%)4,100-12,52337,228KIS7 tháng
CVRE26031,120-30 (-2.61%)98,100-5,38833,183ACBS10 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)38,200-10,21636,553KIS7 tháng
CVRE2605300-50 (-14.29%)31,300-11,62337,622KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260120-10 (-33.33%)230,20044,800-32,06877,1887 tháng
CHPG261240-10 (-20%)10,00021,850-7,60529,5987 tháng
CMSN260830 (0.00%)18,60068,000-27,99996,2997 tháng
CSHB260560-10 (-14.29%)52,60012,650-6,88219,6517 tháng
CSSB260280 (0.00%)60015,950-1,80318,0187 tháng
CSTB260747010 (+2.17%)88,20073,5003,61273,6487 tháng
CTPB260410020 (+25%)10015,200-5,48820,8887 tháng
CVHM26081,960280 (+16.67%)100140,500-2,874166,0237 tháng
CVIC26011,790-40 (-2.19%)64,100220,00028,182227,6187 tháng
CVJC260160-60 (-50%)32,300131,300-37,921170,1447 tháng
CVNM260490-10 (-10%)26,30059,000-22,38682,2587 tháng
CVPB260770 (0.00%)12,10025,850-8,11434,2397 tháng
CVRE260240 (0.00%)4,10024,550-12,52337,2287 tháng
CACB2609380-20 (-5%)80,50023,550-1,35926,5475 tháng
CACB2610440-30 (-6.38%)19,00023,550-2,41427,8617 tháng
CFPT2616290 (0.00%)67,000-15,45687,0965 tháng
CFPT261740040 (+11.11%)50,10067,000-18,67892,0787 tháng
CHDB260644070 (+18.92%)3,00027,250-2,74932,1995 tháng
CHDB2607500 (0.00%)27,250-4,74935,9997 tháng
CHPG2618350-10 (-2.78%)10021,850-7,03830,2887 tháng
CHPG2619320 (0.00%)21,850-6,48329,6136 tháng
CHPG2620310 (0.00%)1,00021,850-5,14928,2394 tháng
CHPG2621310 (0.00%)21,850-6,14929,2395 tháng
CLPB260572040 (+5.88%)157,00052,900-9,09965,5996 tháng
CLPB260654020 (+3.85%)49,20052,900-11,07968,2997 tháng
CMSN2613270 (0.00%)68,000-18,78989,4894 tháng
CMSN2614310 (0.00%)68,000-21,99993,0996 tháng
CMSN2615350 (0.00%)2,90068,000-23,78995,2897 tháng
CSHB2609410-10 (-2.38%)10012,650-3,68317,9736 tháng
CSHB2610390-10 (-2.50%)10012,650-3,34917,5595 tháng
CSHB2611310 (0.00%)20,00012,650-2,34916,2394 tháng
CSHB261247010 (+2.17%)30012,650-4,13918,6697 tháng
CSSB2604360-20 (-5.26%)569,70015,950-1,82719,2177 tháng
CSSB2605280-60 (-17.65%)240,70015,950-1,16118,2316 tháng
CSSB260629030 (+11.54%)221,20015,950-4917,1594 tháng
CSSB260732020 (+6.67%)203,10015,950-93818,1685 tháng
CSTB2612730100 (+15.87%)1,90073,500-7,38886,7286 tháng
CSTB261350070 (+16.28%)125,10073,500-4,27781,7774 tháng
CSTB261459060 (+11.32%)8,30073,500-5,38883,6085 tháng
CSTB261563050 (+8.62%)10,90073,500-8,38888,1887 tháng
CTPB2607350-20 (-5.41%)11,10015,200-4,19920,7997 tháng
CTPB2608320-30 (-8.57%)38,80015,200-3,68820,1686 tháng
CVHM2612580-10 (-1.69%)29,100140,500-23,203174,8734 tháng
CVHM2613700 (0.00%)7,000140,500-27,035181,0176 tháng
CVHM2614900-30 (-3.23%)167,700140,500-29,817187,6517 tháng
CVIC26021,380-50 (-3.50%)9,100220,000-28,888276,4886 tháng
CVIC26031,58020 (+1.28%)20,900220,000-30,789282,3897 tháng
CVIC26041,760-50 (-2.76%)34,900220,000-32,789287,9898 tháng
CVIC2605890-30 (-3.26%)56,400220,000-24,567262,3674 tháng
CVIC26061,170-20 (-1.68%)7,800220,000-26,789270,1895 tháng
CVJC2602590 (0.00%)26,700131,300-20,952161,3285 tháng
CVJC260382070 (+9.33%)20,600131,300-26,905170,8207 tháng
CVJC2604700-40 (-5.41%)1,027,000131,300-23,306165,3756 tháng
CVNM2608440130 (+41.94%)31,20059,000-5,93069,1954 tháng
CVNM2609460120 (+35.29%)30,10059,000-8,94672,4046 tháng
CVPB2612300-90 (-23.08%)15,00025,850-6,14933,4994 tháng
CVPB2613350 (0.00%)25,850-7,03834,6386 tháng
CVPB2614330-20 (-5.71%)130,30025,850-7,60635,1067 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)38,20024,550-10,21636,5537 tháng
CVRE2605300-50 (-14.29%)31,30024,550-11,62337,6226 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:30/09/2022
Ngày niêm yết:19/10/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:21/10/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:27/02/2023
Ngày đáo hạn:01/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:27,888
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ