Chứng quyền VRE-HSC-MET08 (HOSE: CVRE2201)

CW VRE-HSC-MET08

380

130 (+52%)
17/05/2022 13:43

Mở cửa450

Cao nhất450

Thấp nhất290

Cao nhất NY1,940

Thấp nhất NY250

KLGD77,800

NN mua1,400

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn126

Giá CK cơ sở26,900

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **35,520

S-X *-7,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2201: CVRE2114 CVRE2204 CACB2201 CVRE2203 CVRE2207
Trending: FLC (143.705) - HPG (136.256) - DIG (120.547) - CEO (97.059) - MBB (82.142)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/05/2022380130 (+52%)77,800
16/05/2022250-250 (-50%)37,100
13/05/2022500-30 (-5.66%)63,500
12/05/2022530-130 (-19.70%)62,700
11/05/202266020 (+3.13%)219,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE211410-20 (-66.67%)86,700-7,10034,010VCI6 tháng
CVRE2201380130 (+52%)77,800-7,10035,520HCM9 tháng
CVRE220215030 (+25%)372,000-8,00035,350MBS4 tháng
CVRE2203450 (0.00%)738,200-7,07935,779KIS5 tháng
CVRE220451050 (+10.87%)100,400-6,10035,550ACBS6 tháng
CVRE2205440-90 (-16.98%)2,000-5,32234,422KIS4 tháng
CVRE2206550 (0.00%)-8,65538,305KIS6 tháng
CVRE2207520-130 (-20%)24,800-6,43337,493KIS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220144070 (+18.92%)280,00028,500-7,00037,2609 tháng
CFPT22011,100130 (+13.40%)558,80098,000-8,000114,8009 tháng
CHPG220344020 (+4.76%)793,00037,350-14,15053,2609 tháng
CMBB22011,380200 (+16.95%)66,10026,200-3,30032,2609 tháng
CMWG22012,000140 (+7.53%)65,100128,600-5,900154,5009 tháng
CPNJ22012,100310 (+17.32%)42,200101,5006,540111,6669 tháng
CSTB220272050 (+7.46%)118,90020,350-9,15030,9409 tháng
CTCB2201260 (0.00%)43,30034,350-20,65056,0409 tháng
CTPB220141050 (+13.89%)23,60032,150-9,85043,6409 tháng
CVHM2202270 (0.00%)3,50066,100-26,90095,1609 tháng
CVPB220177070 (+10%)20,70030,500-6,50040,8509 tháng
CVRE2201380130 (+52%)77,80026,900-7,10035,5209 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/12/2021
Ngày niêm yết:10/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:12/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:16/09/2022
Ngày đáo hạn:20/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.