Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.12 (HOSE: CVRE2110)
CW.VRE.KIS.M.CA.T.12
20
Mở cửa180
Cao nhất180
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,340
Thấp nhất NY20
KLGD1,163,300
NN mua43,190
NN bán10,630
KLCPLH9,300,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,050
Giá thực hiện29,999
Hòa vốn **30,159
S-X *-949
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,820 | 110 (+6.43%) | 189,100 | 3,450 | 29,640 | SSI | 12 tháng |
| CVRE2520 | 100 | (0.00%) | 22,100 | -3,250 | 33,000 | PHS | 11 tháng |
| CVRE2521 | 350 | -30 (-7.89%) | 5,000 | -6,250 | 36,400 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,200 | -6,438 | 36,288 | KIS | 10 tháng |
| CVRE2525 | 330 | -20 (-5.71%) | 46,100 | -18,550 | 49,320 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 590 | -10 (-1.67%) | 22,800 | -20,050 | 51,860 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2601 | 100 | -10 (-9.09%) | 101,500 | -5,550 | 35,300 | VPX | 6 tháng |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 71,300 | -8,938 | 40,268 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | 40 (+3.36%) | 231,200 | -1,550 | 34,690 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 73,900 | -43,566 | 118,455 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 2,000 | 23,650 | -4,120 | 27,805 | 10 tháng |
| CLPB2509 | 140 | -100 (-41.67%) | 64,800 | 46,400 | -6,832 | 54,290 | 10 tháng |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 100 | 72,000 | -25,111 | 97,311 | 10 tháng |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 1,200 | 13,800 | -6,600 | 20,478 | 10 tháng |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,450 | -7,498 | 21,981 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 11,000 | 72,000 | 5,445 | 73,105 | 10 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 31,100 | -14,482 | 45,776 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 16,050 | -8,636 | 24,762 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,590 | -60 (-1.64%) | 3,200 | 146,100 | 28,412 | 146,408 | 10 tháng |
| CVIC2514 | 25,300 | -2,700 (-9.64%) | 4,000 | 192,600 | 118,156 | 200,944 | 10 tháng |
| CVJC2506 | 1,340 | 110 (+8.94%) | 15,800 | 179,300 | 11,501 | 181,199 | 10 tháng |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | 58,400 | -8,900 | 67,969 | 10 tháng |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 121,200 | 26,000 | -16,359 | 42,398 | 10 tháng |
| CVRE2524 | 100 | 20 (+25%) | 24,200 | 29,450 | -6,438 | 36,288 | 10 tháng |
| CDGC2601 | 150 | (0.00%) | 1,200 | 44,850 | -32,018 | 79,268 | 7 tháng |
| CHPG2612 | 250 | 90 (+56.25%) | 100 | 23,650 | -5,805 | 30,348 | 7 tháng |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 38,400 | 72,000 | -23,999 | 96,899 | 7 tháng |
| CSHB2605 | 160 | 50 (+45.45%) | 100 | 13,800 | -5,732 | 19,848 | 7 tháng |
| CSSB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 300 | 14,450 | -3,303 | 18,085 | 7 tháng |
| CSTB2607 | 930 | -90 (-8.82%) | 700 | 72,000 | 2,112 | 77,328 | 7 tháng |
| CTPB2604 | 120 | 20 (+20%) | 100 | 16,050 | -4,638 | 20,928 | 7 tháng |
| CVHM2608 | 1,760 | 10 (+0.57%) | 3,500 | 146,100 | -2,788 | 170,008 | 7 tháng |
| CVIC2601 | 1,920 | -30 (-1.54%) | 20,100 | 192,600 | 782 | 230,218 | 7 tháng |
| CVJC2601 | 480 | 50 (+11.63%) | 3,100 | 179,300 | -40,699 | 229,599 | 7 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | 58,400 | -25,579 | 85,479 | 7 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,000 | -7,964 | 34,593 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 470 | -10 (-2.08%) | 71,300 | 29,450 | -8,938 | 40,268 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 13/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/04/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 27/04/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 29,999 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,300,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,300,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |