Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08 (HOSE: CVRE2105)
CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/9M/08
60
Mở cửa140
Cao nhất140
Thấp nhất50
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY50
KLGD2,181,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,850
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **30,300
S-X *-150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 210 | -10 (-4.55%) | 3,600 | -21,706 | 47,167 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 340 | 50 (+17.24%) | 7,500 | -23,155 | 49,118 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | (0.00%) | 2,000 | -12,423 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 180,900 | -5,288 | 33,154 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 500 | (0.00%) | -10,116 | 37,181 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 310 | 20 (+6.90%) | 5,000 | -11,523 | 37,670 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,470 | (0.00%) | 100 | -3,453 | 33,782 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 1,060 | (0.00%) | -7,220 | 35,965 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 100 | -20 (-16.67%) | 549,300 | 21,200 | -4,685 | 26,153 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 290 | -30 (-9.38%) | 273,300 | 19,950 | -6,012 | 26,798 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | (0.00%) | 157,200 | 73,400 | -10,296 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,120 | 130 (+4.35%) | 300 | 74,000 | 14,000 | 75,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -40 (-16%) | 1,705,000 | 31,100 | -5,138 | 37,061 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | 10 (+2.94%) | 18,500 | 69,000 | -14,845 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 520 | 10 (+1.96%) | 300 | 66,800 | -18,200 | 89,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 440 | -20 (-4.35%) | 308,300 | 14,400 | -3,600 | 18,880 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,550 | 150 (+3.41%) | 8,500 | 69,100 | 6,507 | 82,309 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | (0.00%) | 293,000 | 14,350 | -3,190 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | (0.00%) | 67,800 | 62,100 | -893 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 570 | -70 (-10.94%) | 475,900 | 24,550 | -4,926 | 30,597 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 180,900 | 24,650 | -5,288 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | 10 (+2%) | 344,000 | 21,200 | -3,800 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 26,800 | 19,950 | -5,050 | 26,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 161,800 | 73,400 | -7,342 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -40 (-4.76%) | 307,800 | 74,000 | -5,000 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -50 (-7.04%) | 1,332,000 | 31,100 | -2,900 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 590 | -30 (-4.84%) | 607,400 | 24,550 | -3,950 | 29,680 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |