Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVRE2102)
CW.VRE.VND.M.CA.T.2020.01
420
Mở cửa460
Cao nhất460
Thấp nhất400
Cao nhất NY3,420
Thấp nhất NY400
KLGD1,403,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở31,700
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **31,680
S-X *1,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 260 | (0.00%) | -21,406 | 47,361 | KAFI | 12 tháng | |
| CVRE2526 | 420 | (0.00%) | -22,855 | 49,427 | KAFI | 15 tháng | |
| CVRE2602 | 30 | (0.00%) | -12,123 | 37,189 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2603 | 1,160 | (0.00%) | -4,988 | 33,299 | ACBS | 10 tháng | |
| CVRE2604 | 450 | (0.00%) | -9,816 | 36,939 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 410 | (0.00%) | -11,223 | 38,153 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 360 | (0.00%) | 22,400 | -1,140 | 24,161 | 11 tháng | |
| CACB2515 | 990 | (0.00%) | 22,400 | -5,020 | 29,127 | 17 tháng | |
| CFPT2528 | 50 | (0.00%) | 70,800 | -20,351 | 91,547 | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 370 | (0.00%) | 70,800 | -34,999 | 108,729 | 17 tháng | |
| CHDB2508 | 590 | (0.00%) | 26,550 | -436 | 28,351 | 11 tháng | |
| CHDB2509 | 1,770 | (0.00%) | 26,550 | -2,132 | 32,776 | 17 tháng | |
| CHPG2538 | 70 | (0.00%) | 22,000 | -4,867 | 26,992 | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 800 | (0.00%) | 22,000 | -8,616 | 32,044 | 17 tháng | |
| CMBB2520 | 200 | (0.00%) | 24,150 | -3,446 | 27,981 | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 960 | (0.00%) | 24,150 | -7,004 | 33,000 | 17 tháng | |
| CMSN2522 | 300 | (0.00%) | 67,400 | -26,500 | 98,400 | 14 tháng | |
| CMWG2524 | 40 | (0.00%) | 71,000 | -16,930 | 88,088 | 11 tháng | |
| CMWG2525 | 1,910 | (0.00%) | 71,000 | -9,742 | 88,265 | 17 tháng | |
| CSTB2532 | 2,630 | (0.00%) | 74,600 | 5,900 | 76,590 | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 4,730 | (0.00%) | 74,600 | 3,600 | 85,190 | 17 tháng | |
| CTCB2520 | 30 | (0.00%) | 29,700 | -14,471 | 44,230 | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,000 | (0.00%) | 29,700 | -12,023 | 43,682 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 270 | (0.00%) | 14,650 | -5,261 | 20,423 | 14 tháng | |
| CVNM2523 | 950 | (0.00%) | 62,000 | 3,540 | 67,261 | 14 tháng | |
| CVPB2528 | 260 | (0.00%) | 25,000 | -11,649 | 37,415 | 14 tháng | |
| CACB2615 | 1,870 | (0.00%) | 22,400 | 500 | 25,640 | 10 tháng | |
| CFPT2623 | 850 | (0.00%) | 70,800 | 700 | 80,300 | 6 tháng | |
| CFPT2624 | 1,190 | (0.00%) | 70,800 | -6,200 | 91,280 | 12 tháng | |
| CHDB2608 | 1,390 | (0.00%) | 26,550 | 2,750 | 29,360 | 6 tháng | |
| CHDB2609 | 1,980 | (0.00%) | 26,550 | 250 | 34,220 | 12 tháng | |
| CHPG2628 | 1,820 | (0.00%) | 22,000 | -2,600 | 28,240 | 12 tháng | |
| CMBB2617 | 1,190 | (0.00%) | 24,150 | 2,131 | 26,596 | 6 tháng | |
| CMBB2618 | 1,920 | (0.00%) | 24,150 | 2,035 | 29,500 | 12 tháng | |
| CMSN2620 | 1,500 | (0.00%) | 67,400 | -7,000 | 86,400 | 10 tháng | |
| CMWG2619 | 1,400 | (0.00%) | 71,000 | -93 | 82,121 | 6 tháng | |
| CMWG2620 | 2,400 | (0.00%) | 71,000 | -1,865 | 91,771 | 12 tháng | |
| CSHB2613 | 370 | (0.00%) | 11,700 | -1,400 | 14,580 | 6 tháng | |
| CSHB2614 | 590 | (0.00%) | 11,700 | -2,300 | 16,360 | 10 tháng | |
| CSTB2622 | 2,070 | (0.00%) | 74,600 | 4,900 | 82,120 | 6 tháng | |
| CSTB2623 | 2,290 | (0.00%) | 74,600 | -6,400 | 94,740 | 12 tháng | |
| CTCB2614 | 980 | (0.00%) | 29,700 | -5,800 | 39,420 | 10 tháng | |
| CVNM2615 | 3,210 | (0.00%) | 62,000 | 7,500 | 70,550 | 10 tháng | |
| CVPB2618 | 1,950 | (0.00%) | 25,000 | -2,200 | 31,100 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/01/2021 |
| Ngày niêm yết: | 05/02/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 09/02/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/07/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 06/07/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |