Chứng quyền VRE-HSC-MET04 (HOSE: CVRE2008)
CW VRE-HSC-MET04
2,490
Mở cửa2,530
Cao nhất2,530
Thấp nhất2,440
Cao nhất NY2,540
Thấp nhất NY770
KLGD133,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở36,700
Giá thực hiện26,000
Hòa vốn **35,960
S-X *10,700
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2521 | 90 | -10 (-10%) | 31,400 | -8,127 | 34,651 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2525 | 270 | -40 (-12.90%) | 25,300 | -20,006 | 47,399 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 420 | -40 (-8.70%) | 29,500 | -21,455 | 49,427 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 80 | -10 (-11.11%) | 537,000 | -10,723 | 37,382 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,230 | -50 (-3.91%) | 601,200 | -3,588 | 33,502 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 480 | -40 (-7.69%) | 40,200 | -8,416 | 37,084 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 380 | -10 (-2.56%) | 28,000 | -9,823 | 38,008 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 920 | -20 (-2.13%) | 1,895,200 | 22,550 | 993 | 24,730 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 320 | -20 (-5.88%) | 23,800 | 70,600 | -26,562 | 102,212 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 890 | -10 (-1.11%) | 65,300 | 22,950 | -1,150 | 27,278 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | (0.00%) | 34,300 | 24,650 | -3,715 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 530 | 10 (+1.92%) | 1,900 | 76,600 | -25,400 | 106,240 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,350 | -130 (-5.24%) | 294,500 | 70,100 | 4,100 | 77,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -60 (-10.91%) | 252,800 | 32,400 | -6,287 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 570 | 10 (+1.79%) | 86,500 | 56,600 | -5,424 | 66,443 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/07/2020 |
| Ngày niêm yết: | 06/08/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 10/08/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/01/2021 |
| Ngày đáo hạn: | 14/01/2021 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 26,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |