Chứng quyền VRE-HSC-MET04 (HOSE: CVRE2008)

CW VRE-HSC-MET04

1,320

-130 (-8.97%)
26/10/2020 15:00

Mở cửa1,470

Cao nhất1,600

Thấp nhất1,320

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY900

KLGD284,480

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn79

Giá CK cơ sở27,750

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **31,280

S-X *1,750

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2008: CVRE2005 CVRE2007 CVRE2006 CVRE2010 CVRE2011
Trending: HPG (63.557) - TCB (50.409) - VNM (50.097) - MBB (41.870) - CTG (36.167)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE-HSC-MET04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/20201,320-130 (-8.97%)284,480
23/10/20201,450250 (+20.83%)541,120
22/10/20201,20040 (+3.45%)127,240
21/10/20201,160140 (+13.73%)332,450
20/10/20201,02010 (+0.99%)639,470
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200324050 (+26.32%)564,550-10,24938,479KIS11 tháng
CVRE20051,800-20 (-1.10%)128,580-25029,800SSI6 tháng
CVRE20061,30030 (+2.36%)99,5804,75028,200HCM6 tháng
CVRE200752030 (+6.12%)1,867,240-5,58335,933KIS10 tháng
CVRE20081,320-130 (-8.97%)284,4801,75031,280HCM6 tháng
CVRE200978010 (+1.30%)248,980-3,24934,899KIS10 tháng
CVRE2010720-10 (-1.37%)410,320-2,24932,879KIS6 tháng
CVRE2011930-10 (-1.06%)259,310-4,13835,608KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20062,50090 (+3.73%)25,41052,8008,41455,0616 tháng
CHPG20097,630350 (+4.81%)2,39030,8008,30037,7606 tháng
CMBB20062,600 (0.00%)18,4001,90021,7006 tháng
CMSN20055,300300 (+6%)2,12087,90027,90086,5006 tháng
CMWG20082,62020 (+0.77%)7,020110,00025,000111,2006 tháng
CPNJ2005900110 (+13.92%)422,68069,0009,00069,0006 tháng
CREE20032,350-50 (-2.08%)20,96041,90011,90041,7506 tháng
CTCB20062,910-70 (-2.35%)232,98023,3505,35023,8206 tháng
CVHM2003870-10 (-1.14%)227,59078,5008,50078,7006 tháng
CVJC20025020 (+66.67%)308,000104,500-11,500116,5006 tháng
CVNM20053,210110 (+3.55%)62,370110,5007,500135,1006 tháng
CVPB20071,700100 (+6.25%)139,42024,3001,80025,9006 tháng
CVRE20061,30030 (+2.36%)99,58027,7504,75028,2006 tháng
CFPT20081,730-130 (-6.99%)776,30052,8004,80056,6506 tháng
CHPG20165,600290 (+5.46%)264,12030,8003,30038,7006 tháng
CMBB20072,390-210 (-8.08%)548,99018,4001,40021,7806 tháng
CMSN20066,480360 (+5.88%)41,22087,90031,90088,4006 tháng
CMWG20103,240130 (+4.18%)181,870110,00028,000114,4006 tháng
CPNJ20061,40070 (+5.26%)1,077,46069,00010,00073,0006 tháng
CREE20052,570-30 (-1.15%)20,88041,9009,40042,7806 tháng
CTCB20072,500-100 (-3.85%)976,30023,3503,35025,0006 tháng
CVHM2005930-30 (-3.13%)595,61078,500-50088,3006 tháng
CVNM20082,600120 (+4.84%)598,030110,500-3,500140,0006 tháng
CVPB20082,000-340 (-14.53%)864,90024,3002,30026,0006 tháng
CVRE20081,320-130 (-8.97%)284,48027,7501,75031,2806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành