Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVRE2005)

CW VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05

2,080

250 (+13.66%)
30/09/2020 15:00

Mở cửa2,230

Cao nhất2,230

Thấp nhất1,730

Cao nhất NY4,030

Thấp nhất NY900

KLGD56,430

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn60

Giá CK cơ sở27,600

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **30,080

S-X *-400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2005: CVRE2006 CVRE2008 CVRE2007 VRE CVRE2010
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/09/20202,080250 (+13.66%)56,430
29/09/20201,830-170 (-8.50%)39,530
28/09/20202,000-470 (-19.03%)76,320
25/09/20202,470-130 (-5%)33,890
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2003270-10 (-3.57%)52,000-10,39938,539KIS11 tháng
CVRE20052,080250 (+13.66%)56,430-40030,080SSI6 tháng
CVRE20061,21010 (+0.83%)186,5704,60027,840HCM6 tháng
CVRE2007530-70 (-11.67%)356,960-5,73335,983KIS10 tháng
CVRE20081,030 (0.00%)121,5001,60030,120HCM6 tháng
CVRE200979010 (+1.28%)601,550-3,39934,949KIS10 tháng
CVRE2010760-20 (-2.56%)580,180-2,39933,039KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200310,750-360 (-3.24%)24,48050,0001,04659,4797 tháng
CMBB20032,20030 (+1.38%)43,01019,7501,75020,2007 tháng
CHPG20085,290180 (+3.52%)137,56026,4003,46827,2656 tháng
CMWG200719,680380 (+1.97%)2,500104,30017,300106,6806 tháng
CSTB20043,010360 (+13.58%)601,25013,8002,80014,0106 tháng
CTCB20051,940-160 (-7.62%)100,28022,60060023,9406 tháng
CVHM20024,890150 (+3.16%)39,16075,500-1,50081,8906 tháng
CVNM200420,860 (0.00%)108,90012,054113,9676 tháng
CVPB20061,620-30 (-1.82%)269,71023,750-25025,6206 tháng
CVRE20052,080250 (+13.66%)56,43027,600-40030,0806 tháng
CHPG20127,200-50 (-0.69%)34,40026,400-10033,7006 tháng
CHPG20138,860110 (+1.26%)3,90026,4002,40032,8604.5 tháng
CHPG20148,100-230 (-2.76%)81026,400-10034,6009 tháng
CHPG20157,710100 (+1.31%)152,01026,400-10034,2107.5 tháng
CMWG20125,700100 (+1.79%)257,420104,30024,300108,5005 tháng
CPNJ20082,800-20 (-0.71%)49,72060,90010,90064,0005 tháng
CVHM20071,860110 (+6.29%)111,87075,50050084,3005 tháng
CVJC20051,430 (0.00%)15,530104,6004,600114,3005 tháng
CVNM20102,950-170 (-5.45%)10,080108,900-1,100139,5005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành