Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.04 (HOSE: CVRE2003)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.04

360

-30 (-7.69%)
18/09/2020 15:00

Mở cửa330

Cao nhất390

Thấp nhất290

Cao nhất NY2,030

Thấp nhất NY20

KLGD301,260

NN mua-

NN bán228,730

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn89

Giá CK cơ sở28,500

Giá thực hiện37,999

Hòa vốn **38,719

S-X *-9,499

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2003: CVRE2001 CVRE2007 CHPG2017 STB CHPG2010
Trending: HPG (48.871) - VNM (40.633) - HSG (33.367) - HVN (31.472) - MWG (29.574)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.04

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
18/09/2020360-30 (-7.69%)301,260
17/09/202039050 (+14.71%)243,990
16/09/2020340-40 (-10.53%)190,990
15/09/202038010 (+2.70%)436,820
14/09/202037020 (+5.71%)256,120
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2003360-30 (-7.69%)301,260-9,49938,719KIS11 tháng
CVRE20052,600 (0.00%)50,86050030,600SSI6 tháng
CVRE20061,48030 (+2.07%)83,6005,50028,920HCM6 tháng
CVRE2007610-10 (-1.61%)92,700-4,83336,383KIS10 tháng
CVRE20081,25030 (+2.46%)33,3402,50031,000HCM6 tháng
CVRE200998020 (+2.08%)224,590-2,49935,899KIS10 tháng
CVRE2010910-80 (-8.08%)3,900-1,49933,639KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,800-180 (-9.09%)3063,900-1,98873,08811 tháng
CDPM20023,910-280 (-6.68%)33,41016,9001,64819,16211 tháng
CHDB20031,300230 (+21.50%)264,31029,750-2,37334,72311 tháng
CHPG20021,970170 (+9.44%)284,12025,700-4,29933,93911 tháng
CMSN2001430-20 (-4.44%)79,57054,200-11,58967,93911 tháng
CSBT200124020 (+9.09%)21,69014,250-6,86121,35111 tháng
CSTB20021,100-90 (-7.56%)200,94011,650-23812,98811 tháng
CVHM2001900 (0.00%)10,87076,900-17,66799,06711 tháng
CVIC2001370-10 (-2.63%)207,61094,000-32,468128,31811 tháng
CVJC2001160 (0.00%)4,000106,000-67,137174,73711 tháng
CVNM20021,38080 (+6.15%)83,880126,400-14,711148,01111 tháng
CVRE2003360-30 (-7.69%)301,26028,500-9,49938,71911 tháng
CCTD20011,190-10 (-0.83%)2,34073,300-7,58892,7888 tháng
CROS2002150-10 (-6.25%)162,4402,160-5,0677,3778 tháng
CHDB200569030 (+4.55%)24,62029,7502,42330,0874 tháng
CHPG20101,25050 (+4.17%)176,70025,700-7,40038,10010 tháng
CSTB200542020 (+5%)133,49011,650-16112,6515 tháng
CSTB200681050 (+6.58%)13,07011,650-1,23814,50810 tháng
CVHM2004100-20 (-16.67%)114,91076,900-9,96887,8684 tháng
CVIC2003190-50 (-20.83%)753,85094,000-9,050104,9504 tháng
CVJC20038010 (+14.29%)87,850106,000-17,456124,2564 tháng
CVNM200631020 (+6.90%)145,360126,400-4,913134,4134 tháng
CVRE2007610-10 (-1.61%)92,70028,500-4,83336,38310 tháng
CVNM20071,51080 (+5.59%)1,900126,400-12,488153,9889 tháng
CNVL20022,53050 (+2.02%)2,54063,9004,01172,5399 tháng
CHDB20071,22070 (+6.09%)26,81029,7501,97833,8729 tháng
CMSN2007910 (0.00%)44,04054,200-2,66865,9689 tháng
CSBT20071,010-10 (-0.98%)231,83014,250-1,74918,0199 tháng
CSTB20071,24030 (+2.48%)293,00011,65065113,47910 tháng
CVHM200666010 (+1.54%)560,13076,900-7,98898,0889 tháng
CVIC2004760-10 (-1.30%)30,95094,000-5,999115,1999 tháng
CVJC2004790-30 (-3.66%)291,170106,000-9,511131,3119 tháng
CVRE200998020 (+2.08%)224,59028,500-2,49935,89910 tháng
CHPG2017640-10 (-1.54%)415,25025,700-3,18831,4486 tháng
CHPG2018860 (0.00%)283,91025,700-4,29933,4399 tháng
CMSN2009860-100 (-10.42%)103,05054,200-7,79970,5999 tháng
CVRE2010910-80 (-8.08%)3,90028,500-1,49933,6396 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:37,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành