Chứng quyền VRE-HSC-MET01 (HOSE: CVRE1902)

CW VRE-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
06/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,880

Thấp nhất NY10

KLGD1,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,850

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **32,540

S-X *-11,650

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE1902: CVRE2012
Trending: PNJ (179.259) - HPG (118.247) - FPT (117.043) - MBB (98.807) - VCB (96.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252110-20 (-66.67%)72,600-9,92734,497PHS12 tháng
CVRE2525300 (0.00%)5,100-21,80647,515KAFI12 tháng
CVRE2526400 (0.00%)2,800-23,25549,350KAFI15 tháng
CVRE260240 (0.00%)4,100-12,52337,228KIS7 tháng
CVRE26031,120-30 (-2.61%)98,100-5,38833,183ACBS10 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)38,200-10,21636,553KIS7 tháng
CVRE2605300-50 (-14.29%)31,300-11,62337,622KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26061,060-10 (-0.93%)864,30023,5501,99325,21312 tháng
CFPT2609290 (0.00%)8,30067,000-30,162101,73912 tháng
CHPG2609800 (0.00%)26,60021,850-2,25026,95712 tháng
CMBB2609400-20 (-4.76%)153,50023,750-4,61529,90412 tháng
CMWG2610390-30 (-7.14%)23,30076,700-25,300105,12012 tháng
CSTB26062,780280 (+11.20%)743,50073,5007,50079,90012 tháng
CTCB2606530 (0.00%)248,60031,450-7,23740,76312 tháng
CVNM2603640150 (+30.61%)212,50059,000-3,02466,98612 tháng
CACB26143,250 (0.00%)23,55055026,2506 tháng
CFPT26211,140 (0.00%)67,000-3,50077,3406 tháng
CFPT26221,120-40 (-3.45%)2,30067,000-5,00080,9609 tháng
CHPG26261,170-770 (-39.69%)264,70021,850-1,15025,3406 tháng
CHPG26271,380-100 (-6.76%)6,50021,850-1,65026,2609 tháng
CMBB26151,68010 (+0.60%)21,40023,75067326,3086 tháng
CMBB26161,950 (0.00%)23,75019227,3089 tháng
CMSN26191,76080 (+4.76%)321,90068,000-2,00080,5609 tháng
CMWG26171,950100 (+5.41%)7,10076,7001,20085,2506 tháng
CMWG26181,890-30 (-1.56%)5,30076,700-30088,3409 tháng
CTCB26122,320-10 (-0.43%)9,40031,4501,45034,6406 tháng
CTCB26131,840 (0.00%)82,40031,45095036,0209 tháng
CVNM26132,980770 (+34.84%)1,80059,0002,79164,8736 tháng
CVNM26142,76020 (+0.73%)74,60059,0002,79166,9089 tháng
CVPB26161,990290 (+17.06%)7,20025,85085028,9806 tháng
CVPB26171,560-90 (-5.45%)339,40025,85035030,1809 tháng
CSTB26202,97090 (+3.13%)10073,5003,50081,8806 tháng
CSTB26212,610-170 (-6.12%)1,00073,5002,00084,5509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/10/2019
Ngày niêm yết:23/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:25/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:06/04/2020
Ngày đáo hạn:08/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ