Chứng quyền.VPB.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1 (HOSE: CVPB2618)

CW.VPB.VNDS.M.CA.T.10T.2026.1

1,950

-110 (-5.34%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa2,020

Cao nhất2,020

Thấp nhất1,870

Cao nhất NY3,050

Thấp nhất NY1,870

KLGD1,091,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn264

Giá CK cơ sở25,000

Giá thực hiện27,200

Hòa vốn **31,100

S-X *-2,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2618: CACB2515 CFPT2621 CFPT2623 CPNJ2104 CSHB2614
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20261,950-110 (-5.34%)1,091,100
06/08/20262,060-120 (-5.50%)260,500
05/08/20262,18010 (+0.46%)364,400
04/08/20262,170 (0.00%)283,700
03/08/20262,170140 (+6.90%)351,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528260-10 (-3.70%)409,200-11,64937,415VND14 tháng
CVPB253121030 (+16.67%)242,200-8,40734,232KAFI12 tháng
CVPB2532440-10 (-2.22%)4,300-9,38936,118KAFI15 tháng
CVPB2602340-40 (-10.53%)6,400-4,47630,145TCX9 tháng
CVPB2603630-30 (-4.55%)31,400-5,45931,697TCX12 tháng
CVPB2606240-30 (-11.11%)424,000-4,47629,948SSI9 tháng
CVPB260710-10 (-50%)300-8,96434,003KIS7 tháng
CVPB2608700 (0.00%)384,400-4,47630,852ACBS10 tháng
CVPB2609990 (0.00%)-4,47633,367PHS11 tháng
CVPB2610320 (0.00%)27,300-3,49429,752SSV6 tháng
CVPB2611630-20 (-3.08%)90,900-3,40030,920MSVN10 tháng
CVPB2612230-30 (-11.54%)100-6,99933,149KIS4 tháng
CVPB2613260-60 (-18.75%)70,500-7,88834,188KIS6 tháng
CVPB2614310-20 (-6.06%)1,200-8,45635,006KIS7 tháng
CVPB2615710 (0.00%)884,500-3,50029,920ACBS8 tháng
CVPB26161,520-30 (-1.94%)35,20028,040HCM6 tháng
CVPB26171,37070 (+5.38%)432,400-50029,610HCM9 tháng
CVPB26181,950-110 (-5.34%)1,091,100-2,20031,100VND10 tháng
CVPB2619550-50 (-8.33%)4,500-4,00030,650MBS6 tháng
CVPB2620460-20 (-4.17%)219,600-3,00029,840SSV6 tháng
CVPB2621670-50 (-6.94%)9,000-3,00030,680SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251436010 (+2.86%)839,10022,400-1,14024,16111 tháng
CACB251599030 (+3.13%)21,10022,400-5,02029,12717 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,00070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250859010 (+1.72%)49,80026,550-43628,35111 tháng
CHDB25091,77040 (+2.31%)227,20026,550-2,13232,77617 tháng
CHPG253870-10 (-12.50%)56,90022,000-4,86726,99211 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)498,50022,000-8,61632,04417 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)337,40024,150-3,44627,98111 tháng
CMBB252196040 (+4.35%)276,50024,150-7,00433,00017 tháng
CMSN2522300-10 (-3.23%)6,10067,400-26,50098,40014 tháng
CMWG252440-10 (-20%)317,00071,000-16,93088,08811 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,40071,000-9,74288,26517 tháng
CSTB25322,630350 (+15.35%)230,00074,6005,90076,59011 tháng
CSTB25334,730310 (+7.01%)229,30074,6003,60085,19017 tháng
CTCB252030 (0.00%)680,90029,700-14,47144,23011 tháng
CTCB25211,00040 (+4.17%)860,30029,700-12,02343,68217 tháng
CVIB2513270 (0.00%)326,80014,650-5,26120,42314 tháng
CVNM2523950130 (+15.85%)711,80062,0003,54067,26114 tháng
CVPB2528260-10 (-3.70%)409,20025,000-11,64937,41514 tháng
CACB26151,87050 (+2.75%)280,60022,40050025,64010 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070,80070080,3006 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,60070,800-6,20091,28012 tháng
CHDB26081,390 (0.00%)319,60026,5502,75029,3606 tháng
CHDB26091,98070 (+3.66%)12,30026,55025034,22012 tháng
CHPG26281,82040 (+2.25%)540,30022,000-2,60028,24012 tháng
CMBB26171,19050 (+4.39%)580,90024,1502,13126,5966 tháng
CMBB26181,92050 (+2.67%)298,00024,1502,03529,50012 tháng
CMSN26201,50030 (+2.04%)115,20067,400-7,00086,40010 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,20071,000-9382,1216 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,90071,000-1,86591,77112 tháng
CSHB2613370 (0.00%)1,207,30011,700-1,40014,5806 tháng
CSHB261459010 (+1.72%)442,90011,700-2,30016,36010 tháng
CSTB26222,070160 (+8.38%)176,30074,6004,90082,1206 tháng
CSTB26232,290130 (+6.02%)52,50074,600-6,40094,74012 tháng
CTCB2614980-10 (-1.01%)389,00029,700-5,80039,42010 tháng
CVNM26153,210260 (+8.81%)17,90062,0007,50070,55010 tháng
CVPB26181,950-110 (-5.34%)1,091,10025,000-2,20031,10010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:27/04/2027
Ngày đáo hạn:29/04/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,600
Giá thực hiện:27,200
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ