Chứng quyền VPB/ACBS/8M/107 (HOSE: CVPB2615)

CW.VPB/ACBS/8M/107

1,240

10 (+0.81%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa1,250

Cao nhất1,290

Thấp nhất1,200

Cao nhất NY1,600

Thấp nhất NY510

KLGD891,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn124

Giá CK cơ sở24,500

Giá thực hiện28,500

Hòa vốn **24,572

S-X *1,895

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2615: CVPB2608 CVPB2610 CVPB2616 CVPB2617 CVPB2624
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/20261,24010 (+0.81%)891,900
15/10/20261,23030 (+2.50%)1,862,700
14/10/20261,200 (0.00%)402,500
13/10/20261,200 (0.00%)1,092,200
12/10/20261,200170 (+16.50%)1,301,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528240-10 (-4%)178,300-4,56929,630VND14 tháng
CVPB253268010 (+1.49%)300-2,77629,396KAI15 tháng
CVPB26031,370-130 (-8.67%)10034126,294TCX12 tháng
CVPB260891010 (+1.11%)185,0001,12024,798ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,12127,401PHS11 tháng
CVPB261070020 (+2.94%)114,2001,90024,783SSV6 tháng
CVPB26111,220-40 (-3.17%)151,5001,97426,397MSVN10 tháng
CVPB2613390 (0.00%)-1,58627,632KIS6 tháng
CVPB2614580 (0.00%)-2,03628,836KIS7 tháng
CVPB26151,24010 (+0.81%)891,9001,89524,572ACBS8 tháng
CVPB26163,100-60 (-1.90%)9,0004,67124,747HCM6 tháng
CVPB26172,330-20 (-0.85%)64,8004,27425,770HCM9 tháng
CVPB26183,16010 (+0.32%)109,8002,92626,587VND10 tháng
CVPB26191,150-10 (-0.86%)4,0001,49825,738MBS6 tháng
CVPB26201,040 (0.00%)2,29125,508SSV6 tháng
CVPB26211,300 (0.00%)2,29126,333SSV9 tháng
CVPB26222,090 (0.00%)4,35426,777KAI12 tháng
CVPB26231,580 (0.00%)1,81527,697KAI12 tháng
CVPB26241,440-40 (-2.70%)36,2001,49826,428LPS9 tháng
CVPB26251,62020 (+1.25%)19,3003,08525,270LPS6 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,900-4,50032,020SSI4 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,400-1,50031,460SSI5 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,000-4,50033,540SSI7 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,200-56427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260410-10 (-50%)782,00020,900-4,98525,91210 tháng
CMBB260430-10 (-25%)805,00019,850-1,77621,69810 tháng
CMWG260410 (0.00%)314,10073,900-9,79683,76510 tháng
CSTB2604620 (0.00%)386,20062,8002,80063,10010 tháng
CTCB260120-20 (-50%)2,264,10033,200-3,03836,31710 tháng
CFPT261012010 (+9.09%)1,143,70058,200-18,04477,53610 tháng
CMSN260933020 (+6.45%)255,20071,400-13,60087,64010 tháng
CTPB2605210 (0.00%)549,00012,000-3,12515,47810 tháng
CVHM26092,15050 (+2.38%)31,60061,000-1,59371,90910 tháng
CVIB2604300 (0.00%)533,90013,850-2,17016,53910 tháng
CVNM260538030 (+8.57%)370,90057,800-5,19365,20310 tháng
CVPB260891010 (+1.11%)185,00024,5001,12024,79810 tháng
CVRE2603480-20 (-4%)739,40022,850-7,08831,32910 tháng
CHPG2625180 (0.00%)95,40020,900-4,10025,3608 tháng
CMBB2614630-20 (-3.08%)574,00019,850-97521,8348 tháng
CMWG261649030 (+6.52%)463,40073,900-6,84284,1208 tháng
CSTB261938010 (+2.70%)329,80062,800-16,20080,9008 tháng
CTCB261170070 (+11.11%)460,40033,200-80036,1008 tháng
CVPB26151,24010 (+0.81%)891,90024,5001,89524,5728 tháng
CFPT2631320-10 (-3.03%)878,10058,200-7,27368,9658 tháng
CMSN262689060 (+7.23%)416,10071,4002,40077,9008 tháng
CSHB262041040 (+10.81%)737,00010,650-1,85013,3208 tháng
CVHM262058010 (+1.75%)58,70061,000-15,00081,8008 tháng
CVIB261168010 (+1.49%)2,525,10013,85015014,9428 tháng
CVNM261951020 (+4.08%)30,30057,800-6,20067,0608 tháng
CVRE261064030 (+4.92%)605,70022,850-2,15026,9208 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:17/06/2026
Ngày niêm yết:06/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:15/02/2027
Ngày đáo hạn:17/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.5863 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:28,500
Giá TH điều chỉnh:22,605
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User