Chứng quyền.VPB.KIS.6M.25 (HOSE: CVPB2613)
CW.VPB.KIS.6M.25
340
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY750
Thấp nhất NY210
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn52
Giá CK cơ sở23,350
Giá thực hiện32,888
Hòa vốn **27,434
S-X *-2,736
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | 340 | (0.00%) | |
| 08/10/2026 | 340 | (0.00%) | 29,300 |
| 07/10/2026 | 340 | 20 (+6.25%) | 100 |
| 06/10/2026 | 320 | -10 (-3.03%) | 100 |
| 05/10/2026 | 330 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | -5,719 | 29,606 | VND | 14 tháng | |
| CVPB2531 | 20 | (0.00%) | -3,147 | 26,559 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 590 | (0.00%) | -3,926 | 29,116 | KAI | 15 tháng | |
| CVPB2603 | 1,090 | (0.00%) | -809 | 25,858 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2608 | 750 | (0.00%) | -30 | 24,549 | ACBS | 10 tháng | |
| CVPB2609 | 1,290 | (0.00%) | -29 | 27,401 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 510 | (0.00%) | 750 | 24,190 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2611 | 1,050 | (0.00%) | 824 | 25,857 | MSVN | 10 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | -2,736 | 27,434 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | -3,186 | 28,598 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 930 | (0.00%) | 745 | 24,080 | ACBS | 8 tháng | |
| CVPB2616 | 2,670 | (0.00%) | 3,521 | 24,065 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,030 | (0.00%) | 3,124 | 25,056 | HCM | 9 tháng | |
| CVPB2618 | 2,810 | (0.00%) | 1,776 | 26,032 | VND | 10 tháng | |
| CVPB2619 | 940 | (0.00%) | 348 | 25,239 | MBS | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 790 | (0.00%) | 1,141 | 24,715 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 1,000 | (0.00%) | 1,141 | 25,381 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 1,870 | (0.00%) | 3,204 | 26,079 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,490 | (0.00%) | 665 | 27,412 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2624 | 1,270 | (0.00%) | 348 | 26,024 | LPS | 9 tháng | |
| CVPB2625 | 1,290 | (0.00%) | 1,935 | 24,485 | LPS | 6 tháng | |
| CVPB2626 | 1,040 | (0.00%) | -5,650 | 31,080 | SSI | 4 tháng | |
| CVPB2627 | 1,990 | (0.00%) | -2,650 | 29,980 | SSI | 5 tháng | |
| CVPB2628 | 1,500 | (0.00%) | -5,650 | 32,000 | SSI | 7 tháng | |
| CVPB2629 | 1,580 | (0.00%) | -1,714 | 27,570 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,350 | -4,559 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,350 | -5,614 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 170 | (0.00%) | 59,700 | -15,281 | 77,454 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 59,700 | -18,211 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 190 | (0.00%) | 21,750 | -1,339 | 23,820 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | (0.00%) | 21,750 | -2,878 | 26,660 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,150 | -8,738 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,150 | -8,183 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,150 | -7,849 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 40,200 | -21,799 | 62,649 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 40,200 | -23,779 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | 74,200 | -15,799 | 94,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | 74,200 | -17,589 | 96,989 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 310 | (0.00%) | 9,350 | -6,983 | 17,573 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 220 | (0.00%) | 9,350 | -6,649 | 16,879 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 310 | (0.00%) | 9,350 | -7,439 | 18,029 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 560 | (0.00%) | 17,450 | -327 | 20,017 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 440 | (0.00%) | 17,450 | 339 | 18,871 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 390 | (0.00%) | 17,450 | 562 | 18,448 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 240 | (0.00%) | 67,000 | -13,888 | 82,808 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 190 | (0.00%) | 67,000 | -11,888 | 80,408 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 320 | (0.00%) | 67,000 | -14,888 | 85,088 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,550 | -4,751 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,550 | -4,321 | 16,409 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 290 | (0.00%) | 65,700 | -18,068 | 86,560 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 700 | 250 (+55.56%) | 65,700 | -19,459 | 91,900 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 550 | (0.00%) | 228,000 | -20,888 | 259,888 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,100 | (0.00%) | 228,000 | -22,789 | 272,789 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,370 | (0.00%) | 228,000 | -24,789 | 280,189 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 150 | (0.00%) | 228,000 | -18,789 | 249,789 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,000 | -24,252 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,000 | -30,205 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 190 | (0.00%) | 128,000 | -26,606 | 157,529 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 58,000 | -9,946 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,350 | -2,736 | 27,434 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | 23,350 | -3,186 | 28,598 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 23,000 | -11,766 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 23,000 | -13,173 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9658 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 32,888 |
| Giá TH điều chỉnh: | 26,086 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |