Chứng quyền.VPB.KIS.4M.24 (HOSE: CVPB2612)
CW.VPB.KIS.4M.24
240
Mở cửa260
Cao nhất260
Thấp nhất240
Cao nhất NY760
Thấp nhất NY100
KLGD400
NN mua300
NN bán100
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,100
Giá thực hiện31,999
Hòa vốn **26,332
S-X *-3,280
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | -13,900 | 37,990 | VND | 14 tháng | |
| CVPB2531 | 20 | (0.00%) | -10,600 | 34,080 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 600 | (0.00%) | -11,600 | 37,400 | KAI | 15 tháng | |
| CVPB2603 | 1,100 | (0.00%) | -7,600 | 33,200 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2608 | 760 | (0.00%) | -6,600 | 31,520 | ACBS | 10 tháng | |
| CVPB2609 | 1,290 | (0.00%) | -6,076 | 34,546 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 510 | (0.00%) | -5,094 | 30,498 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2611 | 1,060 | (0.00%) | -5,000 | 32,640 | MSVN | 10 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | -9,488 | 34,588 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 510 | (0.00%) | -10,056 | 36,006 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 920 | (0.00%) | -5,100 | 30,340 | ACBS | 8 tháng | |
| CVPB2616 | 2,700 | (0.00%) | -1,600 | 30,400 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,180 | (0.00%) | -2,100 | 32,040 | HCM | 9 tháng | |
| CVPB2618 | 2,820 | (0.00%) | -3,800 | 32,840 | VND | 10 tháng | |
| CVPB2619 | 960 | (0.00%) | -5,600 | 31,880 | MBS | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 820 | (0.00%) | -4,600 | 31,280 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 1,000 | (0.00%) | -4,600 | 32,000 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 2,090 | (0.00%) | -2,000 | 33,760 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,540 | (0.00%) | -5,200 | 34,760 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2624 | 1,270 | (0.00%) | -5,600 | 32,810 | LPS | 9 tháng | |
| CVPB2625 | 1,350 | (0.00%) | -3,600 | 31,050 | LPS | 6 tháng | |
| CVPB2626 | 1,090 | (0.00%) | -5,600 | 31,180 | SSI | 4 tháng | |
| CVPB2627 | 2,050 | (0.00%) | -2,600 | 30,100 | SSI | 5 tháng | |
| CVPB2628 | 1,570 | (0.00%) | -5,600 | 32,140 | SSI | 7 tháng | |
| CVPB2629 | 1,600 | (0.00%) | -1,664 | 27,602 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 10 | (0.00%) | 20,650 | -4,259 | 24,952 | 5 tháng | |
| CACB2610 | 150 | (0.00%) | 20,650 | -5,314 | 26,611 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 100 | (0.00%) | 59,700 | -22,756 | 84,056 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 59,700 | -25,978 | 88,718 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 160 | (0.00%) | 28,100 | -1,899 | 30,799 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 310 | (0.00%) | 28,100 | -3,899 | 34,479 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,350 | -8,538 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,350 | -7,983 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 100 | (0.00%) | 20,350 | -7,649 | 28,399 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 150 | (0.00%) | 42,000 | -19,999 | 62,749 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 42,000 | -21,979 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 500 | (0.00%) | 75,200 | -14,799 | 94,999 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 570 | (0.00%) | 75,200 | -16,589 | 97,489 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 250 | (0.00%) | 10,800 | -5,533 | 17,333 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 210 | (0.00%) | 10,800 | -5,199 | 16,839 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 270 | (0.00%) | 10,800 | -5,989 | 17,869 | 7 tháng | |
| CSSB2604 | 560 | (0.00%) | 17,200 | -577 | 20,017 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 540 | (0.00%) | 17,200 | 89 | 19,271 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 420 | (0.00%) | 17,200 | 312 | 18,568 | 5 tháng | |
| CSTB2612 | 230 | (0.00%) | 66,800 | -14,088 | 82,728 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 180 | (0.00%) | 66,800 | -12,088 | 80,328 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 310 | (0.00%) | 66,800 | -15,088 | 84,988 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 230 | (0.00%) | 11,800 | -7,599 | 20,319 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,800 | -7,088 | 19,528 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 310 | (0.00%) | 68,000 | -105,979 | 180,179 | 6 tháng | |
| CVHM2614 | 720 | (0.00%) | 68,000 | -108,868 | 191,268 | 7 tháng | |
| CVIC2602 | 530 | (0.00%) | 230,000 | -18,888 | 259,488 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,160 | (0.00%) | 230,000 | -20,789 | 273,989 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,420 | (0.00%) | 230,000 | -22,789 | 281,189 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 310 | (0.00%) | 230,000 | -16,789 | 252,989 | 5 tháng | |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,000 | -24,252 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,000 | -30,205 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 220 | (0.00%) | 128,000 | -26,606 | 157,990 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 58,000 | -12,111 | 71,511 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,400 | -9,488 | 34,588 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 510 | (0.00%) | 23,400 | -10,056 | 36,006 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 220 | (0.00%) | 23,250 | -12,749 | 37,099 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 23,250 | -14,206 | 38,056 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 28/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9658 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 31,999 |
| Giá TH điều chỉnh: | 25,380 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |