Chứng quyền.VPB.KIS.4M.24 (HOSE: CVPB2612)

CW.VPB.KIS.4M.24

Ngừng giao dịch

240

100 (+71.43%)
24/09/2026 14:58

Mở cửa260

Cao nhất260

Thấp nhất240

Cao nhất NY760

Thấp nhất NY100

KLGD400

NN mua300

NN bán100

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,100

Giá thực hiện31,999

Hòa vốn **26,332

S-X *-3,280

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528230 (0.00%)-13,90037,990VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)-10,60034,080KAI12 tháng
CVPB2532600 (0.00%)-11,60037,400KAI15 tháng
CVPB26031,100 (0.00%)-7,60033,200TCX12 tháng
CVPB2608760 (0.00%)-6,60031,520ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)-6,07634,546PHS11 tháng
CVPB2610510 (0.00%)-5,09430,498SSV6 tháng
CVPB26111,060 (0.00%)-5,00032,640MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)-9,48834,588KIS6 tháng
CVPB2614510 (0.00%)-10,05636,006KIS7 tháng
CVPB2615920 (0.00%)-5,10030,340ACBS8 tháng
CVPB26162,700 (0.00%)-1,60030,400HCM6 tháng
CVPB26172,180 (0.00%)-2,10032,040HCM9 tháng
CVPB26182,820 (0.00%)-3,80032,840VND10 tháng
CVPB2619960 (0.00%)-5,60031,880MBS6 tháng
CVPB2620820 (0.00%)-4,60031,280SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)-4,60032,000SSV9 tháng
CVPB26222,090 (0.00%)-2,00033,760KAI12 tháng
CVPB26231,540 (0.00%)-5,20034,760KAI12 tháng
CVPB26241,270 (0.00%)-5,60032,810LPS9 tháng
CVPB26251,350 (0.00%)-3,60031,050LPS6 tháng
CVPB26261,090 (0.00%)-5,60031,180SSI4 tháng
CVPB26272,050 (0.00%)-2,60030,100SSI5 tháng
CVPB26281,570 (0.00%)-5,60032,140SSI7 tháng
CVPB26291,600 (0.00%)-1,66427,602VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)20,650-4,25924,9525 tháng
CACB2610150 (0.00%)20,650-5,31426,6117 tháng
CFPT2616100 (0.00%)59,700-22,75684,0565 tháng
CFPT2617190 (0.00%)59,700-25,97888,7187 tháng
CHDB2606160 (0.00%)28,100-1,89930,7995 tháng
CHDB2607310 (0.00%)28,100-3,89934,4797 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,350-8,53830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,350-7,98329,4936 tháng
CHPG2621100 (0.00%)20,350-7,64928,3995 tháng
CLPB2605150 (0.00%)42,000-19,99962,7496 tháng
CLPB2606300 (0.00%)42,000-21,97966,3797 tháng
CMSN2614500 (0.00%)75,200-14,79994,9996 tháng
CMSN2615570 (0.00%)75,200-16,58997,4897 tháng
CSHB2609250 (0.00%)10,800-5,53317,3336 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,800-5,19916,8395 tháng
CSHB2612270 (0.00%)10,800-5,98917,8697 tháng
CSSB2604560 (0.00%)17,200-57720,0177 tháng
CSSB2605540 (0.00%)17,2008919,2716 tháng
CSSB2607420 (0.00%)17,20031218,5685 tháng
CSTB2612230 (0.00%)66,800-14,08882,7286 tháng
CSTB2614180 (0.00%)66,800-12,08880,3285 tháng
CSTB2615310 (0.00%)66,800-15,08884,9887 tháng
CTPB2607230 (0.00%)11,800-7,59920,3197 tháng
CTPB2608160 (0.00%)11,800-7,08819,5286 tháng
CVHM2613310 (0.00%)68,000-105,979180,1796 tháng
CVHM2614720 (0.00%)68,000-108,868191,2687 tháng
CVIC2602530 (0.00%)230,000-18,888259,4886 tháng
CVIC26031,160 (0.00%)230,000-20,789273,9897 tháng
CVIC26041,420 (0.00%)230,000-22,789281,1898 tháng
CVIC2606310 (0.00%)230,000-16,789252,9895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)128,000-24,252153,7905 tháng
CVJC2603350 (0.00%)128,000-30,205163,5897 tháng
CVJC2604220 (0.00%)128,000-26,606157,9906 tháng
CVNM2609140 (0.00%)58,000-12,11171,5116 tháng
CVPB2613340 (0.00%)23,400-9,48834,5886 tháng
CVPB2614510 (0.00%)23,400-10,05636,0067 tháng
CVRE2604220 (0.00%)23,250-12,74937,0997 tháng
CVRE2605120 (0.00%)23,250-14,20638,0566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:24/09/2026
Ngày đáo hạn:28/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9658 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:31,999
Giá TH điều chỉnh:25,380
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User