Chứng quyền VPB/MSVN/10M/0126 (HOSE: CVPB2611)
CW.VPB/MSVN/10M/0126
1,340
Mở cửa1,150
Cao nhất1,340
Thấp nhất1,150
Cao nhất NY1,550
Thấp nhất NY410
KLGD26,200
NN mua26,200
NN bán100
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn168
Giá CK cơ sở24,400
Giá thực hiện28,400
Hòa vốn **26,777
S-X *1,874
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 1,340 | 210 (+18.58%) | 26,200 |
| 09/10/2026 | 1,130 | 80 (+7.62%) | 134,300 |
| 08/10/2026 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 6,100 |
| 07/10/2026 | 1,060 | 120 (+12.77%) | 35,300 |
| 06/10/2026 | 940 | -30 (-3.09%) | 32,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 260 | 20 (+8.33%) | 1,098,800 | -4,669 | 29,677 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 30 | 10 (+50%) | 19,600 | -2,097 | 26,591 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 750 | 140 (+22.95%) | 900 | -2,876 | 29,614 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2603 | 1,500 | 270 (+21.95%) | 27,200 | 241 | 26,497 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2608 | 890 | 120 (+15.58%) | 1,608,400 | 1,020 | 24,767 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,290 | (0.00%) | 1,021 | 27,401 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 720 | 140 (+24.14%) | 972,800 | 1,800 | 24,845 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 1,340 | 210 (+18.58%) | 26,200 | 1,874 | 26,777 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2613 | 430 | 90 (+26.47%) | 1,200 | -1,686 | 27,791 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 600 | 80 (+15.38%) | 200 | -2,136 | 28,916 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 1,200 | 170 (+16.50%) | 1,301,300 | 1,795 | 24,509 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 3,150 | 330 (+11.70%) | 505,800 | 4,571 | 24,826 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,290 | 70 (+3.15%) | 601,000 | 4,174 | 25,675 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 3,260 | 260 (+8.67%) | 250,400 | 2,826 | 26,746 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 9,700 | 1,398 | 25,500 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 960 | 60 (+6.67%) | 275,700 | 2,191 | 25,254 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 1,300 | 300 (+30%) | 6,900 | 2,191 | 26,333 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,140 | 280 (+15.05%) | 700 | 4,254 | 26,936 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,610 | 190 (+13.38%) | 14,400 | 1,715 | 27,793 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2624 | 1,410 | 80 (+6.02%) | 12,700 | 1,398 | 26,357 | LPS | 9 tháng |
| CVPB2625 | 1,770 | 370 (+26.43%) | 101,400 | 2,985 | 25,627 | LPS | 6 tháng |
| CVPB2626 | 1,250 | 140 (+12.61%) | 56,800 | -4,600 | 31,500 | SSI | 4 tháng |
| CVPB2627 | 2,390 | 300 (+14.35%) | 346,100 | -1,600 | 30,780 | SSI | 5 tháng |
| CVPB2628 | 1,830 | 220 (+13.66%) | 54,800 | -4,600 | 32,660 | SSI | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,850 | 370 (+25%) | 6,700 | -664 | 27,999 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 370 | -90 (-19.57%) | 68,100 | 57,100 | -10,174 | 70,593 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 160 | (0.00%) | 147,400 | 20,700 | -3,400 | 24,740 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 270 | 40 (+17.39%) | 600,400 | 20,700 | -4,700 | 26,480 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 130 | -10 (-7.14%) | 308,400 | 40,250 | -13,150 | 54,180 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 500 | 110 (+28.21%) | 100 | 40,250 | -15,950 | 59,200 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 880 | -60 (-6.38%) | 500 | 73,100 | -7,100 | 87,240 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 580 | -50 (-7.94%) | 411,700 | 73,100 | -3,100 | 80,840 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 100 | 75,600 | -7,309 | 92,440 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 890 | 20 (+2.30%) | 54,100 | 66,900 | -7,800 | 80,040 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 660 | -80 (-10.81%) | 84,700 | 66,900 | -4,100 | 74,960 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 480 | -40 (-7.69%) | 1,359,800 | 63,900 | -25,656 | 91,405 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,260 | -130 (-9.35%) | 18,200 | 63,900 | -27,582 | 96,335 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,340 | 210 (+18.58%) | 26,200 | 24,400 | 1,874 | 26,777 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.1727 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 28,400 |
| Giá TH điều chỉnh: | 22,526 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |