Chứng quyền VPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01 (HOSE: CVPB2610)
CW.VPB.6M.SSV.C.EU.Cash.26.01
300
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY1,070
Thấp nhất NY230
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,500,000
Số ngày đến hạn84
Giá CK cơ sở24,800
Giá thực hiện28,494
Hòa vốn **29,673
S-X *-3,694
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 300 | (0.00%) | |
| 14/08/2026 | 300 | -20 (-6.25%) | 54,300 |
| 13/08/2026 | 320 | -50 (-13.51%) | 148,200 |
| 12/08/2026 | 370 | (0.00%) | 1,800 |
| 11/08/2026 | 370 | 10 (+2.78%) | 30,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | -11,849 | 37,327 | VND | 14 tháng | |
| CVPB2531 | 150 | (0.00%) | -8,607 | 33,996 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 790 | (0.00%) | -9,589 | 37,494 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2602 | 290 | (0.00%) | -4,676 | 30,046 | TCX | 9 tháng | |
| CVPB2603 | 610 | (0.00%) | -5,659 | 31,658 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2606 | 190 | (0.00%) | -4,676 | 29,850 | SSI | 9 tháng | |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -9,164 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 600 | (0.00%) | -4,676 | 30,655 | ACBS | 10 tháng | |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | -4,676 | 33,524 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 300 | (0.00%) | -3,694 | 29,673 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2611 | 580 | (0.00%) | -3,600 | 30,720 | MSVN | 10 tháng | |
| CVPB2612 | 250 | (0.00%) | -7,199 | 33,249 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 240 | (0.00%) | -8,088 | 34,088 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 290 | (0.00%) | -8,656 | 34,906 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 620 | (0.00%) | -3,700 | 29,740 | ACBS | 8 tháng | |
| CVPB2616 | 1,370 | (0.00%) | -200 | 27,740 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,170 | (0.00%) | -700 | 29,010 | HCM | 9 tháng | |
| CVPB2618 | 1,860 | (0.00%) | -2,400 | 30,920 | VND | 10 tháng | |
| CVPB2619 | 490 | (0.00%) | -4,200 | 30,470 | MBS | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 430 | (0.00%) | -3,200 | 29,720 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | -3,200 | 30,560 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -600 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | (0.00%) | -3,800 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 970 | (0.00%) | 21,250 | -5,082 | 29,795 | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,630 | (0.00%) | 22,000 | 616 | 24,195 | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,220 | (0.00%) | 22,000 | 875 | 23,229 | 6 tháng | |
| CFPT2613 | 350 | (0.00%) | 68,300 | -10,700 | 82,500 | 6 tháng | |
| CFPT2614 | 550 | (0.00%) | 68,300 | -11,700 | 85,500 | 9 tháng | |
| CHDB2604 | 580 | (0.00%) | 26,500 | -800 | 29,040 | 6 tháng | |
| CHDB2605 | 1,030 | (0.00%) | 26,500 | -1,300 | 30,890 | 9 tháng | |
| CHPG2614 | 160 | (0.00%) | 21,250 | -4,189 | 26,010 | 6 tháng | |
| CHPG2615 | 410 | (0.00%) | 21,250 | -4,635 | 27,349 | 9 tháng | |
| CMSN2610 | 170 | (0.00%) | 66,300 | -13,700 | 81,700 | 6 tháng | |
| CSHB2607 | 350 | (0.00%) | 11,700 | -3,800 | 16,200 | 9 tháng | |
| CSHB2608 | 230 | (0.00%) | 11,700 | -3,600 | 15,760 | 6 tháng | |
| CSTB2609 | 2,440 | (0.00%) | 72,500 | 6,500 | 75,760 | 6 tháng | |
| CVNM2607 | 570 | (0.00%) | 61,600 | 1,514 | 65,610 | 6 tháng | |
| CVPB2610 | 300 | (0.00%) | 24,800 | -3,694 | 29,673 | 6 tháng | |
| CACB2617 | 930 | (0.00%) | 22,000 | -1,000 | 24,860 | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,110 | (0.00%) | 22,000 | -1,500 | 25,720 | 9 tháng | |
| CFPT2625 | 590 | (0.00%) | 68,300 | -5,700 | 79,900 | 6 tháng | |
| CFPT2626 | 820 | (0.00%) | 68,300 | -6,200 | 82,700 | 9 tháng | |
| CHDB2611 | 910 | (0.00%) | 26,500 | -500 | 29,730 | 6 tháng | |
| CHPG2631 | 330 | (0.00%) | 21,250 | -3,250 | 25,820 | 6 tháng | |
| CHPG2632 | 420 | (0.00%) | 21,250 | -3,750 | 26,680 | 9 tháng | |
| CLPB2608 | 800 | (0.00%) | 53,000 | -7,000 | 63,200 | 6 tháng | |
| CMSN2621 | 400 | (0.00%) | 66,300 | -9,700 | 80,000 | 6 tháng | |
| CSHB2616 | 270 | (0.00%) | 11,700 | -3,300 | 15,540 | 6 tháng | |
| CSHB2617 | 390 | (0.00%) | 11,700 | -3,800 | 16,280 | 9 tháng | |
| CSTB2625 | 1,210 | (0.00%) | 72,500 | -7,500 | 84,840 | 6 tháng | |
| CTPB2610 | 300 | (0.00%) | 14,450 | -3,550 | 18,600 | 6 tháng | |
| CVNM2616 | 720 | (0.00%) | 61,600 | 1,600 | 67,200 | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 430 | (0.00%) | 24,800 | -3,200 | 29,720 | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 640 | (0.00%) | 24,800 | -3,200 | 30,560 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/11/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/11/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3.93 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 28,494 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |