Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.23 (HOSE: CVPB2607)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.23

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/08/2026 14:54

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY780

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,900

Giá thực hiện34,567

Hòa vốn **34,003

S-X *-9,064

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252830040 (+15.38%)120,000-8,84937,533VND14 tháng
CVPB2531230 (0.00%)-5,60734,311KAI12 tháng
CVPB253257020 (+3.64%)5,000-6,58936,629KAI15 tháng
CVPB2602130-120 (-48%)43,400-1,67629,732TCX9 tháng
CVPB2603920-80 (-8%)16,400-2,65932,267TCX12 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,600-1,67630,223SSI9 tháng
CVPB260873040 (+5.80%)1,470,100-1,67630,911ACBS10 tháng
CVPB26091,18020 (+1.72%)100-1,67634,114PHS11 tháng
CVPB261042040 (+10.53%)249,100-69430,145SSV6 tháng
CVPB261187050 (+6.10%)8,700-60031,880MSVN10 tháng
CVPB261225020 (+8.70%)200-4,19933,249KIS4 tháng
CVPB261339020 (+5.41%)1,300-5,08834,838KIS6 tháng
CVPB261452020 (+4%)1,300-5,65636,056KIS7 tháng
CVPB261582060 (+7.89%)3,600,900-70030,140ACBS8 tháng
CVPB26162,170270 (+14.21%)56,3002,80029,340HCM6 tháng
CVPB26171,660150 (+9.93%)318,3002,30030,480HCM9 tháng
CVPB26182,590120 (+4.86%)48,70060032,380VND10 tháng
CVPB261975070 (+10.29%)47,500-1,20031,250MBS6 tháng
CVPB262067070 (+11.67%)177,200-20030,680SSV6 tháng
CVPB262189030 (+3.49%)600-20031,560SSV9 tháng
CVPB26222,060 (0.00%)2,40033,640KAI12 tháng
CVPB26231,650-60 (-3.51%)3,800-80035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609240-10 (-4%)1,20022,200-2,70925,9445 tháng
CACB2610220-10 (-4.35%)33,90022,200-3,76426,9127 tháng
CFPT2616340-10 (-2.86%)6,80072,800-9,65687,8965 tháng
CFPT2617430 (0.00%)20,10072,800-12,87892,5587 tháng
CHDB260627020 (+8%)312,90027,200-2,79931,3495 tháng
CHDB260737030 (+8.82%)34,80027,200-4,79934,9597 tháng
CHPG2618360-20 (-5.26%)10021,700-7,18830,3287 tháng
CHPG2619310-20 (-6.06%)5,10021,700-6,63329,5736 tháng
CHPG2620120-30 (-20%)10021,700-5,29927,4794 tháng
CHPG2621260-10 (-3.70%)6,10021,700-6,29929,0395 tháng
CLPB260527010 (+3.85%)498,80049,000-12,99963,3496 tháng
CLPB2606280-20 (-6.67%)11,40049,000-14,97966,2197 tháng
CMSN2613150-30 (-16.67%)60069,000-17,78988,2894 tháng
CMSN2614360 (0.00%)5,60069,000-20,99993,5996 tháng
CMSN2615420 (0.00%)12,60069,000-22,78995,9897 tháng
CSHB260932010 (+3.23%)10012,050-4,28317,6136 tháng
CSHB261027010 (+3.85%)10012,050-3,94917,0795 tháng
CSHB2611160-30 (-15.79%)2,10012,050-2,94915,6394 tháng
CSHB2612370-10 (-2.63%)5,80012,050-4,73918,2697 tháng
CSSB2604600-80 (-11.76%)5,80017,450-32720,1777 tháng
CSSB2605570-150 (-20.83%)1,30017,45033919,3916 tháng
CSSB2606390-150 (-27.78%)265,80017,4501,45117,5594 tháng
CSSB2607410-150 (-26.79%)412,90017,45056218,5285 tháng
CSTB2612690130 (+23.21%)5,80077,300-3,58886,4086 tháng
CSTB261324070 (+41.18%)61,90077,300-47779,6974 tháng
CSTB2614530130 (+32.50%)90,30077,300-1,58883,1285 tháng
CSTB2615650100 (+18.18%)60,70077,300-4,58888,3887 tháng
CTPB260726040 (+18.18%)1,10014,700-4,69920,4397 tháng
CTPB260823030 (+15%)49,30014,700-4,18819,8086 tháng
CVHM261235070 (+25%)179,40075,200-6,65185,2224 tháng
CVHM261359050 (+9.26%)115,90075,200-8,56889,4496 tháng
CVHM261468030 (+4.62%)98,60075,200-9,95991,7077 tháng
CVIC26021,960400 (+25.64%)170,500256,1007,212288,0886 tháng
CVIC26032,200420 (+23.60%)52,100256,1005,311294,7897 tháng
CVIC26042,450430 (+21.29%)861,000256,1003,311301,7898 tháng
CVIC26051,060410 (+63.08%)715,600256,10011,533265,7674 tháng
CVIC26061,270430 (+51.19%)42,100256,1009,311272,1895 tháng
CVJC2602200-10 (-4.76%)63,100124,500-27,752155,3295 tháng
CVJC2603450 (0.00%)16,200124,500-33,705165,1287 tháng
CVJC2604280-50 (-15.15%)40,200124,500-30,106158,9136 tháng
CVNM2608200 (0.00%)54,80061,900-3,03066,8694 tháng
CVNM260933020 (+6.45%)7,60061,900-6,04671,1446 tháng
CVPB261225020 (+8.70%)20027,800-4,19933,2494 tháng
CVPB261339020 (+5.41%)1,30027,800-5,08834,8386 tháng
CVPB261452020 (+4%)1,30027,800-5,65636,0567 tháng
CVRE2604490 (0.00%)43,90026,500-8,26637,1327 tháng
CVRE260536010 (+2.86%)432,60026,500-9,67337,9126 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:20/01/2026
Ngày niêm yết:11/02/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:13/02/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2026
Ngày đáo hạn:20/08/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9302 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:34,567
Giá TH điều chỉnh:33,964
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User