Chứng quyền VPB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CVPB2603)
CW.VPB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
920
Mở cửa920
Cao nhất920
Thấp nhất920
Cao nhất NY5,880
Thấp nhất NY510
KLGD16,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn107
Giá CK cơ sở27,800
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **32,267
S-X *-2,659
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 |
| 03/09/2026 | 1,000 | (0.00%) | |
| 28/08/2026 | 1,000 | 90 (+9.89%) | 82,000 |
| 27/08/2026 | 910 | 100 (+12.35%) | 8,000 |
| 26/08/2026 | 810 | 70 (+9.46%) | 5,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 300 | 40 (+15.38%) | 120,000 | -8,849 | 37,533 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 230 | (0.00%) | -5,607 | 34,311 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 570 | 20 (+3.64%) | 5,000 | -6,589 | 36,629 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 130 | -120 (-48%) | 43,400 | -1,676 | 29,732 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 | -2,659 | 32,267 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | -1,676 | 30,223 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 730 | 40 (+5.80%) | 1,470,100 | -1,676 | 30,911 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | -1,676 | 34,114 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 420 | 40 (+10.53%) | 249,100 | -694 | 30,145 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 870 | 50 (+6.10%) | 8,700 | -600 | 31,880 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | 20 (+8.70%) | 200 | -4,199 | 33,249 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 390 | 20 (+5.41%) | 1,300 | -5,088 | 34,838 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 520 | 20 (+4%) | 1,300 | -5,656 | 36,056 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 820 | 60 (+7.89%) | 3,600,900 | -700 | 30,140 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,170 | 270 (+14.21%) | 56,300 | 2,800 | 29,340 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,660 | 150 (+9.93%) | 318,300 | 2,300 | 30,480 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,590 | 120 (+4.86%) | 48,700 | 600 | 32,380 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | -1,200 | 31,250 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | 70 (+11.67%) | 177,200 | -200 | 30,680 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 890 | 30 (+3.49%) | 600 | -200 | 31,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,060 | (0.00%) | 2,400 | 33,640 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | -60 (-3.51%) | 3,800 | -800 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 90,500 | 22,200 | -219 | 23,264 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 52,100 | 22,200 | -219 | 24,143 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | -10 (-50%) | 25,500 | 72,800 | -25,841 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 169,500 | 72,800 | -27,814 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | 71,700 | 21,700 | -4,185 | 25,957 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 110 (+44%) | 293,900 | 21,700 | -4,185 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 420 | -120 (-22.22%) | 8,100 | 20,550 | -4,450 | 25,808 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 940 | -90 (-8.74%) | 5,900 | 20,550 | -5,412 | 27,769 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 | 73,100 | -12,566 | 85,715 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 390 | -190 (-32.76%) | 133,500 | 73,100 | -13,550 | 88,570 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,770 | 150 (+2.27%) | 11,700 | 77,300 | 27,300 | 77,080 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,680 | -110 (-1.62%) | 200 | 77,300 | 26,300 | 77,720 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,200 | 320 (+4.65%) | 28,800 | 75,200 | 27,052 | 75,882 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | 170 (+2.22%) | 147,200 | 75,200 | 26,089 | 79,271 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 130 | -120 (-48%) | 43,400 | 27,800 | -1,676 | 29,732 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 | 27,800 | -2,659 | 32,267 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,300 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 30,459 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |