Chứng quyền VPB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CVPB2602)
CW.VPB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
30
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất30
Cao nhất NY4,320
Thấp nhất NY10
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn5
Giá CK cơ sở27,550
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **29,535
S-X *-1,926
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | 30 | 10 (+50%) | 100 |
| 15/09/2026 | 20 | -30 (-60%) | 400,800 |
| 14/09/2026 | 50 | 20 (+66.67%) | 559,200 |
| 11/09/2026 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 |
| 10/09/2026 | 70 | 10 (+16.67%) | 22,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | 36,200 | -9,099 | 37,327 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | (0.00%) | -5,857 | 33,878 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 520 | (0.00%) | -6,839 | 36,433 | KAI | 15 tháng | |
| CVPB2602 | 30 | 10 (+50%) | 100 | -1,926 | 29,535 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 840 | (0.00%) | -2,909 | 32,110 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2606 | 120 | 10 (+9.09%) | 7,100 | -1,926 | 29,712 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -30 (-4.29%) | 258,500 | -1,926 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,170 | (0.00%) | -1,926 | 34,074 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 360 | -10 (-2.70%) | 15,000 | -944 | 29,909 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | -10 (-1.16%) | 100 | -850 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 110 | (0.00%) | -4,449 | 32,549 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 290 | -10 (-3.33%) | 900 | -5,338 | 34,338 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 430 | (0.00%) | -5,906 | 35,606 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 780 | -30 (-3.70%) | 822,000 | -950 | 30,060 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,030 | (0.00%) | 2,550 | 29,060 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,600 | (0.00%) | 1,000 | 2,050 | 30,300 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,480 | 10 (+0.40%) | 42,900 | 350 | 32,160 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 650 | -30 (-4.41%) | 1,000 | -1,450 | 30,950 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 610 | 10 (+1.67%) | 64,400 | -450 | 30,440 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 940 | (0.00%) | -450 | 31,760 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 2,070 | (0.00%) | 2,150 | 33,680 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,050 | 35,200 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2624 | 1,350 | (0.00%) | -1,450 | 33,050 | LPS | 9 tháng | |
| CVPB2625 | 1,000 | (0.00%) | 550 | 30,000 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 300 | 230 (+328.57%) | 2,000 | 22,100 | -319 | 22,936 | 9 tháng |
| CACB2603 | 880 | -40 (-4.35%) | 10,000 | 22,100 | -319 | 23,936 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 71,800 | -26,841 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 130 | -70 (-35%) | 200 | 71,800 | -28,814 | 101,896 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 21,050 | -4,835 | 25,921 | 9 tháng | |
| CHPG2603 | 150 | -30 (-16.67%) | 27,100 | 21,050 | -4,835 | 26,421 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 10 | -140 (-93.33%) | 68,600 | 20,050 | -4,950 | 25,019 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | 50 (+7.69%) | 50,000 | 20,050 | -5,912 | 27,308 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 70,600 | -15,066 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 320 | (0.00%) | 70,600 | -16,050 | 88,226 | 12 tháng | |
| CSTB2602 | 6,520 | -150 (-2.25%) | 100 | 76,800 | 26,800 | 76,080 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 76,800 | 25,800 | 79,800 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,320 | (0.00%) | 71,400 | 23,252 | 72,492 | 9 tháng | |
| CVHM2603 | 7,090 | -380 (-5.09%) | 4,000 | 71,400 | 22,289 | 76,421 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 30 | 10 (+50%) | 100 | 27,550 | -1,926 | 29,535 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 840 | (0.00%) | 27,550 | -2,909 | 32,110 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,800 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,476 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |