Chứng quyền VPB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CVPB2601)
CW.VPB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,550
Thấp nhất NY10
KLGD1,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,500
Giá thực hiện30,000
Hòa vốn **29,496
S-X *-2,976
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 210 | -10 (-4.55%) | 34,000 | -9,449 | 37,268 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | -20 (-14.29%) | 31,800 | -6,207 | 33,878 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 930 | 450 (+93.75%) | 200 | -7,189 | 38,044 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 50 | 20 (+66.67%) | 559,200 | -2,276 | 29,575 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 970 | 190 (+24.36%) | 18,600 | -3,259 | 32,365 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 971,500 | -2,276 | 29,673 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | (0.00%) | 593,700 | -2,276 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | (0.00%) | -2,276 | 33,878 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 14,100 | -1,294 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | (0.00%) | 304,700 | -1,200 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 120 | -20 (-14.29%) | 100 | -4,799 | 32,599 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 260 | -20 (-7.14%) | 63,400 | -5,688 | 34,188 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 420 | 20 (+5%) | 2,200 | -6,256 | 35,556 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 770 | 10 (+1.32%) | 1,174,700 | -1,300 | 30,040 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,950 | 100 (+5.41%) | 101,900 | 2,200 | 28,900 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,600 | 80 (+5.26%) | 103,200 | 1,700 | 30,300 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,350 | 30 (+1.29%) | 109,800 | 31,900 | VND | 10 tháng | |
| CVPB2619 | 620 | -20 (-3.13%) | 4,500 | -1,800 | 30,860 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 530 | -20 (-3.64%) | 3,200 | -800 | 30,120 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 900 | -20 (-2.17%) | 5,000 | -800 | 31,600 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,010 | -30 (-1.47%) | 700 | 1,800 | 33,440 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,400 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 320 | -40 (-11.11%) | 5,300 | 22,050 | -369 | 22,971 | 9 tháng |
| CACB2603 | 880 | -50 (-5.38%) | 5,700 | 22,050 | -369 | 23,936 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,400 | -26,241 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 200 | (0.00%) | 500 | 72,400 | -28,214 | 102,587 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 100 | 20,900 | -4,985 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 300 | 100 (+50%) | 145,000 | 20,900 | -4,985 | 26,957 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 100 | (0.00%) | 3,100 | 19,700 | -5,300 | 25,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 610 | -90 (-12.86%) | 164,000 | 19,700 | -6,262 | 27,135 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 69,800 | -15,866 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 300 | -110 (-26.83%) | 897,400 | 69,800 | -16,850 | 88,127 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,670 | -500 (-6.97%) | 100 | 76,400 | 26,400 | 76,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 76,400 | 25,400 | 79,800 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 6,320 | (0.00%) | 200 | 71,700 | 23,552 | 72,492 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,800 | -240 (-2.99%) | 22,500 | 71,700 | 22,589 | 79,156 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 50 | 20 (+66.67%) | 559,200 | 27,200 | -2,276 | 29,575 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 970 | 190 (+24.36%) | 18,600 | 27,200 | -3,259 | 32,365 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,100 |
| Giá thực hiện: | 30,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 29,476 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |