Chứng quyền VPB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CVPB2601)

CW.VPB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02

Ngừng giao dịch

10

(%)
17/06/2026 14:59

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,550

Thấp nhất NY10

KLGD1,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,500

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **29,496

S-X *-2,976

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.368) - VIC (92.140) - VCB (90.171) - FPT (82.270)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528210-10 (-4.55%)34,000-9,44937,268VND14 tháng
CVPB2531120-20 (-14.29%)31,800-6,20733,878KAI12 tháng
CVPB2532930450 (+93.75%)200-7,18938,044KAI15 tháng
CVPB26025020 (+66.67%)559,200-2,27629,575TCX9 tháng
CVPB2603970190 (+24.36%)18,600-3,25932,365TCX12 tháng
CVPB2606100-10 (-9.09%)971,500-2,27629,673SSI9 tháng
CVPB2608670 (0.00%)593,700-2,27630,793ACBS10 tháng
CVPB26091,120 (0.00%)-2,27633,878PHS11 tháng
CVPB2610370 (0.00%)14,100-1,29429,948SSV6 tháng
CVPB2611850 (0.00%)304,700-1,20031,800MSVN10 tháng
CVPB2612120-20 (-14.29%)100-4,79932,599KIS4 tháng
CVPB2613260-20 (-7.14%)63,400-5,68834,188KIS6 tháng
CVPB261442020 (+5%)2,200-6,25635,556KIS7 tháng
CVPB261577010 (+1.32%)1,174,700-1,30030,040ACBS8 tháng
CVPB26161,950100 (+5.41%)101,9002,20028,900HCM6 tháng
CVPB26171,60080 (+5.26%)103,2001,70030,300HCM9 tháng
CVPB26182,35030 (+1.29%)109,80031,900VND10 tháng
CVPB2619620-20 (-3.13%)4,500-1,80030,860MBS6 tháng
CVPB2620530-20 (-3.64%)3,200-80030,120SSV6 tháng
CVPB2621900-20 (-2.17%)5,000-80031,600SSV9 tháng
CVPB26222,010-30 (-1.47%)7001,80033,440KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,40035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (TCX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2602320-40 (-11.11%)5,30022,050-36922,9719 tháng
CACB2603880-50 (-5.38%)5,70022,050-36923,93612 tháng
CFPT260210 (0.00%)72,400-26,24198,7409 tháng
CFPT2603200 (0.00%)50072,400-28,214102,58712 tháng
CHPG260210 (0.00%)10020,900-4,98525,9219 tháng
CHPG2603300100 (+50%)145,00020,900-4,98526,95712 tháng
CMBB2602100 (0.00%)3,10019,700-5,30025,1929 tháng
CMBB2603610-90 (-12.86%)164,00019,700-6,26227,13512 tháng
CMWG260210 (0.00%)69,800-15,86685,7159 tháng
CMWG2603300-110 (-26.83%)897,40069,800-16,85088,12712 tháng
CSTB26026,670-500 (-6.97%)10076,40026,40076,6809 tháng
CSTB26037,200 (0.00%)76,40025,40079,80012 tháng
CVHM26026,320 (0.00%)20071,70023,55272,4929 tháng
CVHM26037,800-240 (-2.99%)22,50071,70022,58979,15612 tháng
CVPB26025020 (+66.67%)559,20027,200-2,27629,5759 tháng
CVPB2603970190 (+24.36%)18,60027,200-3,25932,36512 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:19/12/2025
Ngày niêm yết:12/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:14/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:17/06/2026
Ngày đáo hạn:19/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9651 : 1
Giá phát hành:4,100
Giá thực hiện:30,000
Giá TH điều chỉnh:29,476
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User