Chứng quyền VPB/VIETCAP/M/Au/T/A8 (HOSE: CVPB2533)
CW.VPB/VIETCAP/M/Au/T/A8
20
Mở cửa30
Cao nhất30
Thấp nhất20
Cao nhất NY1,750
Thấp nhất NY10
KLGD53,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở26,800
Giá thực hiện31,500
Hòa vốn **30,990
S-X *-4,150
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 220 | -40 (-15.38%) | 109,000 | -9,699 | 37,298 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 140 | (0.00%) | -6,457 | 33,957 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 480 | -40 (-7.69%) | 8,000 | -7,439 | 36,276 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | -2,526 | 29,535 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | -3,509 | 31,992 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 110 | -100 (-47.62%) | 1,558,400 | -2,526 | 29,693 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 670 | -70 (-9.46%) | 1,045,000 | -2,526 | 30,793 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | -2,526 | 33,878 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 277,600 | -1,544 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 850 | 10 (+1.19%) | 246,400 | -1,450 | 31,800 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 140 | -30 (-17.65%) | 100 | -5,049 | 32,699 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 280 | -40 (-12.50%) | 49,900 | -5,938 | 34,288 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 400 | -60 (-13.04%) | 69,600 | -6,506 | 35,456 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 760 | -50 (-6.17%) | 1,588,500 | -1,550 | 30,020 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,850 | -190 (-9.31%) | 259,100 | 1,950 | 28,700 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,520 | -80 (-5%) | 229,000 | 1,450 | 30,060 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,320 | -180 (-7.20%) | 394,100 | -250 | 31,840 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | -2,050 | 30,920 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 550 | -60 (-9.84%) | 107,200 | -1,050 | 30,200 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 920 | 10 (+1.10%) | 300 | -1,050 | 31,680 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | (0.00%) | 1,550 | 33,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,650 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/11/2025 |
| Ngày niêm yết: | 18/12/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 31,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 30,950 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |