Chứng quyền VPB/PINETREE/C/EU/7M/CASH/25-01 (HOSE: CVPB2530)
CW.VPB/PINETREE/C/EU/7M/CASH/25-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,030
Thấp nhất NY10
KLGD20,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện37,800
Hòa vốn **37,810
S-X *-9,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 270 | -10 (-3.57%) | 96,100 | -10,949 | 37,445 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 160 | -60 (-27.27%) | 8,300 | -7,707 | 34,035 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 460 | 10 (+2.22%) | 700 | -8,689 | 36,197 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 350 | 60 (+20.69%) | 30,100 | -3,776 | 30,164 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 720 | 10 (+1.41%) | 7,100 | -4,759 | 31,874 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 270 | (0.00%) | 125,400 | -3,776 | 30,007 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | 100 | -8,264 | 34,003 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 680 | -30 (-4.23%) | 909,100 | -3,776 | 30,813 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 200 | -3,776 | 33,446 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 1,800 | -2,794 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 650 | -20 (-2.99%) | 60,400 | -2,700 | 31,000 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 270 | -20 (-6.90%) | 100 | -6,299 | 33,349 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | 90 (+34.62%) | 200 | -7,188 | 34,638 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 340 | (0.00%) | 51,400 | -7,756 | 35,156 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 700 | -20 (-2.78%) | 1,053,600 | -2,800 | 29,900 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,660 | 10 (+0.61%) | 32,300 | 700 | 28,320 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | (0.00%) | 140,400 | 200 | 29,580 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,050 | -20 (-0.97%) | 469,400 | -1,500 | 31,300 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 520 | -60 (-10.34%) | 5,000 | -3,300 | 30,560 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 520 | 20 (+4%) | 30,000 | -2,300 | 30,080 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 740 | -20 (-2.63%) | 100 | -2,300 | 30,960 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,100 | (0.00%) | 300 | 33,800 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,720 | (0.00%) | -2,900 | 35,480 | KAFI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Pinetree (Pinetree) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 11/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 37,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |