Chứng quyền VPB/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01 (HOSE: CVPB2529)
CW.VPB/PINETREE/C/EU/4M/CASH/25-01
70
Mở cửa70
Cao nhất70
Thấp nhất70
Cao nhất NY2,080
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,400
Giá thực hiện37,800
Hòa vốn **37,870
S-X *-10,400
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 260 | -70 (-21.21%) | 128,400 | -9,199 | 37,415 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 170 | (0.00%) | -5,957 | 34,075 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 530 | (0.00%) | 4,700 | -6,939 | 36,472 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 80 | -80 (-50%) | 101,600 | -2,026 | 29,634 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | -3,009 | 32,090 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 240 | -40 (-14.29%) | 521,600 | -2,026 | 29,948 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 740 | 20 (+2.78%) | 810,800 | -2,026 | 30,931 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | (0.00%) | -2,026 | 34,114 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 360 | -40 (-10%) | 160,000 | -1,044 | 29,909 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 820 | -10 (-1.20%) | 20,700 | -950 | 31,680 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 180 | -70 (-28%) | 1,000 | -4,549 | 32,899 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | -10 (-2.78%) | 37,100 | -5,438 | 34,638 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 440 | -40 (-8.33%) | 1,000 | -6,006 | 35,656 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 820 | 30 (+3.80%) | 1,091,400 | -1,050 | 30,140 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,030 | 10 (+0.50%) | 42,000 | 2,450 | 29,060 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,590 | -140 (-8.09%) | 179,300 | 1,950 | 30,270 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,490 | (0.00%) | 127,500 | 250 | 32,180 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 660 | -120 (-15.38%) | 7,100 | -1,550 | 30,980 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 610 | -50 (-7.58%) | 18,500 | -550 | 30,440 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 830 | -90 (-9.78%) | 100 | -550 | 31,320 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,040 | -20 (-0.97%) | 1,000 | 2,050 | 33,560 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -1,150 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Pinetree (Pinetree) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2025 |
| Ngày niêm yết: | 04/11/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 06/11/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 09/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 37,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |