Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2025.2 (HOSE: CVPB2528)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2025.2

220

-40 (-15.38%)
11/09/2026 14:57

Mở cửa250

Cao nhất250

Thấp nhất220

Cao nhất NY2,260

Thấp nhất NY190

KLGD109,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn87

Giá CK cơ sở26,950

Giá thực hiện37,300

Hòa vốn **37,298

S-X *-9,699

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2528: CACB2514 CACB2605 CACB2608 CACB2615 CMBB2602
Trending: VIC (100.931) - HPG (97.056) - VCB (90.993) - PNJ (83.752)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/09/2026220-40 (-15.38%)109,000
10/09/202626010 (+4%)800
09/09/2026250 (0.00%)20,200
08/09/2026250-80 (-24.24%)134,700
07/09/202633030 (+10%)100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528220-40 (-15.38%)109,000-9,69937,298VND14 tháng
CVPB2531140 (0.00%)-6,45733,957KAI12 tháng
CVPB2532480-40 (-7.69%)8,000-7,43936,276KAI15 tháng
CVPB260230-40 (-57.14%)431,300-2,52629,535TCX9 tháng
CVPB2603780-40 (-4.88%)200-3,50931,992TCX12 tháng
CVPB2606110-100 (-47.62%)1,558,400-2,52629,693SSI9 tháng
CVPB2608670-70 (-9.46%)1,045,000-2,52630,793ACBS10 tháng
CVPB26091,120-60 (-5.08%)100-2,52633,878PHS11 tháng
CVPB261037010 (+2.78%)277,600-1,54429,948SSV6 tháng
CVPB261185010 (+1.19%)246,400-1,45031,800MSVN10 tháng
CVPB2612140-30 (-17.65%)100-5,04932,699KIS4 tháng
CVPB2613280-40 (-12.50%)49,900-5,93834,288KIS6 tháng
CVPB2614400-60 (-13.04%)69,600-6,50635,456KIS7 tháng
CVPB2615760-50 (-6.17%)1,588,500-1,55030,020ACBS8 tháng
CVPB26161,850-190 (-9.31%)259,1001,95028,700HCM6 tháng
CVPB26171,520-80 (-5%)229,0001,45030,060HCM9 tháng
CVPB26182,320-180 (-7.20%)394,100-25031,840VND10 tháng
CVPB2619640-10 (-1.54%)1,000-2,05030,920MBS6 tháng
CVPB2620550-60 (-9.84%)107,200-1,05030,200SSV6 tháng
CVPB262192010 (+1.10%)300-1,05031,680SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)1,55033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,65035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515600-30 (-4.76%)77,80022,050-5,37028,45517 tháng
CFPT2529310-50 (-13.89%)704,70072,700-33,099108,25317 tháng
CHDB25091,580-180 (-10.23%)86,20026,800-1,88232,33717 tháng
CHPG2539560-80 (-12.50%)415,70021,300-9,31631,61617 tháng
CMBB2521730-80 (-9.88%)33,00019,750-11,40432,55817 tháng
CMSN2522120-10 (-7.69%)30066,500-27,40095,70014 tháng
CMWG25251,690-160 (-8.65%)67,10071,300-9,44287,39917 tháng
CSTB25335,100-120 (-2.30%)1,065,10077,3006,30086,30017 tháng
CTCB2521850-120 (-12.37%)545,10031,600-10,12343,38817 tháng
CVIB2513190-10 (-5%)597,20013,250-4,93518,51414 tháng
CVNM2523750-100 (-11.76%)191,20059,9001,44065,40814 tháng
CVPB2528220-40 (-15.38%)109,00026,950-9,69937,29814 tháng
CACB26151,620-120 (-6.90%)101,70022,05015025,14010 tháng
CFPT2623830-80 (-8.79%)768,30072,7002,60080,0606 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)426,90072,700-4,30090,08012 tháng
CHDB26081,210-140 (-10.37%)419,50026,8003,00028,6406 tháng
CHDB26091,930-10 (-0.52%)60026,80050034,02012 tháng
CHPG26281,480-130 (-8.07%)250,90021,300-3,30027,56012 tháng
CMBB2617980-80 (-7.55%)379,80019,7501,40821,4816 tháng
CMBB26181,770-70 (-3.80%)26,60019,7501,32824,09212 tháng
CMSN26201,150-100 (-8%)102,80066,500-7,90083,60010 tháng
CMWG26191,160-170 (-12.78%)432,30071,30020780,2306 tháng
CMWG26202,250-140 (-5.86%)56,60071,300-1,56590,58912 tháng
CSHB2613270-10 (-3.57%)681,90011,550-1,55014,1806 tháng
CSHB2614470-20 (-4.08%)219,20011,550-2,45015,88010 tháng
CSTB26222,100-50 (-2.33%)468,50077,3007,60082,3006 tháng
CSTB26232,440-90 (-3.56%)679,40077,300-3,70095,64012 tháng
CTCB26141,140-100 (-8.06%)20,80031,600-3,90040,06010 tháng
CVNM26152,790-210 (-7%)41,40059,9005,40068,45010 tháng
CVPB26182,320-180 (-7.20%)394,10026,950-25031,84010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:14 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/12/2026
Ngày đáo hạn:08/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9476 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:37,300
Giá TH điều chỉnh:36,649
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User