Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2025.1 (HOSE: CVPB2527)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2025.1

Ngừng giao dịch

10

(%)
04/06/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY10

KLGD372,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở26,500

Giá thực hiện36,200

Hòa vốn **35,598

S-X *-9,068

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2527: CSTB2615 CSTB2619 CSTB2623 CVJC2602
Trending: VIC (92.164) - HPG (89.294) - VCB (88.577) - PNJ (78.944)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528250 (0.00%)20,200-9,19937,386VND14 tháng
CVPB2531140-20 (-12.50%)5,100-5,95733,957KAI12 tháng
CVPB253254010 (+1.89%)100-6,93936,511KAI15 tháng
CVPB260250-90 (-64.29%)108,100-2,02629,575TCX9 tháng
CVPB260388050 (+6.02%)16,400-3,00932,188TCX12 tháng
CVPB2606230-30 (-11.54%)63,200-2,02629,928SSI9 tháng
CVPB2608720-10 (-1.37%)474,100-2,02630,891ACBS10 tháng
CVPB26091,180 (0.00%)-2,02634,114PHS11 tháng
CVPB2610370-10 (-2.63%)352,900-1,04429,948SSV6 tháng
CVPB261183010 (+1.22%)2,100-95031,720MSVN10 tháng
CVPB2612170-10 (-5.56%)200-4,54932,849KIS4 tháng
CVPB2613350 (0.00%)-5,43834,638KIS6 tháng
CVPB2614460 (0.00%)-6,00635,756KIS7 tháng
CVPB2615790-20 (-2.47%)1,702,500-1,05030,080ACBS8 tháng
CVPB26162,00020 (+1.01%)8,4002,45029,000HCM6 tháng
CVPB26171,58020 (+1.28%)26,4001,95030,240HCM9 tháng
CVPB26182,48020 (+0.81%)102,40025032,160VND10 tháng
CVPB2619660 (0.00%)2,000-1,55030,980MBS6 tháng
CVPB2620600-10 (-1.64%)10,000-55030,400SSV6 tháng
CVPB2621930100 (+12.05%)1,300-55031,720SSV9 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)2,05033,560KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-1,15035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251564020 (+3.23%)124,40022,500-4,92028,52417 tháng
CFPT252934020 (+6.25%)511,30072,600-33,199108,49117 tháng
CHDB25091,81070 (+4.02%)186,50027,500-1,18232,86917 tháng
CHPG253965040 (+6.56%)256,50022,050-8,56631,77717 tháng
CMBB2521790-20 (-2.47%)14,40020,100-11,05432,67317 tháng
CMSN2522140-10 (-6.67%)32,30068,400-25,50096,00014 tháng
CMWG25251,730-60 (-3.35%)48,00071,600-9,14287,55617 tháng
CSTB25335,050170 (+3.48%)76,80077,8006,80086,15017 tháng
CTCB25211,08070 (+6.93%)420,00032,400-9,32343,83817 tháng
CVIB2513180-10 (-5.26%)1,90014,950-4,96120,25214 tháng
CVNM252384040 (+5%)112,00061,3002,84066,24214 tháng
CVPB2528250 (0.00%)20,20027,450-9,19937,38614 tháng
CACB26151,77040 (+2.31%)92,10022,50060025,44010 tháng
CFPT262382010 (+1.23%)191,60072,6002,50079,9406 tháng
CFPT26241,09040 (+3.81%)122,00072,600-4,40090,08012 tháng
CHDB26081,38050 (+3.76%)145,60027,5003,70029,3206 tháng
CHDB26092,00020 (+1.01%)65,50027,5001,20034,30012 tháng
CHPG26281,64050 (+3.14%)90,00022,050-2,55027,88012 tháng
CMBB26171,050-10 (-0.94%)60,00020,1001,75821,7066 tháng
CMBB26181,840 (0.00%)30,20020,1001,67824,31712 tháng
CMSN26201,27040 (+3.25%)63,00068,400-6,00084,56010 tháng
CMWG26191,250-10 (-0.79%)59,20071,60050780,9396 tháng
CMWG26202,280-50 (-2.15%)25,90071,600-1,26590,82512 tháng
CSHB2613290-20 (-6.45%)90,20011,800-1,30014,2606 tháng
CSHB2614500-10 (-1.96%)121,90011,800-2,20016,00010 tháng
CSTB26222,10080 (+3.96%)126,90077,8008,10082,3006 tháng
CSTB26232,45070 (+2.94%)88,20077,800-3,20095,70012 tháng
CTCB26141,270120 (+10.43%)45,10032,400-3,10040,58010 tháng
CVNM26153,000 (0.00%)37,10061,3006,80069,50010 tháng
CVPB26182,48020 (+0.81%)102,40027,45025032,16010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:08/10/2025
Ngày niêm yết:03/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:05/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:04/06/2026
Ngày đáo hạn:08/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.9476 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:36,200
Giá TH điều chỉnh:35,568
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User