Chứng quyền VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CVPB2523)

CW.VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01

Ngừng giao dịch

40

-260 (-86.67%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa120

Cao nhất120

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,420

Thấp nhất NY10

KLGD155,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,300

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **28,080

S-X *300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2523: CFPT2627 CTCB2608 CTCH2103
Trending: PNJ (115.471) - HPG (112.033) - MBB (109.231) - FPT (100.490)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528230-20 (-8%)52,900-11,54937,327VND14 tháng
CVPB2531150-60 (-28.57%)13,300-8,30733,996KAFI12 tháng
CVPB2532790350 (+79.55%)500-9,28937,494KAFI15 tháng
CVPB2602290-150 (-34.09%)9,500-4,37630,046TCX9 tháng
CVPB2603610-50 (-7.58%)600-5,35931,658TCX12 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,600-4,37629,850SSI9 tháng
CVPB260710 (0.00%)-8,86434,003KIS7 tháng
CVPB2608600-100 (-14.29%)658,000-4,37630,655ACBS10 tháng
CVPB26091,030 (0.00%)-4,37633,524PHS11 tháng
CVPB2610300-20 (-6.25%)54,300-3,39429,673SSV6 tháng
CVPB2611580-80 (-12.12%)89,600-3,30030,720MSVN10 tháng
CVPB2612250 (0.00%)-6,89933,249KIS4 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)100-7,78834,088KIS6 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,400-8,35634,906KIS7 tháng
CVPB2615620-70 (-10.14%)1,044,300-3,40029,740ACBS8 tháng
CVPB26161,370-210 (-13.29%)98,40010027,740HCM6 tháng
CVPB26171,170-140 (-10.69%)747,600-40029,010HCM9 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,100-2,10030,920VND10 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,000-3,90030,470MBS6 tháng
CVPB2620430-80 (-15.69%)5,200-2,90029,720SSV6 tháng
CVPB2621640-70 (-9.86%)2,300-2,90030,560SSV9 tháng
CVPB26221,820 (0.00%)-30032,680KAFI12 tháng
CVPB26231,360-70 (-4.90%)20,000-3,50034,040KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616580-40 (-6.45%)21,50022,150-1,35025,2406 tháng
CHDB2610750-40 (-5.06%)184,50026,450-1,55030,2506 tháng
CHPG2629550-70 (-11.29%)206,00021,250-3,75026,6509 tháng
CLPB26071,160-120 (-9.38%)13,60052,400-2,60060,8006 tháng
CMWG2621870-40 (-4.40%)4,00072,400-14,25093,5049 tháng
CSHB2615260-30 (-10.34%)30,00011,750-3,25015,5206 tháng
CSTB26241,510-180 (-10.65%)6,00072,300-7,70087,5506 tháng
CTCB261542020 (+5%)43,20032,000-4,00038,1006 tháng
CTPB2609350-50 (-12.50%)2,50014,400-3,60018,7006 tháng
CVHM26151,560-280 (-15.22%)108,20068,200-21,80099,3609 tháng
CVIB2606290-30 (-9.38%)85,10014,400-3,10018,0806 tháng
CVIC26072,460-330 (-11.83%)71,500200,400-49,600279,5209 tháng
CVPB2619490-30 (-5.77%)6,00025,100-3,90030,4706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/08/2025
Ngày niêm yết:25/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:29/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:20/02/2026
Ngày đáo hạn:24/02/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ