Chứng quyền VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01 (HOSE: CVPB2523)
CW.VPB/MBS/C/EU/CASH/6M/25-01
40
Mở cửa120
Cao nhất120
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,420
Thấp nhất NY10
KLGD155,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,300
Giá thực hiện28,000
Hòa vốn **28,080
S-X *300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | -20 (-8%) | 52,900 | -11,549 | 37,327 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 150 | -60 (-28.57%) | 13,300 | -8,307 | 33,996 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 790 | 350 (+79.55%) | 500 | -9,289 | 37,494 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 | -4,376 | 30,046 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 | -5,359 | 31,658 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 190 | -50 (-20.83%) | 142,600 | -4,376 | 29,850 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -8,864 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 658,000 | -4,376 | 30,655 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | -4,376 | 33,524 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 300 | -20 (-6.25%) | 54,300 | -3,394 | 29,673 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 580 | -80 (-12.12%) | 89,600 | -3,300 | 30,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | (0.00%) | -6,899 | 33,249 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 240 | -50 (-17.24%) | 100 | -7,788 | 34,088 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 290 | -20 (-6.45%) | 6,400 | -8,356 | 34,906 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 620 | -70 (-10.14%) | 1,044,300 | -3,400 | 29,740 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,370 | -210 (-13.29%) | 98,400 | 100 | 27,740 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,170 | -140 (-10.69%) | 747,600 | -400 | 29,010 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,860 | -180 (-8.82%) | 590,100 | -2,100 | 30,920 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | -3,900 | 30,470 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 430 | -80 (-15.69%) | 5,200 | -2,900 | 29,720 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | -70 (-9.86%) | 2,300 | -2,900 | 30,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -300 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 20,000 | -3,500 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 580 | -40 (-6.45%) | 21,500 | 22,150 | -1,350 | 25,240 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 750 | -40 (-5.06%) | 184,500 | 26,450 | -1,550 | 30,250 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 550 | -70 (-11.29%) | 206,000 | 21,250 | -3,750 | 26,650 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 1,160 | -120 (-9.38%) | 13,600 | 52,400 | -2,600 | 60,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | -40 (-4.40%) | 4,000 | 72,400 | -14,250 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 260 | -30 (-10.34%) | 30,000 | 11,750 | -3,250 | 15,520 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 | 72,300 | -7,700 | 87,550 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 420 | 20 (+5%) | 43,200 | 32,000 | -4,000 | 38,100 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 350 | -50 (-12.50%) | 2,500 | 14,400 | -3,600 | 18,700 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,560 | -280 (-15.22%) | 108,200 | 68,200 | -21,800 | 99,360 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 290 | -30 (-9.38%) | 85,100 | 14,400 | -3,100 | 18,080 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,460 | -330 (-11.83%) | 71,500 | 200,400 | -49,600 | 279,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | 25,100 | -3,900 | 30,470 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 24/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 28,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |