Chứng quyền VPB.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVPB2522)

CW.VPB.06.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

600

10 (+1.69%)
21/07/2026 14:59

Mở cửa460

Cao nhất600

Thấp nhất460

Cao nhất NY6,310

Thấp nhất NY460

KLGD8,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,350

Giá thực hiện24,650

Hòa vốn **25,399

S-X *1,130

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.393) - HPG (70.418) - FPT (61.526) - PNJ (60.938)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252830040 (+15.38%)120,000-8,84937,533VND14 tháng
CVPB2531230 (0.00%)-5,60734,311KAI12 tháng
CVPB253257020 (+3.64%)5,000-6,58936,629KAI15 tháng
CVPB2602130-120 (-48%)43,400-1,67629,732TCX9 tháng
CVPB2603920-80 (-8%)16,400-2,65932,267TCX12 tháng
CVPB2606380100 (+35.71%)565,600-1,67630,223SSI9 tháng
CVPB260873040 (+5.80%)1,470,100-1,67630,911ACBS10 tháng
CVPB26091,18020 (+1.72%)100-1,67634,114PHS11 tháng
CVPB261042040 (+10.53%)249,100-69430,145SSV6 tháng
CVPB261187050 (+6.10%)8,700-60031,880MSVN10 tháng
CVPB261225020 (+8.70%)200-4,19933,249KIS4 tháng
CVPB261339020 (+5.41%)1,300-5,08834,838KIS6 tháng
CVPB261452020 (+4%)1,300-5,65636,056KIS7 tháng
CVPB261582060 (+7.89%)3,600,900-70030,140ACBS8 tháng
CVPB26162,170270 (+14.21%)56,3002,80029,340HCM6 tháng
CVPB26171,660150 (+9.93%)318,3002,30030,480HCM9 tháng
CVPB26182,590120 (+4.86%)48,70060032,380VND10 tháng
CVPB261975070 (+10.29%)47,500-1,20031,250MBS6 tháng
CVPB262067070 (+11.67%)177,200-20030,680SSV6 tháng
CVPB262189030 (+3.49%)600-20031,560SSV9 tháng
CVPB26222,060 (0.00%)2,40033,640KAI12 tháng
CVPB26231,650-60 (-3.51%)3,800-80035,200KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT261159010 (+1.72%)7,20072,800-8,20092,80011 tháng
CFPT261250020 (+4.17%)43,70072,800-4,20088,50010 tháng
CHDB26031,270-10 (-0.78%)10,00027,200-1,80034,08012 tháng
CHPG2613370-10 (-2.63%)3,10021,700-5,07828,42910 tháng
CMBB2610980-70 (-6.67%)1,00020,550-9,25832,63510 tháng
CMWG2611550 (0.00%)73,100-26,351104,86710 tháng
CSHB2606630-10 (-1.56%)5,00012,050-4,95018,26010 tháng
CSSB26031,700-240 (-12.37%)8,40017,450-1,55024,10012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)77,300-1,70094,36011 tháng
CTCB26071,160-20 (-1.69%)8,00032,600-2,65939,80311 tháng
CTPB260660030 (+5.26%)14,00014,700-3,30019,80012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)30015,050-3,95020,18010 tháng
CVNM26061,250-10 (-0.79%)40061,900-2,06272,44211 tháng
CVPB26091,18020 (+1.72%)10027,800-1,67634,11411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/07/2026
Ngày đáo hạn:23/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9651 : 1
Giá phát hành:1,250
Giá thực hiện:24,650
Giá TH điều chỉnh:24,220
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User