Chứng quyền VPB.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVPB2522)
CW.VPB.06.PHS.C.EU.Cash
600
Mở cửa460
Cao nhất600
Thấp nhất460
Cao nhất NY6,310
Thấp nhất NY460
KLGD8,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,350
Giá thực hiện24,650
Hòa vốn **25,399
S-X *1,130
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 300 | 40 (+15.38%) | 120,000 | -8,849 | 37,533 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 230 | (0.00%) | -5,607 | 34,311 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 570 | 20 (+3.64%) | 5,000 | -6,589 | 36,629 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 130 | -120 (-48%) | 43,400 | -1,676 | 29,732 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 | -2,659 | 32,267 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 380 | 100 (+35.71%) | 565,600 | -1,676 | 30,223 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 730 | 40 (+5.80%) | 1,470,100 | -1,676 | 30,911 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | -1,676 | 34,114 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 420 | 40 (+10.53%) | 249,100 | -694 | 30,145 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 870 | 50 (+6.10%) | 8,700 | -600 | 31,880 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | 20 (+8.70%) | 200 | -4,199 | 33,249 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 390 | 20 (+5.41%) | 1,300 | -5,088 | 34,838 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 520 | 20 (+4%) | 1,300 | -5,656 | 36,056 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 820 | 60 (+7.89%) | 3,600,900 | -700 | 30,140 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,170 | 270 (+14.21%) | 56,300 | 2,800 | 29,340 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,660 | 150 (+9.93%) | 318,300 | 2,300 | 30,480 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,590 | 120 (+4.86%) | 48,700 | 600 | 32,380 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 750 | 70 (+10.29%) | 47,500 | -1,200 | 31,250 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 670 | 70 (+11.67%) | 177,200 | -200 | 30,680 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 890 | 30 (+3.49%) | 600 | -200 | 31,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,060 | (0.00%) | 2,400 | 33,640 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,650 | -60 (-3.51%) | 3,800 | -800 | 35,200 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | 10 (+1.72%) | 7,200 | 72,800 | -8,200 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 500 | 20 (+4.17%) | 43,700 | 72,800 | -4,200 | 88,500 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 10,000 | 27,200 | -1,800 | 34,080 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | 21,700 | -5,078 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 980 | -70 (-6.67%) | 1,000 | 20,550 | -9,258 | 32,635 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | 73,100 | -26,351 | 104,867 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 630 | -10 (-1.56%) | 5,000 | 12,050 | -4,950 | 18,260 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,700 | -240 (-12.37%) | 8,400 | 17,450 | -1,550 | 24,100 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | 32,600 | -2,659 | 39,803 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | 14,700 | -3,300 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | 15,050 | -3,950 | 20,180 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 400 | 61,900 | -2,062 | 72,442 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | 27,800 | -1,676 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,250 |
| Giá thực hiện: | 24,650 |
| Giá TH điều chỉnh: | 24,220 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |