Chứng quyền VPB.03.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CVPB2521)
CW.VPB.03.PHS.C.EU.Cash
1,400
Mở cửa1,130
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,130
Cao nhất NY4,570
Thấp nhất NY970
KLGD900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,350
Giá thực hiện22,150
Hòa vốn **25,890
S-X *3,587
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | -20 (-8%) | 52,900 | -11,549 | 37,327 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 150 | -60 (-28.57%) | 13,300 | -8,307 | 33,996 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 790 | 350 (+79.55%) | 500 | -9,289 | 37,494 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 290 | -150 (-34.09%) | 9,500 | -4,376 | 30,046 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 610 | -50 (-7.58%) | 600 | -5,359 | 31,658 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 190 | -50 (-20.83%) | 142,600 | -4,376 | 29,850 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | -8,864 | 34,003 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 600 | -100 (-14.29%) | 658,000 | -4,376 | 30,655 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | -4,376 | 33,524 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 300 | -20 (-6.25%) | 54,300 | -3,394 | 29,673 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 580 | -80 (-12.12%) | 89,600 | -3,300 | 30,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 250 | (0.00%) | -6,899 | 33,249 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 240 | -50 (-17.24%) | 100 | -7,788 | 34,088 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 290 | -20 (-6.45%) | 6,400 | -8,356 | 34,906 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 620 | -70 (-10.14%) | 1,044,300 | -3,400 | 29,740 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,370 | -210 (-13.29%) | 98,400 | 100 | 27,740 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,170 | -140 (-10.69%) | 747,600 | -400 | 29,010 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 1,860 | -180 (-8.82%) | 590,100 | -2,100 | 30,920 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 490 | -30 (-5.77%) | 6,000 | -3,900 | 30,470 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 430 | -80 (-15.69%) | 5,200 | -2,900 | 29,720 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 640 | -70 (-9.86%) | 2,300 | -2,900 | 30,560 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 1,820 | (0.00%) | -300 | 32,680 | KAFI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 20,000 | -3,500 | 34,040 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 510 | -30 (-5.56%) | 2,200 | 68,300 | -12,700 | 91,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 40 (+8.89%) | 74,600 | 68,300 | -8,700 | 88,270 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,380 | (0.00%) | 26,450 | -2,550 | 34,520 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 390 | -60 (-13.33%) | 181,700 | 21,250 | -5,528 | 28,519 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | 20,000 | -9,808 | 32,779 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 600 | -30 (-4.76%) | 100 | 72,400 | -27,051 | 105,359 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 690 | (0.00%) | 11,750 | -5,250 | 18,380 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,100 | -70 (-5.98%) | 200 | 15,050 | -3,950 | 22,300 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | -120 (-4.48%) | 100 | 72,300 | -6,700 | 94,360 | 11 tháng |
| CTCB2607 | 1,190 | 40 (+3.48%) | 200 | 32,000 | -3,259 | 39,921 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | -50 (-7.69%) | 8,100 | 14,400 | -3,600 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | -20 (-3.28%) | 130,100 | 14,400 | -4,600 | 20,180 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,430 | (0.00%) | 61,600 | -2,362 | 73,663 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | 25,100 | -4,376 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.9476 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,120 |
| Giá thực hiện: | 22,150 |
| Giá TH điều chỉnh: | 21,763 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |