Chứng quyền VPB/12M/SSI/C/EU/Cash-20 (HOSE: CVPB2516)

CW.VPB/12M/SSI/C/EU/Cash-20

3,500

130 (+3.86%)
17/06/2026 14:59

Mở cửa3,540

Cao nhất3,620

Thấp nhất3,380

Cao nhất NY9,890

Thấp nhất NY2,160

KLGD161,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,500,000

Số ngày đến hạn6

Giá CK cơ sở26,500

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **26,529

S-X *6,849

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2516: CVPB2605 CVPB2606 CHPG2608 CMWG2515 CVPB2521
Trending: HPG (100.097) - FPT (81.944) - VIC (79.628) - VCB (78.713) - MBB (75.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/06/20263,500130 (+3.86%)161,700
16/06/20263,370120 (+3.69%)64,600
15/06/20263,250120 (+3.83%)52,200
12/06/20263,130-80 (-2.49%)91,500
11/06/20263,210-40 (-1.23%)69,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,500130 (+3.86%)161,7006,84926,529SSI12 tháng
CVPB25211,84050 (+2.79%)2,9004,73727,187PHS12 tháng
CVPB25221,72060 (+3.61%)3,3002,28027,600PHS12 tháng
CVPB252410 (0.00%)200-15,85942,398KIS10 tháng
CVPB252610 (0.00%)-5,53132,051MSVN9 tháng
CVPB252868030 (+4.62%)119,300-10,14938,653VND14 tháng
CVPB253145010 (+2.27%)106,500-6,90735,175KAFI12 tháng
CVPB253275010 (+1.35%)100,300-7,88937,337KAFI15 tháng
CVPB260110 (0.00%)1,200-2,97629,496TCX6 tháng
CVPB26021,15010 (+0.88%)7,900-2,97631,736TCX9 tháng
CVPB26031,24020 (+1.64%)28,000-3,95932,896TCX12 tháng
CVPB260460-10 (-14.29%)20,500-2,97629,653LPBS6 tháng
CVPB260570-10 (-12.50%)1,087,900-1,99428,631SSI6 tháng
CVPB260687050 (+6.10%)681,900-2,97631,186SSI9 tháng
CVPB2607150-10 (-6.25%)5,000-7,46434,553KIS7 tháng
CVPB26081,18040 (+3.51%)1,413,200-2,97631,795ACBS10 tháng
CVPB26091,320 (0.00%)200-2,97634,664PHS11 tháng
CVPB261064030 (+4.92%)49,300-1,99431,009SSV6 tháng
CVPB26111,530-420 (-21.54%)500-1,90034,520MSVN10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,570-110 (-6.55%)385,90022,0002,59922,10812 tháng
CACB25111,720-180 (-9.47%)860,00022,0002,16822,79815 tháng
CFPT251710 (0.00%)13,80072,300-33,589105,97512 tháng
CFPT2518190-10 (-5%)132,70072,300-33,589107,52415 tháng
CHPG25241,940-120 (-5.83%)1,793,40024,0002,81624,06812 tháng
CHPG25253,180 (0.00%)125,50024,0002,44526,28315 tháng
CLPB25033,670190 (+5.46%)54,60046,90013,82746,94512 tháng
CMBB25163,580100 (+2.87%)442,30025,2005,32525,24512 tháng
CMBB25174,080160 (+4.08%)86,50025,2004,95026,37015 tháng
CMSN2516320-70 (-17.95%)627,30072,50050073,28012 tháng
CMWG25153,110-90 (-2.81%)496,90079,10012,06579,29912 tháng
CSTB25215,680260 (+4.80%)45,00072,10022,10072,72012 tháng
CTCB251210 (0.00%)257,20031,450-4,59536,06512 tháng
CVHM251613,360-940 (-6.57%)77,400135,00056,000132,44012 tháng
CVIB250833040 (+13.79%)437,80016,400-1,61418,64012 tháng
CVNM2515500-40 (-7.41%)327,00059,0001,64259,27012 tháng
CVPB25163,500130 (+3.86%)161,70026,5006,84926,52912 tháng
CVRE25161,110-280 (-20.14%)420,30028,1502,15028,22012 tháng
CFPT260710 (0.00%)850,30072,300-19,43691,7866 tháng
CFPT2608310-30 (-8.82%)30,10072,300-22,39696,2259 tháng
CHPG2607850-10 (-1.16%)429,90024,000-99326,5109 tháng
CHPG2608300-90 (-23.08%)618,50024,000-10024,6366 tháng
CMBB260787010 (+1.16%)281,40025,200-80027,7409 tháng
CMBB2608320-20 (-5.88%)1,024,80025,20020025,6406 tháng
CMSN260480-10 (-11.11%)280,80072,500-4,50077,4006 tháng
CMSN26051,470-20 (-1.34%)79,50072,500-6,50086,3509 tháng
CMWG260810-10 (-50%)522,60079,100-10,90090,0506 tháng
CMWG26091,370 (0.00%)51,20079,100-10,90096,8509 tháng
CTCB260470-30 (-30%)925,50031,450-1,85033,4376 tháng
CTCB2605910-40 (-4.21%)98,90031,450-2,82936,0629 tháng
CVHM2606990-350 (-26.12%)863,400135,000139,9506 tháng
CVHM26075,050-300 (-5.61%)114,900135,000160,2509 tháng
CVPB260570-10 (-12.50%)1,087,90026,500-1,99428,6316 tháng
CVPB260687050 (+6.10%)681,90026,500-2,97631,1869 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/06/2025
Ngày niêm yết:15/07/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:17/07/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9651 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:19,651
Khối lượng Niêm yết:3,500,000
Khối lượng lưu hành:3,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ