Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVPB2514)
CW.VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19
7,490
Mở cửa7,490
Cao nhất7,670
Thấp nhất7,490
Cao nhất NY10,720
Thấp nhất NY740
KLGD2,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH24,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở32,100
Giá thực hiện17,524
Hòa vốn **32,108
S-X *14,576
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | 20 (+9.52%) | 235,500 | -8,999 | 37,327 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 120 | (0.00%) | 16,600 | -5,757 | 33,878 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 520 | -410 (-44.09%) | 28,500 | -6,739 | 36,433 | KAI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 20 | -30 (-60%) | 400,800 | -1,826 | 29,516 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 840 | -130 (-13.40%) | 31,800 | -2,809 | 32,110 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 110 | 10 (+10%) | 212,800 | -1,826 | 29,693 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2608 | 700 | 30 (+4.48%) | 613,000 | -1,826 | 30,852 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,170 | 50 (+4.46%) | 5,000 | -1,826 | 34,074 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 370 | (0.00%) | 77,100 | -844 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 860 | 10 (+1.18%) | 15,400 | -750 | 31,840 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 110 | -10 (-8.33%) | 100 | -4,349 | 32,549 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 300 | 40 (+15.38%) | 23,100 | -5,238 | 34,388 | KIS | 6 tháng |
| CVPB2614 | 430 | 10 (+2.38%) | 400 | -5,806 | 35,606 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 810 | 40 (+5.19%) | 1,021,300 | -850 | 30,120 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 2,030 | 80 (+4.10%) | 185,000 | 2,650 | 29,060 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,600 | (0.00%) | 193,600 | 2,150 | 30,300 | HCM | 9 tháng |
| CVPB2618 | 2,470 | 120 (+5.11%) | 242,100 | 450 | 32,140 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 680 | 60 (+9.68%) | 5,300 | -1,350 | 31,040 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 600 | 70 (+13.21%) | 11,800 | -350 | 30,400 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 940 | 40 (+4.44%) | 500 | -350 | 31,760 | SSV | 9 tháng |
| CVPB2622 | 2,070 | 60 (+2.99%) | 9,400 | 2,250 | 33,680 | KAI | 12 tháng |
| CVPB2623 | 1,650 | (0.00%) | -950 | 35,200 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2624 | 1,350 | (0.00%) | -1,350 | 33,050 | LPS | 9 tháng | |
| CVPB2625 | 1,000 | -140 (-12.28%) | 69,200 | 650 | 30,000 | LPS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 261,300 | 22,100 | 2,268 | 22,005 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 183,300 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 100 | -70 (-41.18%) | 209,500 | 21,200 | -355 | 21,704 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,100 | 180 (+6.16%) | 35,200 | 20,000 | 529 | 23,942 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 279,200 | 21,200 | -3,793 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | (0.00%) | 630,300 | 20,000 | -5,000 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | 635,100 | 67,400 | -11,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 71,200 | -17,420 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 394,100 | 32,200 | -2,079 | 34,436 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,130 | -180 (-5.44%) | 48,400 | 71,400 | 6,400 | 72,535 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | 10 (+10%) | 212,800 | 27,650 | -1,826 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 16/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 14/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1.95 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 17,524 |
| Khối lượng Niêm yết: | 24,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 24,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |