Chứng quyền VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19 (HOSE: CVPB2514)

CW.VPB/5M/SSI/C/EU/Cash-19

Ngừng giao dịch

7,490

220 (+3.03%)
10/10/2025 14:59

Mở cửa7,490

Cao nhất7,670

Thấp nhất7,490

Cao nhất NY10,720

Thấp nhất NY740

KLGD2,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH24,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở32,100

Giá thực hiện17,524

Hòa vốn **32,108

S-X *14,576

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252823020 (+9.52%)235,500-8,99937,327VND14 tháng
CVPB2531120 (0.00%)16,600-5,75733,878KAI12 tháng
CVPB2532520-410 (-44.09%)28,500-6,73936,433KAI15 tháng
CVPB260220-30 (-60%)400,800-1,82629,516TCX9 tháng
CVPB2603840-130 (-13.40%)31,800-2,80932,110TCX12 tháng
CVPB260611010 (+10%)212,800-1,82629,693SSI9 tháng
CVPB260870030 (+4.48%)613,000-1,82630,852ACBS10 tháng
CVPB26091,17050 (+4.46%)5,000-1,82634,074PHS11 tháng
CVPB2610370 (0.00%)77,100-84429,948SSV6 tháng
CVPB261186010 (+1.18%)15,400-75031,840MSVN10 tháng
CVPB2612110-10 (-8.33%)100-4,34932,549KIS4 tháng
CVPB261330040 (+15.38%)23,100-5,23834,388KIS6 tháng
CVPB261443010 (+2.38%)400-5,80635,606KIS7 tháng
CVPB261581040 (+5.19%)1,021,300-85030,120ACBS8 tháng
CVPB26162,03080 (+4.10%)185,0002,65029,060HCM6 tháng
CVPB26171,600 (0.00%)193,6002,15030,300HCM9 tháng
CVPB26182,470120 (+5.11%)242,10045032,140VND10 tháng
CVPB261968060 (+9.68%)5,300-1,35031,040MBS6 tháng
CVPB262060070 (+13.21%)11,800-35030,400SSV6 tháng
CVPB262194040 (+4.44%)500-35031,760SSV9 tháng
CVPB26222,07060 (+2.99%)9,4002,25033,680KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-95035,200KAI12 tháng
CVPB26241,350 (0.00%)-1,35033,050LPS9 tháng
CVPB26251,000-140 (-12.28%)69,20065030,000LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,260-30 (-2.33%)261,30022,1002,26822,00515 tháng
CFPT251810 (0.00%)183,30072,700-33,189105,97515 tháng
CHPG2525100-70 (-41.18%)209,50021,200-35521,70415 tháng
CMBB25173,100180 (+6.16%)35,20020,00052923,94215 tháng
CFPT260810 (0.00%)30,10072,700-21,99694,7459 tháng
CHPG260710 (0.00%)279,20021,200-3,79325,0119 tháng
CMBB260790 (0.00%)630,30020,000-5,00025,1739 tháng
CMSN260520 (0.00%)635,10067,400-11,60079,1009 tháng
CMWG260910 (0.00%)30,10071,200-17,42088,6699 tháng
CTCB260580-30 (-27.27%)394,10032,200-2,07934,4369 tháng
CVHM26073,130-180 (-5.44%)48,40071,4006,40072,5359 tháng
CVPB260611010 (+10%)212,80027,650-1,82629,6939 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/05/2025
Ngày niêm yết:12/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:10/10/2025
Ngày đáo hạn:14/10/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:1.95 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:17,524
Khối lượng Niêm yết:24,000,000
Khối lượng lưu hành:24,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User