Chứng quyền VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/79 (HOSE: CVPB2513)
CW.VPB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/79
4,970
Mở cửa4,870
Cao nhất4,970
Thấp nhất4,870
Cao nhất NY10,350
Thấp nhất NY1,620
KLGD148,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH29,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,450
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **27,452
S-X *9,764
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 280 | -20 (-6.67%) | 491,200 | -11,149 | 37,474 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 220 | (0.00%) | 532,800 | -7,907 | 34,271 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 450 | -30 (-6.25%) | 6,400 | -8,889 | 36,158 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 290 | 10 (+3.57%) | 79,000 | -3,976 | 30,046 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 710 | 10 (+1.43%) | 29,900 | -4,959 | 31,854 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 270 | (0.00%) | 204,100 | -3,976 | 30,007 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 10 | (0.00%) | 300 | -8,464 | 34,003 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 710 | -30 (-4.05%) | 596,100 | -3,976 | 30,872 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | (0.00%) | -3,976 | 33,524 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 370 | 10 (+2.78%) | 30,100 | -2,994 | 29,948 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 670 | -60 (-8.22%) | 85,300 | -2,900 | 31,080 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 290 | (0.00%) | -6,499 | 33,449 | KIS | 4 tháng | |
| CVPB2613 | 260 | (0.00%) | -7,388 | 34,188 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 340 | -110 (-24.44%) | 3,200 | -7,956 | 35,156 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 720 | -30 (-4%) | 482,400 | -3,000 | 29,940 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,650 | -80 (-4.62%) | 55,800 | 500 | 28,300 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 271,800 | 29,580 | HCM | 9 tháng | |
| CVPB2618 | 2,070 | -60 (-2.82%) | 570,900 | -1,700 | 31,340 | VND | 10 tháng |
| CVPB2619 | 580 | (0.00%) | 6,000 | -3,500 | 30,740 | MBS | 6 tháng |
| CVPB2620 | 500 | -30 (-5.66%) | 21,000 | -2,500 | 30,000 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2621 | 760 | 20 (+2.70%) | 600 | -2,500 | 31,040 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 180 | (0.00%) | 233,800 | 22,050 | -3,835 | 26,367 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 92,700 | 20,350 | -5,612 | 27,202 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 300 | (0.00%) | 417,900 | 73,200 | -10,496 | 85,764 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,120 | -40 (-1.27%) | 283,100 | 74,300 | 14,300 | 75,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 240 | -10 (-4%) | 43,200 | 31,000 | -5,238 | 37,178 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | -10 (-2.44%) | 391,300 | 71,200 | -12,645 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 202,300 | 67,100 | -17,900 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 500 | (0.00%) | 402,800 | 14,700 | -3,300 | 19,000 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,970 | 90 (+1.84%) | 40,300 | 72,100 | 9,507 | 84,129 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 520 | -20 (-3.70%) | 540,300 | 14,800 | -2,740 | 18,526 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | 20 (+2.86%) | 678,700 | 62,000 | -993 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 710 | -30 (-4.05%) | 596,100 | 25,500 | -3,976 | 30,872 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,210 | 20 (+1.68%) | 301,100 | 25,450 | -4,488 | 33,444 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 570 | -70 (-10.94%) | 2,992,900 | 22,050 | -2,950 | 26,140 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 730 | -30 (-3.95%) | 2,243,000 | 20,350 | -4,650 | 26,404 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | (0.00%) | 219,400 | 73,200 | -7,542 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 820 | -60 (-6.82%) | 440,400 | 74,300 | -4,700 | 83,100 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -30 (-4.35%) | 723,000 | 31,000 | -3,000 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 720 | -30 (-4%) | 482,400 | 25,500 | -3,000 | 29,940 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9651 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,686 |
| Khối lượng Niêm yết: | 29,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 29,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |