Chứng quyền VPB-HSC-MET18 (HOSE: CVPB2512)
CW.VPB-HSC-MET18
4,230
Mở cửa4,230
Cao nhất4,230
Thấp nhất4,230
Cao nhất NY10,830
Thấp nhất NY1,220
KLGD4,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,100
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **26,734
S-X *8,603
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,250 | 100 (+3.17%) | 26,400 | 6,349 | 26,038 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,590 | -70 (-4.22%) | 900 | 4,237 | 26,450 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 1,000 | 1,780 | 27,207 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 10 | -10 (-50%) | 44,400 | -16,359 | 42,398 | KIS | 10 tháng |
| CVPB2526 | 20 | (0.00%) | 321,900 | -6,031 | 32,070 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | -10,649 | 38,536 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 410 | (0.00%) | 800 | -7,407 | 35,018 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | (0.00%) | -8,389 | 37,140 | KAFI | 15 tháng | |
| CVPB2601 | 20 | (0.00%) | -3,476 | 29,516 | TCX | 6 tháng | |
| CVPB2602 | 1,050 | 50 (+5%) | 6,200 | -3,476 | 31,540 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,160 | (0.00%) | 58,200 | -4,459 | 32,738 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | 20 (+40%) | 100,100 | -3,476 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 150 | -90 (-37.50%) | 509,100 | -2,494 | 28,789 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 760 | -70 (-8.43%) | 421,200 | -3,476 | 30,970 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | -7,964 | 34,593 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,070 | 60 (+5.94%) | 345,900 | -3,476 | 31,579 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,260 | 30 (+2.44%) | 400 | -3,476 | 34,428 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 600 | 20 (+3.45%) | 200 | -2,494 | 30,852 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 930 | 70 (+8.14%) | 438,400 | 25,950 | 950 | 28,720 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 390 | -20 (-4.88%) | 106,400 | 73,600 | -23,562 | 103,317 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | 1,000 | 23,450 | -650 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 490 | -10 (-2%) | 51,700 | 24,650 | -4,850 | 31,460 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,100 | 76,500 | -25,500 | 107,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,530 | 10 (+0.40%) | 377,300 | 70,700 | 4,700 | 78,650 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 81,800 | 30,900 | -7,787 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 810 | (0.00%) | 7,200 | 58,300 | -5,700 | 70,480 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,497 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |