Chứng quyền VPB-HSC-MET18 (HOSE: CVPB2512)
CW.VPB-HSC-MET18
4,230
Mở cửa4,230
Cao nhất4,230
Thấp nhất4,230
Cao nhất NY10,830
Thấp nhất NY1,220
KLGD4,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,100
Giá thực hiện19,000
Hòa vốn **26,734
S-X *8,603
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2528 | 230 | (0.00%) | -13,850 | 37,990 | VND | 14 tháng | |
| CVPB2531 | 20 | (0.00%) | -10,550 | 34,080 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2532 | 590 | (0.00%) | -11,550 | 37,360 | KAI | 15 tháng | |
| CVPB2603 | 1,090 | (0.00%) | -7,550 | 33,180 | TCX | 12 tháng | |
| CVPB2608 | 750 | (0.00%) | -6,550 | 31,500 | ACBS | 10 tháng | |
| CVPB2609 | 1,290 | (0.00%) | -6,026 | 34,546 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 510 | (0.00%) | -5,044 | 30,498 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2611 | 1,050 | (0.00%) | -4,950 | 32,600 | MSVN | 10 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | -9,438 | 34,588 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | -10,006 | 36,056 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 930 | (0.00%) | -5,050 | 30,360 | ACBS | 8 tháng | |
| CVPB2616 | 2,670 | (0.00%) | -1,550 | 30,340 | HCM | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,030 | (0.00%) | -2,050 | 31,590 | HCM | 9 tháng | |
| CVPB2618 | 2,810 | (0.00%) | -3,750 | 32,820 | VND | 10 tháng | |
| CVPB2619 | 940 | (0.00%) | -5,550 | 31,820 | MBS | 6 tháng | |
| CVPB2620 | 790 | (0.00%) | -4,550 | 31,160 | SSV | 6 tháng | |
| CVPB2621 | 1,000 | (0.00%) | -4,550 | 32,000 | SSV | 9 tháng | |
| CVPB2622 | 1,870 | (0.00%) | -1,950 | 32,880 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2623 | 1,490 | (0.00%) | -5,150 | 34,560 | KAI | 12 tháng | |
| CVPB2624 | 1,270 | (0.00%) | -5,550 | 32,810 | LPS | 9 tháng | |
| CVPB2625 | 1,290 | (0.00%) | -3,550 | 30,870 | LPS | 6 tháng | |
| CVPB2626 | 1,040 | (0.00%) | -5,550 | 31,080 | SSI | 4 tháng | |
| CVPB2627 | 1,990 | (0.00%) | -2,550 | 29,980 | SSI | 5 tháng | |
| CVPB2628 | 1,500 | (0.00%) | -5,550 | 32,000 | SSI | 7 tháng | |
| CVPB2629 | 1,580 | (0.00%) | -1,614 | 27,570 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 330 | (0.00%) | 20,350 | -4,650 | 26,320 | 12 tháng | |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 59,700 | -38,800 | 99,620 | 12 tháng | |
| CHPG2609 | 400 | (0.00%) | 20,150 | -6,850 | 28,600 | 12 tháng | |
| CMBB2609 | 110 | (0.00%) | 18,900 | -10,600 | 29,940 | 12 tháng | |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 76,100 | -25,900 | 102,800 | 12 tháng | |
| CSTB2606 | 1,300 | (0.00%) | 67,300 | 1,300 | 72,500 | 12 tháng | |
| CTCB2606 | 260 | (0.00%) | 31,900 | -7,600 | 40,540 | 12 tháng | |
| CVNM2603 | 340 | (0.00%) | 57,900 | -6,100 | 66,720 | 12 tháng | |
| CACB2614 | 380 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 23,380 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 580 | (0.00%) | 59,700 | -10,800 | 73,980 | 6 tháng | |
| CFPT2622 | 750 | (0.00%) | 59,700 | -12,300 | 78,000 | 9 tháng | |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 20,150 | -2,850 | 23,620 | 6 tháng | |
| CHPG2627 | 620 | (0.00%) | 20,150 | -3,350 | 24,740 | 9 tháng | |
| CMBB2615 | 710 | (0.00%) | 18,900 | -4,177 | 24,442 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 1,110 | (0.00%) | 18,900 | -4,658 | 25,693 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 2,190 | (0.00%) | 74,200 | 4,200 | 83,140 | 9 tháng | |
| CMWG2617 | 1,590 | (0.00%) | 76,100 | 600 | 83,450 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,620 | (0.00%) | 76,100 | -900 | 86,720 | 9 tháng | |
| CTCB2612 | 1,820 | (0.00%) | 31,900 | 1,900 | 33,640 | 6 tháng | |
| CTCB2613 | 1,600 | (0.00%) | 31,900 | 1,400 | 35,300 | 9 tháng | |
| CVNM2613 | 1,490 | (0.00%) | 57,900 | 1,691 | 60,541 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,900 | 1,691 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,670 | (0.00%) | 23,450 | -1,550 | 30,340 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 2,030 | (0.00%) | 23,450 | -2,050 | 31,590 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 1,160 | (0.00%) | 67,300 | -4,200 | 77,300 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 19,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,497 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |