Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CVPB2509)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.16

Ngừng giao dịch

3,010

70 (+2.38%)
17/11/2025 14:57

Mở cửa3,070

Cao nhất3,070

Thấp nhất2,950

Cao nhất NY8,120

Thấp nhất NY430

KLGD2,600

NN mua2,400

NN bán100

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,100

Giá thực hiện22,666

Hòa vốn **27,927

S-X *6,034

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2509: CHDB2509 CHDB2604 CHPG2540 CTCB2611
Trending: PNJ (156.522) - FPT (104.644) - HPG (102.716) - VCB (80.444)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528240-10 (-4%)178,300-4,56929,630VND14 tháng
CVPB253268010 (+1.49%)300-2,77629,396KAI15 tháng
CVPB26031,370-130 (-8.67%)10034126,294TCX12 tháng
CVPB260891010 (+1.11%)185,0001,12024,798ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)1,12127,401PHS11 tháng
CVPB261070020 (+2.94%)114,2001,90024,783SSV6 tháng
CVPB26111,220-40 (-3.17%)151,5001,97426,397MSVN10 tháng
CVPB2613390 (0.00%)-1,58627,632KIS6 tháng
CVPB2614580 (0.00%)-2,03628,836KIS7 tháng
CVPB26151,24010 (+0.81%)891,9001,89524,572ACBS8 tháng
CVPB26163,100-60 (-1.90%)9,0004,67124,747HCM6 tháng
CVPB26172,330-20 (-0.85%)64,8004,27425,770HCM9 tháng
CVPB26183,16010 (+0.32%)109,8002,92626,587VND10 tháng
CVPB26191,150-10 (-0.86%)4,0001,49825,738MBS6 tháng
CVPB26201,040 (0.00%)2,29125,508SSV6 tháng
CVPB26211,300 (0.00%)2,29126,333SSV9 tháng
CVPB26222,090 (0.00%)4,35426,777KAI12 tháng
CVPB26231,580 (0.00%)1,81527,697KAI12 tháng
CVPB26241,440-40 (-2.70%)36,2001,49826,428LPS9 tháng
CVPB26251,62020 (+1.25%)19,3003,08525,270LPS6 tháng
CVPB26261,510310 (+25.83%)7,900-4,50032,020SSI4 tháng
CVPB26272,730390 (+16.67%)469,400-1,50031,460SSI5 tháng
CVPB26282,270460 (+25.41%)53,000-4,50033,540SSI7 tháng
CVPB26291,85020 (+1.09%)2,200-56427,999VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910-10 (-50%)6,70020,600-4,30924,9525 tháng
CACB261015010 (+7.14%)1,50020,600-5,36426,6117 tháng
CFPT2616110 (0.00%)58,200-16,78176,5815 tháng
CFPT261719010 (+5.56%)30058,200-19,71180,6757 tháng
CHDB2606210 (0.00%)22,800-28923,8975 tháng
CHDB2607330-100 (-23.26%)3,10022,800-1,82826,6607 tháng
CHPG2618330 (0.00%)2,00020,900-7,98830,2087 tháng
CHPG2619240 (0.00%)20,900-7,43329,2936 tháng
CHPG2621110 (0.00%)20,900-7,09928,4395 tháng
CLPB260512020 (+20%)23,10038,000-23,99962,5996 tháng
CLPB260611030 (+37.50%)45,20038,000-25,97964,8597 tháng
CMSN2614350 (0.00%)71,400-18,59993,4996 tháng
CMSN2615460 (0.00%)71,400-20,38996,3897 tháng
CSHB260931030 (+10.71%)20010,650-5,68317,5736 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,650-5,34916,8395 tháng
CSHB2612320 (0.00%)10,30010,650-6,13918,0697 tháng
CSSB260433020 (+6.45%)169,20016,150-1,62719,0977 tháng
CSSB260532030 (+10.34%)42,50016,150-96118,3916 tháng
CSSB260790-20 (-18.18%)114,20016,150-73817,2485 tháng
CSTB2612210-10 (-4.55%)1,00062,800-18,08882,5686 tháng
CSTB2614110-10 (-8.33%)221,00062,800-16,08879,7685 tháng
CSTB261530010 (+3.45%)1,00062,800-19,08884,8887 tháng
CTPB2607240 (0.00%)12,000-4,30117,1077 tháng
CTPB2608370 (0.00%)12,000-3,87117,1156 tháng
CVHM261321020 (+10.53%)362,40061,000-22,76885,7906 tháng
CVHM2614220-60 (-21.43%)437,80061,000-24,15987,2777 tháng
CVIC260240010 (+2.56%)19,100215,000-33,888256,8886 tháng
CVIC2603760-80 (-9.52%)243,700215,000-35,789265,9897 tháng
CVIC26041,000-60 (-5.66%)102,800215,000-37,789272,7898 tháng
CVIC260640-10 (-20%)1,500215,000-31,789247,5895 tháng
CVJC260260-20 (-25%)19,900127,500-24,752153,1755 tháng
CVJC2603280-20 (-6.67%)2,000127,500-30,705162,5127 tháng
CVJC260415010 (+7.14%)28,900127,500-27,106156,9146 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,800-10,14669,3036 tháng
CVPB2613390 (0.00%)24,500-1,58627,6326 tháng
CVPB2614580 (0.00%)24,500-2,03628,8367 tháng
CVRE2604200-10 (-4.76%)1,00022,850-11,91635,7327 tháng
CVRE260512010 (+9.09%)169,10022,850-13,32336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:19/03/2025
Ngày niêm yết:17/04/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:21/04/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:17/11/2025
Ngày đáo hạn:19/11/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9471 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:22,666
Giá TH điều chỉnh:22,066
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User