Chứng quyền VPB.8M.SSV.C.EU.Cash.01 (HOSE: CVPB2506)
CW VPB.8M.SSV.C.EU.Cash.01
5,960
Mở cửa5,970
Cao nhất5,970
Thấp nhất5,500
Cao nhất NY9,500
Thấp nhất NY170
KLGD3,000
NN mua700
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,150
Giá thực hiện20,200
Hòa vốn **31,270
S-X *10,484
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 1,570 | 60 (+3.97%) | 4,100 | 4,087 | 26,391 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2522 | 1,030 | -40 (-3.74%) | 20,400 | 1,630 | 26,244 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2528 | 430 | 10 (+2.38%) | 1,172,600 | -10,799 | 37,917 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 280 | -10 (-3.45%) | 4,100 | -7,557 | 34,507 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 610 | 10 (+1.67%) | 2,800 | -8,539 | 36,787 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 960 | -20 (-2.04%) | 3,500 | -3,626 | 31,363 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 960 | -10 (-1.03%) | 11,000 | -4,609 | 32,345 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 600 | -20 (-3.23%) | 246,500 | -3,626 | 30,655 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 70 | (0.00%) | 12,100 | -8,114 | 34,239 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 990 | -60 (-5.71%) | 2,718,100 | -3,626 | 31,422 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | (0.00%) | -3,626 | 33,878 | PHS | 11 tháng | |
| CVPB2610 | 560 | 10 (+1.82%) | 56,700 | -2,644 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 880 | -10 (-1.12%) | 401,500 | -2,550 | 31,920 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 300 | -90 (-23.08%) | 15,000 | -6,149 | 33,499 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 350 | (0.00%) | -7,038 | 34,638 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 330 | -20 (-5.71%) | 130,300 | -7,606 | 35,106 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2615 | 1,160 | 10 (+0.87%) | 211,300 | -2,650 | 30,820 | ACBS | 8 tháng |
| CVPB2616 | 1,990 | 290 (+17.06%) | 7,200 | 850 | 28,980 | HCM | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,560 | -90 (-5.45%) | 339,400 | 350 | 30,180 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSV)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2610 | 640 | -90 (-12.33%) | 2,800 | 21,850 | -4,482 | 28,617 | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,270 | -20 (-0.87%) | 607,000 | 23,550 | 2,166 | 25,299 | 9 tháng |
| CACB2608 | 2,200 | 100 (+4.76%) | 735,900 | 23,550 | 2,425 | 24,919 | 6 tháng |
| CFPT2613 | 380 | -40 (-9.52%) | 78,200 | 67,000 | -12,000 | 82,800 | 6 tháng |
| CFPT2614 | 620 | 50 (+8.77%) | 58,400 | 67,000 | -13,000 | 86,200 | 9 tháng |
| CHDB2604 | 910 | 30 (+3.41%) | 18,300 | 27,250 | -50 | 30,030 | 6 tháng |
| CHDB2605 | 1,200 | 60 (+5.26%) | 264,300 | 27,250 | -550 | 31,400 | 9 tháng |
| CHPG2614 | 250 | -40 (-13.79%) | 118,200 | 21,850 | -3,589 | 26,332 | 6 tháng |
| CHPG2615 | 600 | 10 (+1.69%) | 7,200 | 21,850 | -4,035 | 28,027 | 9 tháng |
| CMSN2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 37,900 | 68,000 | -12,000 | 83,200 | 6 tháng |
| CSHB2607 | 660 | -30 (-4.35%) | 139,700 | 12,650 | -2,850 | 16,820 | 9 tháng |
| CSHB2608 | 500 | -30 (-5.66%) | 11,200 | 12,650 | -2,650 | 16,300 | 6 tháng |
| CSTB2609 | 2,940 | -60 (-2%) | 17,500 | 73,500 | 7,500 | 77,760 | 6 tháng |
| CVNM2607 | 490 | 170 (+53.13%) | 125,600 | 59,000 | -1,086 | 64,834 | 6 tháng |
| CVPB2610 | 560 | 10 (+1.82%) | 56,700 | 25,850 | -2,644 | 30,695 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng Khoán Shinhan Việt Nam (SSV) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/02/2025 |
| Ngày niêm yết: | 03/03/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/03/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/10/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/10/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.9471 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 20,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |